Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Kasimpasa, 01:30 ngày 31/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 31/08/2026
Istanbul Basaksehir
1 Kết thúc HT 1-0 1
Kasimpasa
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Istanbul BasaksehirKasimpasa
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Halil Umut Meler
Phạt góc
3'
🟨 Thẻ vàng - Jerome Opoku
3'
Phạt góc
6'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🟨 Thẻ vàng - Olivier Kemendi
13'
🎯 Dứt điểm - Andreas Skov Olsen (chân trái) — bị cản phá
15'
Phạt góc
17'
BÀN THẮNG - Eldor Shomurodov 1-0, kiến tạo: Umut Bozok
18'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân trái) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Andreas Skov Olsen (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Andreas Skov Olsen (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
23'
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ayberk Karapo (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Umut Bozok (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ali Yavuz Kol, ra Guven Yalcin
🔁 Thay người: vào Yusuf Sari, ra Abbosbek Fayzullayev
46'
46'
🔁 Thay người: vào Fousseni Diabate, ra Ahmet Taha Dagbasi
47'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
48'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Elson Mendes Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Christopher Operi (chân trái) — chệch khung thành
53'
55'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Winck Neto
59'
🎯 Dứt điểm - Kerem Demirbay (chân trái) — bị cản phá
61'
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Ali Yavuz Kol (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Claudio Winck Neto (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Onur Ergun, ra Olivier Kemendi
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Ali Yavuz Kol (chân phải) — bị cản phá
67'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân phải) — chệch khung thành
68'
71'
🔁 Thay người: vào Marcus Rafferty, ra Elson Mendes Da Silva
71'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Davie Selke, ra Umut Bozok
73'
🔁 Thay người: vào Hamza Gureler, ra Andreas Skov Olsen
74'
74'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (đánh đầu) Post
78'
81'
BÀN THẮNG - Fousseni Diabate 1-1, kiến tạo: Adrian Benedyczak
81'
🎯 Dứt điểm - Fousseni Diabate (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Emirhan Boz, ra Ayberk Karapo
🚩 Việt vị
89'
🟨 Thẻ vàng - Hamza Gureler
90'
90+2'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Istanbul Basaksehir Phút Kasimpasa
Jerome Opoku 3'
Opoku J. 3'
Olivier Kemendi 13'
Kemen O. 13'
Eldor Shomurodov(Assists:Umut Bozok) (Kiến tạo: Umut Bozok) 1 - 0 18'
Shomurodov E. (Kiến tạo: Umut Bozok) 2 - 0 18'
HT 1-0
46' ▲ Ali Yavuz Kol ▼ Guven Yalcin
▲ Yusuf Sari ▼ Abbosbek Fayzullayev46'
46' ▲ Fousseni Diabate ▼ Ahmet Taha Dagbasi
55' Claudio Winck Neto
▲ Onur Ergun ▼ Olivier Kemendi64'
71' ▲ Marcus Rafferty ▼ Elson Mendes Da Silva
▲ Davie Selke ▼ Umut Bozok73'
▲ Hamza Gureler ▼ Andreas Skov Olsen74'
81' 2 - 1 Fousseni Diabate(Assists:Adrian Benedyczak) (Kiến tạo: Adrian Benedyczak)
87' ▲ Emirhan Boz ▼ Ayberk Karapo
Hamza Gureler 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 47
Hòa 12 33
Bại 10 30
Ghi bàn 43 1315
Mất bàn 32 124
Điểm 45 1524

Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Kasimpasa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Istanbul Basaksehir (11)Hiệp 1 / Cả trậnKasimpasa (11)
3 (27%)Thắng/Thắng4 (36%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (36%)
3 (27%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa2 (18%)
2 (18%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Istanbul Basaksehir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114349
Sân nhà21103143
Sân khách100112014
6 gần631286--

