Kết quả bóng đá trận Itabirito (W) vs Itacoatiara Futebol Clube (W), 01:00 ngày 02/08/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 01:00 ngày 02/08/2026
Itabirito (W) 9 Kết thúc HT 5-0 0
Itacoatiara Futebol Clube (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Itabirito (W) | Phút | |
| Bruna 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Bruna 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Bruna 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| 35' | ||
| Bruna 4 - 0 ⚽ | 36' | |
| Vergara H. 5 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 5-0 | ||
| 50' | ||
| Ary 6 - 0 ⚽ | 51' | |
| Juliana 7 - 0 ⚽ | 63' | |
| Jojo 8 - 0 ⚽ | 82' | |
| De La Torre L. 9 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 9-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 11 | 2 | 25 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 15 | 3 | 34 |
| Điểm | 6 | 1 | 27 | 4 |
Chủ = Itabirito (W) · Khách = Itacoatiara Futebol Clube (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itabirito (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (33%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Thành tích gần đây — Itabirito (W)
TBTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rio Negro RR (W) | 0-2 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Itabirito (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 01/06/26 | Itabirito (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Acao (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Itabirito (W) | 2-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (3-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Minas ICESP DF (W) | 1-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-2 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Itabirito (W) | 2-0 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Vila Nova (W) | 1-5 (1-3) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Itabirito (W) | 0-3 (0-1) | Vasco Da Gama(W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paysandu (W) | 0-3 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Perolas Negras (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Itabirito (W) | 1-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Cruzeiro MG (W) | 2-2 (2-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Itabirito (W) | 1-2 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Itabirito (W) | 4-0 (2-0) | Valadares EC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Itacoatiara Futebol Clube (W)
BHBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 0-4 (0-3) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Perolas Negras (W) | 2-2 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Mauaense (W) | 3-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-2 (0-0) | Ceara (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 2-1 (0-0) | Vila Nova (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 2-1 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Mauaense (W) | 1-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-2 (0-0) | Minas ICESP DF (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Vasco Da Gama(W) | 8-0 (4-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 0-1 (0-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Rio Negro RR (W) | 1-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-3 (0-0) | Taubate(W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Doce Mel EC (W) | 3-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Paysandu (W) | 1-0 (0-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-1 (0-0) | Manaus (W) | - | - | H |
| 15/06/25 | Fortaleza (W) | 3-0 (2-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 12/06/25 | Brasil Farroupilha (W) | 1-1 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | H |
| 05/05/25 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-2 (0-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Mixto EC (W) | 4-0 (3-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 21/04/25 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 4-3 (4-2) | Remo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
02
Sút bóng
320
Sút cầu môn
150
Tấn công
6526
Tấn công nguy hiểm
957
Sút ngoài cầu môn
170
TL kiểm soát bóng
83%17%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itabirito (W) (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Itacoatiara Futebol Clube (W) (15 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itabirito (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 11.00 | 30.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 10.00 ↓ | 21.00 ↓ | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 12.00 | 22.00 | 0.79 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 9.80 ↓ | 20.00 ↓ | 0.79 | 3.75 | 0.88 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 13.00 | 29.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 11.00 ↓ | 51.00 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 16.00 | 0.70 | 3.75 | 0.87 | 0.76 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↑ | 11.50 ↓ | 24.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 13.50 | 31.00 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 12.00 ↓ | 61.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 11.50 | 24.00 | 0.29 | 2.50 | 2.30 | 0.88 | 3.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 | 11.20 ↓ | 20.00 ↓ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.92 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 17.00 | 41.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 | 34.00 ↓ | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.