Kết quả bóng đá trận Itabaiana(SE) vs Caxias RS, 04:30 ngày 10/08/2026
Brasileiro, Serie C · 04:30 ngày 10/08/2026
Itabaiana(SE) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Caxias RS
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Itabaiana(SE) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Breno Santos | |
| 34' | Victor Sa | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Joao Lucas Vilela de Sousa | |
| Gustavo Fagundes | 66' | |
| 69' | Vitor Gabriel Reis Guimaraes | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 0 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Itabaiana(SE) · Khách = Caxias RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itabaiana(SE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 8 (23%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Itabaiana(SE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | 17 | 19 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 13 | 8 | 20 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 14 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Caxias RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 16 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 8 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Itabaiana(SE) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Caxias RS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/25 | Itabaiana(SE) | 2-1 (0-1) | Caxias RS | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Itabaiana(SE)
HTTTBHBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Confianca SE | 1-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2 | H |
| 14/07/26 | Itabaiana(SE) | 1-0 (1-0) | Brusque FC | 0 | 2 | T |
| 07/07/26 | Amazonas FC | 0-2 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.75 | 2 | T |
| 28/06/26 | Itabaiana(SE) | 1-0 (0-0) | Ferroviaria SP | 0 | 2 | T |
| 21/06/26 | Anapolis FC | 2-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Itabaiana(SE) | 2-2 (2-0) | Ituano SP | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-1 (0-0) | Volta Redonda | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Inter de Limeira | 0-0 (0-0) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Figueirense | 0-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | Floresta CE | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | Maringa FC | 4-2 (1-1) | Itabaiana(SE) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Piaui(PI) | 1-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Itabaiana(SE) | 1-4 (0-1) | SC Paysandu Para | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Itabaiana(SE) | 3-3 (1-0) | Botafogo PB | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Guarani SP | 1-1 (0-0) | Itabaiana(SE) | -1 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Itabaiana(SE) | 1-2 (0-2) | Ypiranga(RS) | +0.25 | 1.75 | B |
| 10/04/26 | Itabaiana(SE) | 0-1 (0-0) | Confianca SE | 0 | 2 | B |
| 07/04/26 | Santa Cruz PE | 1-0 (0-0) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2 | B |
| 30/03/26 | Juazeirense | 3-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | - | - | B |
| 26/03/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | CRB AL | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Caxias RS
BHTHHBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Caxias RS | 1-2 (1-0) | Botafogo PB | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Caxias RS | 0-0 (0-0) | Floresta CE | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Ferroviaria SP | 0-1 (0-0) | Caxias RS | -0.5 | 2 | T |
| 01/07/26 | Caxias RS | 1-1 (0-0) | Anapolis FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Caxias RS | 1-1 (1-0) | Maringa FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guarani SP | 2-1 (1-0) | Caxias RS | -0.5 | 2 | B |
| 31/05/26 | Caxias RS | 2-1 (0-0) | Ituano SP | +0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Maranhao | 0-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Caxias RS | 2-0 (1-0) | SC Paysandu Para | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Barra FC | 0-0 (0-0) | Caxias RS | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Amazonas FC | 1-1 (0-0) | Caxias RS | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Caxias RS | 2-0 (0-0) | Volta Redonda | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Caxias RS | 2-1 (1-1) | Ypiranga(RS) | +0.5 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Volta Redonda | 1-0 (0-0) | Caxias RS | -0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Caxias RS | 1-0 (0-0) | Confianca SE | +0.5 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Caxias RS | 1-0 (1-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Caxias RS | -0.25 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | America MG | 1-2 (0-0) | Caxias RS | -0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
84
Sút cầu môn
02
Tấn công
12280
Tấn công nguy hiểm
8454
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itabaiana(SE) (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Caxias RS (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Itabaiana(SE) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUVO
Caxias RS (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itabaiana(SE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gilson Kleina | HLV | Marcelo Cabo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.88 | 2.70 | 0.91 | 2.00 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 2.92 | 2.75 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.44 | 0.82 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 94.89 ↑ | 9.57 ↑ | 1.01 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 2.92 | 2.75 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 2.96 | 2.62 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 2.78 | 2.79 | 1.08 | 2.00 | 0.72 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 2.84 | 2.71 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.50 | 0.89 | 2.00 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.57 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 2.82 | 2.77 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 30.53 ↑ | 9.29 ↑ | 1.08 ↓ | 2.91 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.70 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.75 | 0.73 | 1.75 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.70 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.50 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Itabaiana(SE) | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Caxias RS | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).