Kết quả bóng đá trận Itabirito (W) vs Sport Recife (W), 02:00 ngày 24/08/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Itabirito (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Sport Recife (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Itabirito (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 24' | ||
| 39' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45+4' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 84' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 23 | 11 |
Chủ = Itabirito (W) · Khách = Sport Recife (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itabirito (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (37%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Itabirito (W) 2 (67%)Hòa 1 (33%)Sport Recife (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sport Recife (W) | 0-0 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Itabirito (W)
HTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/3 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sport Recife (W) | 0-0 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 09/08/26 | Taubate(W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Itabirito (W) | 9-0 (5-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Rio Negro RR (W) | 0-2 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Itabirito (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 01/06/26 | Itabirito (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Acao (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Itabirito (W) | 2-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (3-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Minas ICESP DF (W) | 1-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-2 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Itabirito (W) | 2-0 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Vila Nova (W) | 1-5 (1-3) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Itabirito (W) | 0-3 (0-1) | Vasco Da Gama(W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paysandu (W) | 0-3 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Perolas Negras (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Itabirito (W) | 1-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sport Recife (W)
HTTHTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sport Recife (W) | 0-0 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 09/08/26 | Ceara (W) | 0-3 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Sport Recife (W) | 2-0 (2-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Taubate(W) | 0-0 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | H |
| 02/06/26 | Sport Recife (W) | 1-0 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | CA Piauiense(W) | 3-0 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Acao (W) | 1-0 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Sport Recife (W) | 3-0 (2-0) | Criciuma (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | 3B Sport AM (W) | 1-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | H |
| 05/05/26 | Sport Recife (W) | 1-1 (1-1) | Perolas Negras (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Sport Recife (W) | 3-0 (3-0) | Vila Nova (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Vasco Da Gama(W) | 2-0 (2-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Sport Recife (W) | 2-0 (0-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Sport Recife (W) | 0-3 (0-2) | Minas ICESP DF (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Sport Recife (W) | 2-1 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 01/12/25 | Sport Recife (W) | 6-0 (2-0) | Ipojuca AC (W) | - | - | T |
| 10/11/25 | Sport Recife (W) | 4-1 (0-0) | Ipojuca AC (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Fortaleza (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
72
Tấn công
7677
Tấn công nguy hiểm
2330
Sút ngoài cầu môn
98
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
11
Quả ném biên
2219
So Sánh Sức Mạnh
67 33
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itabirito (W) (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Sport Recife (W) (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itabirito (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.75 | 6.50 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 3.85 ↑ | 7.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.30 | 5.20 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.05 ↑ | 22.35 ↑ | 3.51 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.59 | 6.15 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 17.60 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.70 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.25 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.80 ↑ | 6.75 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 3.88 | 6.93 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.37 ↑ | 16.09 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.70 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.60 | 7.50 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 1.40 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.60 | 7.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.40 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.