Kết quả bóng đá trận Istra 1961 Pula vs Rudes, 22:00 ngày 13/09/2026
1.Hạng Croatia · 22:00 ngày 13/09/2026
Istra 1961 Pula 3 Kết thúc HT 2-0 2
Rudes
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Istra 1961 Pula | Phút | |
| Frederiksen E. 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Frederiksen E. (Kiến tạo: Nik Skafar Zuzic) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 35' | Stolnik M. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 15 | 27 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Istra 1961 Pula · Khách = Rudes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istra 1961 Pula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (31%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Istra 1961 Pula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
Rudes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 15 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 9 |
Đội hình
Istra 1961 Pula
Rudes
1Franko Kolic4Kumar R.13Sepic N.16Miettinen S.44Rene Hrvatin8Antonio Mauric88Doumbia D.20Ahmeti D.22Frederiksen E.30Skafar Zuzic N.94Jaganjac H.95Rogic L.2Unusic B.5Stolnik M.42Zebic M.44Taraba F.24Djoric I.37Skoko N.14Kolega T.28Xavier Fernandes88Saad El Haddad19Saho C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Franko Kolic
- 4Kumar R.
- 8Antonio Mauric
- 13Sepic N.
- 16Miettinen S.
- 20Ahmeti D.
- 22Frederiksen E.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 28'
- 30Skafar Zuzic N.🎯 Kiến tạo 28'
- 44Rene Hrvatin
- 88Doumbia D.
- 94Jaganjac H.
Khách · 4231
- 2Unusic B.
- 5Stolnik M.🟨 Thẻ vàng 35'
- 14Kolega T.
- 19Saho C.
- 24Djoric I.
- 28Xavier Fernandes
- 37Skoko N.
- 42Zebic M.
- 44Taraba F.
- 88Saad El Haddad
- 95Rogic L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
226165
TL chuyền bóng thành công
77%70%
Phạm lỗi
57
Việt vị
02
Quả ném biên
1510
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istra 1961 Pula (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Istra 1961 Pula | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | |
| Stadion Aldo Drosina | Sân nhà | Stadion Kranjceviceva |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Javi Cabello | HLV | Alen Peternac |
| Pula | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.50 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.30 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 5.40 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.97 | 5.60 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 6.50 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.26 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.77 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.32 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.