Kết quả bóng đá trận Ituano (Youth) vs Porto Ferreira U20, 01:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 15/08/2026
Ituano (Youth) 3 Kết thúc HT 2-0 1
Porto Ferreira U20
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ituano (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 1 | |
| 57' | ||
| 59' | ||
| 66' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 20 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = Ituano (Youth) · Khách = Porto Ferreira U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ituano (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 9 (64%) |
Thành tích gần đây — Ituano (Youth)
BBBHHBHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Palmeiras (Youth) | 4-0 (2-0) | Ituano (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | Ituano (Youth) | 0-3 (0-1) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 01/08/26 | XV de Jau (Youth) | 2-1 (1-0) | Ituano (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | Agua Santa SP Youth | 0-0 (0-0) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 18/07/26 | Ituano (Youth) | 1-1 (1-1) | Maua SP Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Ituano (Youth) | 0-3 (0-1) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Capivariano FC SP Youth | 2-2 (1-1) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | Ituano (Youth) | 1-1 (1-0) | Referencia SP Youth | - | - | H |
| 06/06/26 | Ituano (Youth) | 1-0 (0-0) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-2 (1-2) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 17/01/26 | Ituano (Youth) | 1-3 (0-2) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 16/01/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-1) | Ituano (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Ituano (Youth) | 3-1 (2-0) | Agua Santa SP Youth | - | - | T |
| 10/01/26 | Ituano (Youth) | 3-1 (1-1) | Ivinhema MS Youth | - | - | T |
| 07/01/26 | Referencia SP Youth | 1-2 (1-1) | Ituano (Youth) | - | - | T |
| 05/01/26 | Real SC U20 | 0-3 (0-1) | Ituano (Youth) | - | - | T |
| 27/09/25 | Ituano (Youth) | 1-1 (0-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | H |
| 20/09/25 | Ponte Preta (Youth) | 1-1 (0-1) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 13/09/25 | Ituano (Youth) | 3-0 (2-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 06/09/25 | Sao Caetano (Youth) | 0-1 (0-1) | Ituano (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Porto Ferreira U20
BTBBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/13 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Porto Ferreira U20 | 0-1 (0-1) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 08/08/26 | Porto Ferreira U20 | 1-0 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 01/08/26 | Capivariano FC SP Youth | 4-1 (2-1) | Porto Ferreira U20 | - | - | B |
| 26/07/26 | Porto Ferreira U20 | 0-1 (0-0) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 19/07/26 | RB Bragantino Youth | 3-1 (2-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | B |
| 13/07/26 | Agua Santa SP Youth | 1-0 (1-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | B |
| 05/07/26 | Porto Ferreira U20 | 0-1 (0-0) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 27/06/26 | Gremio Osasco Audax Youth | 1-0 (1-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | B |
| 14/06/26 | Porto Ferreira U20 | 0-1 (0-1) | Sfera Youth | - | - | B |
| 07/06/26 | Porto Ferreira U20 | 0-0 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | Guarani SP (Youth) | 4-0 (1-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | B |
| 15/06/24 | Ponte Preta (Youth) | 1-1 (0-1) | Porto Ferreira U20 | - | - | H |
| 08/06/24 | Porto Ferreira U20 | 3-1 (1-0) | CA Guacuano U20 | - | - | T |
| 01/06/24 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (1-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | B |
| 25/05/24 | Brasilis FC U20 | 0-0 (0-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | H |
| 18/05/24 | Porto Ferreira U20 | 1-2 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 11/05/24 | Porto Ferreira U20 | 0-2 (0-2) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 04/05/24 | CA Guacuano U20 | 1-1 (0-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | H |
| 27/04/24 | Porto Ferreira U20 | 0-0 (0-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | H |
| 20/04/24 | Porto Ferreira U20 | 4-0 (2-0) | Brasilis FC U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1819
Sút cầu môn
97
Tấn công
5165
Tấn công nguy hiểm
5769
Sút ngoài cầu môn
912
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ituano (Youth) (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Porto Ferreira U20 (14 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ituano (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.70 | 5.50 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.67 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.68 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 22.00 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.00 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 64.92 ↑ | 1.13 ↑ | 4.50 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.75 | 4.58 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.21 ↑ | 13.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.21 | 5.25 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.95 ↑ | 15.40 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.10 | 4.80 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.32 | 5.77 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.68 ↑ | 15.61 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.20 | 6.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.63 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ituano (Youth) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Porto Ferreira U20 | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).