Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Kasimpasa, 01:30 ngày 31/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 31/08/2026
Istanbul Basaksehir 1 Kết thúc HT 1-0 1
Kasimpasa
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Istanbul Basaksehir
Kasimpasa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Halil Umut Meler
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jerome Opoku
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Olivier Kemendi
🎯 Dứt điểm - Andreas Skov Olsen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Eldor Shomurodov 1-0, kiến tạo: Umut Bozok
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andreas Skov Olsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andreas Skov Olsen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ayberk Karapo (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Umut Bozok (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ali Yavuz Kol, ra Guven Yalcin
🔁 Thay người: vào Yusuf Sari, ra Abbosbek Fayzullayev
46'
🔁 Thay người: vào Fousseni Diabate, ra Ahmet Taha Dagbasi
47'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
48'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Elson Mendes Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christopher Operi (chân trái) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Winck Neto
59'
🎯 Dứt điểm - Kerem Demirbay (chân trái) — bị cản phá
61'
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Ali Yavuz Kol (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Claudio Winck Neto (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Onur Ergun, ra Olivier Kemendi
65'
🎯 Dứt điểm - Ali Yavuz Kol (chân phải) — bị cản phá
67'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Marcus Rafferty, ra Elson Mendes Da Silva
71'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Davie Selke, ra Umut Bozok
🔁 Thay người: vào Hamza Gureler, ra Andreas Skov Olsen
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (đánh đầu) Post
81'
⚽ BÀN THẮNG - Fousseni Diabate 1-1, kiến tạo: Adrian Benedyczak
81'
🎯 Dứt điểm - Fousseni Diabate (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Emirhan Boz, ra Ayberk Karapo
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Hamza Gureler
90+2'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Istanbul Basaksehir | Phút | |
| Jerome Opoku | 3' | |
| Opoku J. | 3' | |
| Olivier Kemendi | 13' | |
| Kemen O. | 13' | |
| Eldor Shomurodov(Assists:Umut Bozok) (Kiến tạo: Umut Bozok) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Shomurodov E. (Kiến tạo: Umut Bozok) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ali Yavuz Kol ▼ Guven Yalcin | |
| ▲ Yusuf Sari ▼ Abbosbek Fayzullayev | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fousseni Diabate ▼ Ahmet Taha Dagbasi | |
| 55' | Claudio Winck Neto | |
| ▲ Onur Ergun ▼ Olivier Kemendi | 64' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Marcus Rafferty ▼ Elson Mendes Da Silva | |
| ▲ Davie Selke ▼ Umut Bozok | 73' ⇄ | |
| ▲ Hamza Gureler ▼ Andreas Skov Olsen | 74' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 2 - 1 Fousseni Diabate(Assists:Adrian Benedyczak) (Kiến tạo: Adrian Benedyczak) | |
| 87' ⇄ | ▲ Emirhan Boz ▼ Ayberk Karapo | |
| Hamza Gureler | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 4 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 24 |
Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbul Basaksehir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Istanbul Basaksehir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Kasimpasa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Istanbul Basaksehir 15 (75%)Hòa 3 (15%)Kasimpasa 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | +1 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | Kasimpasa | 1-3 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/25 | Kasimpasa | 2-3 (1-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/12/24 | Istanbul Basaksehir | 2-2 (2-1) | Kasimpasa | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/05/24 | Istanbul Basaksehir | 4-1 (2-0) | Kasimpasa | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/01/24 | Kasimpasa | 0-3 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/01/23 | Kasimpasa | 1-3 (1-0) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/22 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/22 | Kasimpasa | 2-3 (1-2) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/12/21 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (0-0) | Kasimpasa | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/21 | Kasimpasa | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | - | - | T |
| 22/04/21 | Kasimpasa | 0-1 (0-1) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | T |
| 27/12/20 | Istanbul Basaksehir | 2-2 (1-1) | Kasimpasa | +1 | 3 | H |
| 11/10/20 | Kasimpasa | 0-5 (0-2) | Istanbul Basaksehir | - | - | T |
| 03/09/20 | Kasimpasa | 2-2 (1-1) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 26/07/20 | Kasimpasa | 3-2 (2-0) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/12/19 | Istanbul Basaksehir | 5-1 (4-0) | Kasimpasa | +1.25 | 3 | T |
| 29/01/19 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (1-0) | Kasimpasa | +1 | 2.75 | T |
| 21/08/18 | Kasimpasa | 2-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/05/18 | Istanbul Basaksehir | 3-2 (2-2) | Kasimpasa | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir
BTBHTTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (1-0) | Kocaelispor | +1 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | +1.75 | 3 | H |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | +1 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (0-0) | Konyaspor | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kasimpasa
THTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Kasimpasa | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-1) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Samsunspor | - | - | T |
| 01/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-0) | Hull City | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Genclerbirligi | - | - | T |
| 21/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Kasimpasa | - | - | T |
| 19/07/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kasimpasa | - | - | T |
| 12/07/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | T |
