Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Samsunspor, 20:00 ngày 01/11/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 20:00 ngày 01/11/2026
Istanbul Basaksehir 5 Kết thúc HT 3-1 2
Samsunspor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Istanbul Basaksehir | Phút | |
| 4' | ||
| 4' | A.Sekongo | |
| Shomurodov E. (Kiến tạo: Ivan Brnic) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Shomurodov E. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 14' ⇄ | ▲ O.Øhlenschlæger ▼ | |
| 15' ⇄ | ▲ O.Øhlenschlæger ▼ | |
| HT 3-1 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 17 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 6 |
Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbul Basaksehir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Istanbul Basaksehir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Samsunspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Đội hình
Istanbul Basaksehir
Samsunspor
16Sengezer M.23Bayram E.27Ba O.33Karbownik M.38Kharebashvili S.8Kemen O.20Gunes U.14Shomurodov E.70Skov Olsen A.77Brnic I.17Bozok U.1Okan Kocuk16Erakovic S.17Tomasson L.29Tan M.34G.Guarino4Watt E.20Kayan Y.8Onur S.10Coulibaly T.42A.Sekongo18Bayo M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Kemen O.
- 14Shomurodov E.⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 11'
- 16Sengezer M.
- 17Bozok U.
- 20Gunes U.
- 23Bayram E.
- 27Ba O.
- 33Karbownik M.
- 38Kharebashvili S.
- 70Skov Olsen A.
- 77Brnic I.🎯 Kiến tạo 10'
Khách · 4231
- 1Okan Kocuk
- 4Watt E.
- 8Onur S.
- 10Coulibaly T.
- 16Erakovic S.
- 17Tomasson L.
- 18Bayo M.
- 20Kayan Y.
- 29Tan M.
- 34G.Guarino
- 42A.Sekongo🟨 Thẻ vàng 4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
80%20%
Chuyền bóng
13940
TL chuyền bóng thành công
88%68%
Phạm lỗi
14
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
41
Chuyền dài
91
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Samsunspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Istanbul Basaksehir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1965 |
| Basaksehir Fatih Terim Stadium | Sân nhà | SAMSUN 19 MAYIS |
| 82000 | Sức chứa | 13658 |
| Nuri Sahin | HLV | Thorsten Fink |
| Istanbul | Khu vực | SAMSUN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.63 | 3.47 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.73 ↑ | 3.58 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 506.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.95 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.75 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.44 | 3.63 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 291.00 ↑ | 14.43 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.12 | 4.02 | 1.28 | 3.25 | 0.69 | 0.64 | 0.25 | 1.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.51 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istanbul Basaksehir | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Samsunspor | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).