Kasimpasa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31203258
Sân nhà101011111
Sân khách21102142
6 gần6420102--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Istanbul Basaksehir 15 (75%)Hòa 3 (15%)Kasimpasa 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2+12.75T
TUR D130/11/25Kasimpasa1-3 (0-2)Istanbul Basaksehir12-3+0.252.5T
TUR D118/05/25Kasimpasa2-3 (1-1)Istanbul Basaksehir6-2-0.252.75T
TUR D124/12/24Istanbul Basaksehir2-2 (2-1)Kasimpasa4-4+0.252.5H
TUR D105/05/24Istanbul Basaksehir4-1 (2-0)Kasimpasa5-4+0.252.75T
TUR D110/01/24Kasimpasa0-3 (0-1)Istanbul Basaksehir6-3-0.252.75T
TUR D121/01/23Kasimpasa1-3 (1-0)Istanbul Basaksehir4-8+0.252.5T
TUR D108/08/22Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-5+0.52.5T
TUR D130/04/22Kasimpasa2-3 (1-2)Istanbul Basaksehir5-3+0.252.5T
TUR D111/12/21Istanbul Basaksehir2-1 (0-0)Kasimpasa8-3+0.752.75T
INT CF31/07/21Kasimpasa1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir---T
TUR D122/04/21Kasimpasa0-1 (0-1)Istanbul Basaksehir4-302.5T
TUR D127/12/20Istanbul Basaksehir2-2 (1-1)Kasimpasa6-4+13H
INT CF11/10/20Kasimpasa0-5 (0-2)Istanbul Basaksehir---T
INT CF03/09/20Kasimpasa2-2 (1-1)Istanbul Basaksehir---H
TUR D126/07/20Kasimpasa3-2 (2-0)Istanbul Basaksehir1-7+0.252.75B
TUR D128/12/19Istanbul Basaksehir5-1 (4-0)Kasimpasa5-8+1.253T
TUR D129/01/19Istanbul Basaksehir2-0 (1-0)Kasimpasa7-2+12.75T
TUR D121/08/18Kasimpasa2-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-2+0.52.5B
TUR D119/05/18Istanbul Basaksehir3-2 (2-2)Kasimpasa8-2+23.5T

Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir

BTBHTTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D123/08/26Trabzonspor2-1 (1-1)Istanbul Basaksehir5-1-0.252.75B
TUR D116/08/26Istanbul Basaksehir2-0 (1-0)Kocaelispor8-2+12.5T
UEFA ECL30/07/26Inter Turku2-0 (1-0)Istanbul Basaksehir1-8+0.752.5B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1+1.753H
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4+0.253T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1-0.253.5T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10+13B
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3+0.53.25T
TUR D110/05/26Istanbul Basaksehir3-0 (2-0)Samsunspor2-5+0.52.5T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2-13B
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2+12.75T
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8-0.52.75H
TUR D111/04/26Istanbul Basaksehir3-0 (3-0)Genclerbirligi4-2+0.752.5T
TUR D107/04/26Kocaelispor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir1-802.5H
TUR D119/03/26Istanbul Basaksehir0-0 (0-0)Antalyaspor2-3+1.252.75H
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3-13B
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5+0.52.5T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5+0.252.75B
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7+0.752.75T

Thành tích gần đây — Kasimpasa

THTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D122/08/26Corum Belediyespor0-1 (0-1)Kasimpasa7-0-0.252.5T
TUR D115/08/26Kasimpasa1-1 (0-1)Trabzonspor3-10-0.52.75H
INT CF08/08/26Kasimpasa3-0 (1-0)Samsunspor2-4--T
INT CF01/08/26Kasimpasa1-1 (0-0)Hull City3-4-0.252.25H
INT CF24/07/26Kasimpasa3-0 (1-0)Genclerbirligi---T
INT CF21/07/26Kayserispor0-1 (0-0)Kasimpasa---T
INT CF19/07/26Kayserispor1-2 (0-0)Kasimpasa---T
INT CF12/07/26Kasimpasa1-0 (0-0)Istanbulspor---T
TUR D118/05/26Kasimpasa1-0 (1-0)Galatasaray2-7-0.752.75T
TUR D110/05/26Genclerbirligi3-2 (2-2)Kasimpasa5-4-0.252.25B
TUR D104/05/26Kasimpasa1-1 (1-1)Kocaelispor6-5+0.252.25H
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2-12.75B
TUR D119/04/26Kasimpasa1-0 (0-0)Alanyaspor6-102.25T
TUR D112/04/26Goztepe3-3 (1-1)Kasimpasa4-2-0.752.25H
TUR D104/04/26Kasimpasa2-0 (1-0)Kayserispor1-10+0.252.5T
TUR D120/03/26Besiktas JK2-1 (2-0)Kasimpasa2-3-1.53B
TUR D115/03/26Kasimpasa1-0 (1-0)Eyupspor2-2+0.52.5T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3-0.52.25H
TUR D128/02/26Kasimpasa0-3 (0-1)Caykur Rizespor2-502.5B
TUR D124/02/26Fenerbahce1-1 (0-0)Kasimpasa8-1-1.753H

Đội hình

Istanbul BasaksehirKasimpasa
16Muhammed Sengezer3Jerome Opoku21Christopher Operi23Emin Bayram42COmer Ali Sahiner8Olivier Kemendi20Umut Gunes11Abbosbek Fayzullayev14Eldor Shomurodov70Andreas Skov Olsen17Umut Bozok1Andreas Gianniotis2CClaudio Winck Neto4Adem Arous27Matei Ilie30Ahmet Taha Dagbasi45Ayberk Karapo9Adrian Benedyczak16Andri Fannar Baldursson26Kerem Demirbay51Elson Mendes Da Silva50Guven Yalcin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
154
60
Tấn công nguy hiểm
57
26
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
640
361
TL chuyền bóng thành công
88%
77%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
55
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
1.59
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2
T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0
T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Istanbul Basaksehir (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Kasimpasa (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Istanbul BasaksehirKasimpasa

