Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Kocaelispor, 23:00 ngày 16/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 16/08/2026
Istanbul Basaksehir 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kocaelispor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Istanbul Basaksehir | Phút | |
| Christopher Operi(Assists:Abbosbek Fayzullayev) (Kiến tạo: Abbosbek Fayzullayev) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Emin Bayram 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Emin Bayram(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 29' | |
| 31' | Tayfur Bingol | |
| HT 1-0 | ||
| Abbosbek Fayzullayev | 51' | |
| ▲ Yusuf Sari ▼ Abbosbek Fayzullayev | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Metehan Altunbas ▼ Berkan smail Kutlu | |
| Eldor Shomurodov(Assists:Andreas Skov Olsen) (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen) 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Umut Bozok ▼ Bertug Yildirim | 75' ⇄ | |
| ▲ Davie Selke ▼ Eldor Shomurodov | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Emir Ortakaya ▼ Tayfur Bingol | |
| 81' | Tanguy Zoukrou | |
| 85' ⇄ | ▲ Ege Bilim ▼ Daniel Agyei | |
| 85' ⇄ | ▲ Arda Ozyar ▼ Makana Baku | |
| ▲ Hamza Gureler ▼ Andreas Skov Olsen | 89' ⇄ | |
| ▲ Onur Ergun ▼ Jakub Kaluzinski | 90' ⇄ | |
| Omer Ali Sahiner | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 12 |
Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Kocaelispor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbul Basaksehir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Istanbul Basaksehir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Kocaelispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Istanbul Basaksehir 3 (75%)Hòa 1 (25%)Kocaelispor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 01/11/25 | Istanbul Basaksehir | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/24 | Istanbul Basaksehir | 5-2 (0-0) | Kocaelispor | - | - | T |
| 08/10/21 | Istanbul Basaksehir | 3-1 (1-0) | Kocaelispor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir
BHTTHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | +1.75 | 3 | H |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | +1 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (0-0) | Konyaspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-3 (1-1) | Besiktas JK | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kocaelispor
HTHBBHBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | ZED FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Kocaelispor | 2-1 (2-1) | Genclerbirligi | - | - | T |
| 17/07/26 | Kocaelispor | 1-1 (1-0) | Istanbulspor | - | - | H |
| 18/05/26 | Antalyaspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Karagumruk | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Kasimpasa | 1-1 (1-1) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Genclerbirligi | 1-0 (1-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | Goztepe | 0 | 2 | H |
| 13/04/26 | Galatasaray | 1-1 (1-0) | Kocaelispor | -1.5 | 3 | H |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alanyaspor | 5-0 (2-0) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Kocaelispor | 1-2 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Halide Edip Adivarspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | +1.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Caykur Rizespor | 2-0 (1-0) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Kocaelispor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Kocaelispor | 1-1 (1-0) | Besiktas JK | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/02/26 | Kocaelispor | 0-2 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Istanbul Basaksehir
Kocaelispor
16Muhammed Sengezer3Jerome Opoku21Christopher Operi23Emin Bayram42COmer Ali Sahiner8Olivier Kemendi18Jakub Kaluzinski11Abbosbek Fayzullayev14Eldor Shomurodov70Andreas Skov Olsen91Bertug Yildirim83Serhat Oztasdelen2Anfernee Dijksteel4Tanguy Zoukrou21CMassadio Haidara99Rigoberto Rivas10Berkan smail Kutlu14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show22Ugur Kaan Yildiz7Daniel Agyei32Makana Baku75Tayfur Bingol
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Jerome Opoku7.5
- 8Olivier Kemendi7
- 11Abbosbek Fayzullayev🎯 Kiến tạo 14' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 63'6.9
- 14Eldor Shomurodov⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 75'7.6
- 16Muhammed Sengezer8
- 18Jakub Kaluzinski▼ Rời sân 90'7.7
- 21Christopher Operi⚽ Ghi bàn 14'8.5
- 23Emin Bayram⚽ Ghi bàn 27'7.1
- 42Omer Ali Sahiner C🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
- 70Andreas Skov Olsen🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 89'8.2
- 91Bertug Yildirim▼ Rời sân 75'6.4
Khách · 433
- 2Anfernee Dijksteel6.4
- 4Tanguy Zoukrou🟨 Thẻ vàng 81'6.5
- 7Daniel Agyei▼ Rời sân 85'6.6
- 10Berkan smail Kutlu▼ Rời sân 67'6.5
