Kết quả bóng đá trận Istra 1961 Pula vs HNK Gorica, 01:00 ngày 20/09/2026
1.Hạng Croatia · 01:00 ngày 20/09/2026
Istra 1961 Pula 0 Kết thúc HT 0-0 1
HNK Gorica
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadion Aldo Drosina Nhiệt độ: 24℃~25℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 8 |
Chủ = Istra 1961 Pula · Khách = HNK Gorica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istra 1961 Pula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (27%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Istra 1961 Pula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
HNK Gorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
Đội hình
Istra 1961 Pula
HNK Gorica
1Franko Kolic4Kumar R.13Sepic N.16Miettinen S.44Rene Hrvatin8Antonio Mauric88Doumbia D.20Ahmeti D.22Frederiksen E.30Skafar Zuzic N.9Isaac1Renato Josipovic2Braut F.5Costa G.15Stevanovic D.32Filipovic J.6Lacoux T.66Juraj Frigan10Fran Brodic20Vrzic L.25Bogojevic B.9P.Mijić
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
152173
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
23
Cứu thua
01
Quả ném biên
911
Chuyền dài
128
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istra 1961 Pula (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
HNK Gorica (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Istra 1961 Pula | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | |
| Stadion Aldo Drosina | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Javi Cabello | HLV | Mario Carevic |
| Pula | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.70 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.26 ↓ | 7.80 ↑ | 2.17 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 147.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.35 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.14 | 3.38 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 139.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.79 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.42 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istra 1961 Pula | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| HNK Gorica | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).