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Istanbul BasaksehirKasimpasa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
37
Thắng 1
56
Hòa
12
Thua 1
52
Thua 2+
Istanbul BasaksehirKasimpasa

Istanbul Basaksehir

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Umut Gunes
Tiền vệ trung tâm
7.60/093/982
8Olivier Kemendi
Tiền vệ trung tâm
7.30/043/474🟨
23Emin Bayram
Trung vệ
7.20/079/873
14Eldor Shomurodov
Trung phong
715/119/260
70Andreas Skov Olsen
Tiền đạo cánh phải
73/131/380
17Umut Bozok
Trung phong
6.911/022/260
16Muhammed Sengezer
Thủ môn
6.80/040/550
11Abbosbek Fayzullayev
Tiền đạo cánh phải
6.61/021/221
42Omer Ali Sahiner
Hậu vệ phải
6.50/050/572
3Jerome Opoku
Trung vệ
6.40/075/800🟨
21Christopher Operi
Hậu vệ trái
6.21/052/623
9Davie Selke (dự bị)
Trung phong
6.70/03/40
15Hamza Gureler (dự bị)
Trung vệ
6.50/012/121🟨
4Onur Ergun (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/09/122
7Yusuf Sari (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/013/140

Kasimpasa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Claudio Winck Neto
Hậu vệ phải
7.21/022/283🟨
26Kerem Demirbay
Tiền vệ trung tâm
7.11/145/521
45Ayberk Karapo
Hậu vệ phải
6.91/021/311
27Matei Ilie
Trung vệ
6.70/037/433
4Adem Arous
Trung vệ
6.70/032/382
50Guven Yalcin
Trung phong
6.60/05/71
16Andri Fannar Baldursson
Tiền vệ phòng ngự
6.60/015/182
9Adrian Benedyczak
Trung phong
6.515/08/142
30Ahmet Taha Dagbasi
Hậu vệ
6.30/010/130
51Elson Mendes Da Silva
Tiền vệ phòng ngự
61/012/181
1Andreas Gianniotis
Thủ môn
5.90/030/460
34Fousseni Diabate (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.211/115/201
19Marcus Rafferty (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/80
7Ali Yavuz Kol (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/117/220
66Emirhan Boz (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Istanbul Basaksehir Thông tin Kasimpasa
1990 Thành lập
Basaksehir Fatih Terim Stadium Sân nhà Recep Tayyip Erdogan Stadium
82000 Sức chứa 15000
Nuri Sahin HLV Emre Belozoglu
Istanbul Khu vực ISTANBUL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.593.805.000.972.750.840.770.751.05
Live8.00 ↑1.14 ↓13.00 ↑3.90 ↑2.500.18 ↓0.48 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.504.005.500.912.750.880.891.000.90
Live11.50 ↑1.07 ↓18.00 ↑3.75 ↑2.500.17 ↓0.51 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm1.633.954.950.982.750.860.800.751.06
Live8.50 ↑1.10 ↓14.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.653.955.000.772.501.001.101.000.67
Live21.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.00 ↓1.000.73 ↑
10BETSớm1.694.004.600.902.750.84---
Live12.52 ↑1.05 ↓19.46 ↑7.01 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.633.954.950.982.750.860.800.751.06
Live8.50 ↑1.10 ↓14.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.614.054.701.012.750.860.820.751.06
Live17.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.573.794.931.002.750.860.800.751.08
Live10.50 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.483.955.200.942.750.920.891.000.99
Live8.50 ↑1.12 ↓12.60 ↑5.25 ↑2.500.09 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.654.004.800.732.501.00---
Live12.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑3.60 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm1.693.804.400.962.750.790.900.750.84
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.723.824.470.992.750.820.940.750.88
Live10.16 ↑1.12 ↓15.35 ↑4.11 ↑2.500.18 ↓0.57 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm1.634.004.750.732.500.98---
Live6.25 ↑1.23 ↓10.50 ↑0.80 ↑1.500.90 ↓---
1xBetSớm1.584.405.860.752.501.171.451.500.60
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑5.40 ↑2.500.14 ↓0.54 ↓0.001.58 ↑
SNAISớm1.604.005.00------
Live1.62 ↑3.75 ↓4.75 ↓------
Bet 365Sớm1.673.754.500.832.500.980.900.750.90
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.554.005.000.672.501.100.961.000.79
Live1.17 ↓5.50 ↑23.00 ↑0.57 ↓1.501.25 ↑0.73 ↓0.750.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Istanbul Basaksehir+3/4100
Kasimpasa-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).