- 14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show7.1
- 21Massadio Haidara C6.7
- 22Ugur Kaan Yildiz6.3
- 32Makana Baku▼ Rời sân 85'6.2
- 75Tayfur Bingol🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 76'6.3
- 83Serhat Oztasdelen7.3
- 99Rigoberto Rivas6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
178
Sút cầu môn
54
Tấn công
9680
Tấn công nguy hiểm
5251
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
469461
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
03
Cứu thua
43
Tắc bóng
75
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.960.5
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kocaelispor (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Istanbul Basaksehir
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Christopher Operi Hậu vệ trái | 8.5 | 1 | 2/1 | 48/53 | 6 | ||
| 70Andreas Skov Olsen Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 2/1 | 26/31 | 4 | ||
| 16Muhammed Sengezer Thủ môn | 8 | 0/0 | 48/58 | 0 | |||
| 18Jakub Kaluzinski Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 3/1 | 62/66 | 3 | |||
| 14Eldor Shomurodov Trung phong | 7.6 | 1 | 4/2 | 15/24 | 1 | ||
| 3Jerome Opoku Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 50/54 | 1 | |||
| 23Emin Bayram Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/66 | 0 | |||
| 8Olivier Kemendi Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 11Abbosbek Fayzullayev Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 20/24 | 0 | 🟨 | |
| 42Omer Ali Sahiner Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 23/28 | 4 | 🟨 | ||
| 91Bertug Yildirim Trung phong | 6.4 | 2/0 | 7/8 | 1 | |||
| 9Davie Selke (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 7Yusuf Sari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 9/9 | 0 | |||
| 17Umut Bozok (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 15Hamza Gureler (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Kocaelispor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83Serhat Oztasdelen Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 48/55 | 1 | |||
| 21Massadio Haidara Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 39/44 | 3 | |||
| 7Daniel Agyei Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/2 | 11/18 | 1 | |||
| 10Berkan smail Kutlu Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 4Tanguy Zoukrou Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 68/74 | 5 | 🟨 | ||
| 99Rigoberto Rivas Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 2Anfernee Dijksteel Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 70/74 | 1 | |||
| 75Tayfur Bingol Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 17/20 | 2 | 🟨 | ||
| 22Ugur Kaan Yildiz Hậu vệ phải | 6.3 | 2/1 | 24/36 | 2 | |||
| 32Makana Baku Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 5Emir Ortakaya (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 26Metehan Altunbas (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 27Ege Bilim (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Arda Ozyar (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Istanbul Basaksehir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 2000 |
| Basaksehir Fatih Terim Stadium | Sân nhà | ALPARSLAN TÜRKEŞ |
| 82000 | Sức chứa | 0 |
| Nuri Sahin | HLV | Selcuk Inan |
| Istanbul | Khu vực | KOCAELI |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.80 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.40 ↓ | 4.30 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.60 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 21.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.90 | 6.50 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.15 | 6.30 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.80 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.52 ↑ | 35.24 ↑ | 3.52 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.15 | 6.30 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.25 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.97 | 6.10 | 0.92 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.70 ↑ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.35 | 5.10 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.40 ↑ | 26.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.75 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.78 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.19 | 6.22 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.82 ↑ | 30.79 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 6.25 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.83 | 5.87 | 1.15 | 2.50 | 0.77 | 0.22 | 0.00 | 3.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↑ | 0.00 | 1.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istanbul Basaksehir | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kocaelispor | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).