Kết quả bóng đá trận Itagui Leones U19 vs Independiente Medellin U19, 22:00 ngày 14/08/2026
Columbia League U19 · 22:00 ngày 14/08/2026
Itagui Leones U19 0 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente Medellin U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Itagui Leones U19 | Phút | |
| 19' | ||
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 66' | ||
| 81' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Điểm | 5 | 1 | 5 | 7 |
Chủ = Itagui Leones U19 · Khách = Independiente Medellin U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itagui Leones U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Itagui Leones U19
HTB
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 6/5 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Aguilas Doradas U19 | 1-1 (1-1) | Itagui Leones U19 | - | - | H |
| 10/07/26 | Itagui Leones U19 | 5-1 (2-1) | Total Soccer U19 | - | - | T |
| 05/07/26 | Belen Arco Zaragoza U19 | 3-0 (1-0) | Itagui Leones U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Independiente Medellin U19
BBTBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Independiente Medellin U19 | 0-2 (0-1) | SD Atletico Nacional U19 | - | - | B |
| 03/07/26 | Envigado U19 | 1-0 (1-0) | Independiente Medellin U19 | - | - | B |
| 24/05/26 | Belen Arco Zaragoza U19 | 0-2 (0-1) | Independiente Medellin U19 | - | - | T |
| 01/05/26 | Aguilas Doradas U19 | 2-1 (2-0) | Independiente Medellin U19 | - | - | B |
| 03/04/26 | Independiente Medellin U19 | 6-1 (2-1) | Total Soccer U19 | - | - | T |
| 17/08/24 | Talentos Envigado U19 | 1-3 (1-2) | Independiente Medellin U19 | - | - | T |
| 22/07/24 | Envigado U19 | 1-1 (1-0) | Independiente Medellin U19 | - | - | H |
| 12/07/24 | Independiente Medellin U19 | 3-2 (1-1) | Total Soccer U19 | - | - | T |
| 14/06/24 | Tiendas Margos U19 | 1-0 (0-0) | Independiente Medellin U19 | - | - | B |
| 07/04/24 | Independiente Medellin U19 | 0-3 (0-2) | Envigado U19 | - | - | B |
| 18/03/24 | Total Soccer U19 | 1-0 (0-0) | Independiente Medellin U19 | - | - | B |
| 11/03/24 | Independiente Medellin U19 | 1-2 (1-2) | Tiendas Margos U19 | - | - | B |
| 13/11/23 | Cortulua U19 | 4-2 (2-2) | Independiente Medellin U19 | - | - | B |
| 10/11/23 | Independiente Medellin U19 | 1-1 (0-1) | Cortulua U19 | - | - | H |
| 09/07/17 | Independiente Medellin U19 | 1-2 (0-2) | Alianza Petrolera U19 | - | - | B |
| 12/06/17 | Independiente Medellin U19 | 2-0 (2-0) | CD Real Santander U19 | - | - | T |
| 05/06/17 | Independiente Medellin U19 | 0-1 (0-1) | Total Soccer U19 | - | - | B |
| 05/10/16 | Independiente Medellin U19 | 0-0 (0-0) | SD Atletico Nacional U19 | -1 | 3.25 | H |
| 06/09/16 | Independiente Medellin U19 | 4-0 (1-0) | Club Deportivo Bello U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
86
Sút cầu môn
33
Tấn công
96106
Tấn công nguy hiểm
5669
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itagui Leones U19 (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Independiente Medellin U19 (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itagui Leones U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.45 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.10 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.43 | 2.54 | 0.72 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 8.42 ↑ | 1.25 ↓ | 5.59 ↑ | 2.24 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.40 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.46 | 2.52 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.24 ↓ | 4.94 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.17 | 2.54 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.57 ↑ | 1.14 ↓ | 7.02 ↑ | 2.54 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 6.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.79 ↑ | 1.16 ↓ | 8.70 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.