| 18/05/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Genclerbirligi | 3-2 (2-2) | Kasimpasa | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Kasimpasa | 1-1 (1-1) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Alanyaspor | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Goztepe | 3-3 (1-1) | Kasimpasa | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Kasimpasa | 2-0 (1-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Besiktas JK | 2-1 (2-0) | Kasimpasa | -1.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Eyupspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Konyaspor | 1-1 (1-1) | Kasimpasa | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Kasimpasa | 0-3 (0-1) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-0) | Kasimpasa | -1.75 | 3 | H |
Đội hình
Istanbul Basaksehir
Kasimpasa
16Muhammed Sengezer3Jerome Opoku21Christopher Operi23Emin Bayram42COmer Ali Sahiner8Olivier Kemendi20Umut Gunes11Abbosbek Fayzullayev14Eldor Shomurodov70Andreas Skov Olsen17Umut Bozok1Andreas Gianniotis2CClaudio Winck Neto4Adem Arous27Matei Ilie30Ahmet Taha Dagbasi45Ayberk Karapo9Adrian Benedyczak16Andri Fannar Baldursson26Kerem Demirbay51Elson Mendes Da Silva50Guven Yalcin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Jerome Opoku🟨 Thẻ vàng 3' · 🟨 Thẻ vàng 3'6.4
- 8Olivier Kemendi🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 64'7.3
- 11Abbosbek Fayzullayev▼ Rời sân 46'6.6
- 14Eldor Shomurodov⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18'7
- 16Muhammed Sengezer6.8
- 17Umut Bozok🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 20Umut Gunes7.6
- 21Christopher Operi6.2
- 23Emin Bayram7.2
- 42Omer Ali Sahiner C6.5
- 70Andreas Skov Olsen▼ Rời sân 74'7
Khách · 541
- 1Andreas Gianniotis5.9
- 2Claudio Winck Neto C🟨 Thẻ vàng 55'7.2
- 4Adem Arous6.7
- 9Adrian Benedyczak🎯 Kiến tạo 81'6.5
- 16Andri Fannar Baldursson6.6
- 26Kerem Demirbay7.1
- 27Matei Ilie6.7
- 30Ahmet Taha Dagbasi▼ Rời sân 46'6.3
- 45Ayberk Karapo▼ Rời sân 87'6.9
- 50Guven Yalcin▼ Rời sân 46'6.6
- 51Elson Mendes Da Silva▼ Rời sân 71'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
23
Tấn công
15460
Tấn công nguy hiểm
5726
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
640361
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
23
Cứu thua
21
Tắc bóng
58
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
5529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.59
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Istanbul Basaksehir (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Kasimpasa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Istanbul Basaksehir
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Umut Gunes Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 93/98 | 2 | |||
| 8Olivier Kemendi Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 43/47 | 4 | 🟨 | ||
| 23Emin Bayram Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 79/87 | 3 | |||
| 14Eldor Shomurodov Trung phong | 7 | 1 | 5/1 | 19/26 | 0 | ||
| 70Andreas Skov Olsen Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/1 | 31/38 | 0 | |||
| 17Umut Bozok Trung phong | 6.9 | 1 | 1/0 | 22/26 | 0 | ||
| 16Muhammed Sengezer Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 40/55 | 0 | |||
| 11Abbosbek Fayzullayev Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 21/22 | 1 | |||
| 42Omer Ali Sahiner Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 50/57 | 2 | |||
| 3Jerome Opoku Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 75/80 | 0 | 🟨 | ||
| 21Christopher Operi Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 52/62 | 3 | |||
| 9Davie Selke (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 15Hamza Gureler (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/12 | 1 | 🟨 | ||
| 4Onur Ergun (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 7Yusuf Sari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 13/14 | 0 |
Kasimpasa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Claudio Winck Neto Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 22/28 | 3 | 🟨 | ||
| 26Kerem Demirbay Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 45/52 | 1 | |||
| 45Ayberk Karapo Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 21/31 | 1 | |||
| 27Matei Ilie Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 37/43 | 3 | |||
| 4Adem Arous Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 50Guven Yalcin Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 16Andri Fannar Baldursson Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 9Adrian Benedyczak Trung phong | 6.5 | 1 | 5/0 | 8/14 | 2 | ||
| 30Ahmet Taha Dagbasi Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 51Elson Mendes Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 1Andreas Gianniotis Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 30/46 | 0 | |||
| 34Fousseni Diabate (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 15/20 | 1 | ||
| 19Marcus Rafferty (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 7Ali Yavuz Kol (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 17/22 | 0 | |||
| 66Emirhan Boz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Istanbul Basaksehir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| Basaksehir Fatih Terim Stadium | Sân nhà | Recep Tayyip Erdogan Stadium |
| 82000 | Sức chứa | 15000 |
| Nuri Sahin | HLV | Emre Belozoglu |
| Istanbul | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.00 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.95 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 5.00 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.10 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | 1.00 | 0.73 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.60 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 12.52 ↑ | 1.05 ↓ | 19.46 ↑ | 7.01 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.95 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.05 | 4.70 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.79 | 4.93 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.20 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 12.60 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.40 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.82 | 4.47 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 10.16 ↑ | 1.12 ↓ | 15.35 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.75 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.23 ↓ | 10.50 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.40 | 5.86 | 0.75 | 2.50 | 1.17 | 1.45 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.75 ↓ | 4.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istanbul Basaksehir | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kasimpasa | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).