Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Erokspor, 23:00 ngày 10/10/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 10/10/2026
Istanbulspor 0 Kết thúc HT 0-1 1
Erokspor
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Istanbulspor | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Kanga G. (Kiến tạo: Mikail Okyar) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 24 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 5 | 9 |
Chủ = Istanbulspor · Khách = Erokspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbulspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (63%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 19 |
Erokspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
Đội hình
Istanbulspor
Erokspor
28Alp Tutar3Ozer Y.4Sahin D.5Ologo Inainfe M.89Uzunhan E.15Mendy E.21Aydin A.10Iliev I.11Berk Ali Nizam52Duymaz O. F.9Mustafa Sol22Canpolat E.4Luccas Claro21Ozturk B.33Alic E.70Orak F.5Mikail Okyar8Kanga G.7Janvier N.11Mame Mor Faye17Burak Coban99Gueye P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 4Luccas Claro
- 5Mikail Okyar🎯 Kiến tạo 20'
- 7Janvier N.
- 8Kanga G.⚽ Ghi bàn 20'
- 11Mame Mor Faye
- 17Burak Coban
- 21Ozturk B.
- 22Canpolat E.
- 33Alic E.
- 70Orak F.
- 99Gueye P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
38
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
144371
TL chuyền bóng thành công
76%93%
Phạm lỗi
47
Cứu thua
11
Quả ném biên
75
Chuyền dài
1322
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbulspor (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Erokspor (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Istanbulspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Bahcelievler Stadium | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Mustafa Avci | HLV | Osman Ozkoylu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.87 | 3.25 | 1.91 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.33 ↑ | 1.75 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.98 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.87 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.92 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.55 ↑ | 1.85 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.92 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.00 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.65 ↑ | 1.81 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.82 | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.14 | 2.02 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.84 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.71 | 3.97 | 1.90 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.10 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 191.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istanbulspor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Erokspor | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).