Kết quả bóng đá trận Itagui Leones U19 vs Total Soccer U19, 22:30 ngày 10/07/2026
Columbia League U19 · 22:30 ngày 10/07/2026
Itagui Leones U19 5 Kết thúc HT 2-1 1
Total Soccer U19
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Itagui Leones U19 | Phút | |
| FT 5-1 | ||
| 83' | ||
| 5 - 1 ⚽ | 78' | |
| 4 - 1 ⚽ | 68' | |
| 3 - 1 ⚽ | 51' | |
| HT 2-1 | ||
| 43' | ⚽ 2 - 1 | |
| 40' | ||
| 39' | ||
| 39' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 8' | ||
| 8' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 4 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 6 |
Chủ = Itagui Leones U19 · Khách = Total Soccer U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itagui Leones U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích gần đây — Itagui Leones U19
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COL U19 | 05/07/26 | Belen Arco Zaragoza U19 | 3-0 (1-0) | Itagui Leones U19 | 3-10 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Total Soccer U19
TBBTBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COL U19 | 05/07/26 | Total Soccer U19 | 4-0 (2-0) | CD Uraba Soccer U19 | 2-6 | - | - | T |
| COL U19 | 12/06/26 | Sellos Colombianos U19 | 2-0 (0-0) | Total Soccer U19 | 9-4 | - | - | B |
| COL U19 | 16/05/26 | Envigado U19 | 3-1 (0-0) | Total Soccer U19 | 7-0 | - | - | B |
| COL U19 | 27/04/26 | Total Soccer U19 | 2-1 (2-0) | Real Santuario U19 | 4-4 | - | - | T |
| COL U19 | 18/04/26 | Belen Arco Zaragoza U19 | 4-1 (2-1) | Total Soccer U19 | 7-2 | - | - | B |
| COL U19 | 03/04/26 | Independiente Medellin U19 | 6-1 (2-1) | Total Soccer U19 | 11-1 | - | - | B |
| COL U19 | 22/03/26 | Total Soccer U19 | 1-3 (0-1) | Sellos Colombianos U19 | 5-10 | - | - | B |
| COL U19 | 18/08/24 | Envigado U19 | 2-0 (1-0) | Total Soccer U19 | 4-3 | - | - | B |
| COL U19 | 21/07/24 | Total Soccer U19 | 1-1 (1-0) | Leones U19 | 1-2 | - | - | H |
| COL U19 | 12/07/24 | Independiente Medellin U19 | 3-2 (1-1) | Total Soccer U19 | 2-2 | - | - | B |
| COL U19 | 08/06/24 | Talentos Envigado U19 | 1-1 (1-1) | Total Soccer U19 | 5-4 | - | - | H |
| COL U19 | 18/05/24 | CD Ciclos U19 | 0-1 (0-1) | Total Soccer U19 | 6-11 | - | - | T |
| COL U19 | 04/05/24 | Talentos Envigado U19 | 3-1 (0-1) | Total Soccer U19 | 7-4 | - | - | B |
| COL U19 | 05/04/24 | Leones U19 | 2-3 (0-0) | Total Soccer U19 | 7-3 | - | - | T |
| COL U19 | 18/03/24 | Total Soccer U19 | 1-0 (0-0) | Independiente Medellin U19 | 4-7 | - | - | T |
| COL U19 | 18/07/22 | Jaguares de Cordoba U19 | 2-1 (1-0) | Total Soccer U19 | 3-2 | - | - | B |
| COL U19 | 26/06/22 | Total Soccer U19 | 1-1 (1-1) | Leones U19 | 5-11 | - | - | H |
| INT CF | 05/06/17 | Independiente Medellin U19 | 0-1 (0-1) | Total Soccer U19 | 2-1 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
126
Sút cầu môn
63
Tấn công
5567
Tấn công nguy hiểm
3438
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itagui Leones U19 (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Total Soccer U19 (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itagui Leones U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.30 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.15 | 7.20 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 63.00 ↑ | 1.56 ↑ | 6.50 | 0.42 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.85 | 8.05 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.58 ↑ | 51.91 ↑ | 1.63 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.30 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 63.00 ↑ | 1.47 ↑ | 6.50 | 0.44 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 29.00 ↑ | 1.44 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.48 | 5.90 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.25 ↑ | 30.99 ↑ | 1.66 ↑ | 6.50 | 0.42 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.42 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 1.16 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.90 ↑ | 26.00 ↑ | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.75 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.60 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.