Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Gazisehir Gaziantep, 23:00 ngày 18/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 18/10/2026
Istanbul Basaksehir 2 Kết thúc HT 1-0 1
Gazisehir Gaziantep
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Istanbul Basaksehir | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Shomurodov E. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Brnic I. 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 15 | 13 |
| Điểm | 7 | 0 | 12 | 14 |
Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbul Basaksehir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Istanbul Basaksehir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Gazisehir Gaziantep
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
Istanbul Basaksehir
Gazisehir Gaziantep
16Sengezer M.15H.Güreler27Ba O.33Karbownik M.38Kharebashvili S.8Kemen O.20Gunes U.14Shomurodov E.70Skov Olsen A.77Brnic I.91Yildirim B.25Tobiasz K.2Perez L.14Abena M.21Sylla A.23Calhanoglu K.6Meleke U.8V.Gidado10Kozlowski K.18Sorescu D.44Maxim A.28Dervisoglu H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Kemen O.
- 14Shomurodov E.⚽ Ghi bàn 9'
- 15H.Güreler
- 16Sengezer M.
- 20Gunes U.
- 27Ba O.
- 33Karbownik M.
- 38Kharebashvili S.
- 70Skov Olsen A.
- 77Brnic I.⚽ Ghi bàn 30'
- 91Yildirim B.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
81
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
188137
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
83
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
12
Chuyền dài
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Istanbul Basaksehir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| Basaksehir Fatih Terim Stadium | Sân nhà | KAMİL OCAK |
| 82000 | Sức chứa | 14325 |
| Nuri Sahin | HLV | Mirel Radoi |
| Istanbul | Khu vực | Gaziantep |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.30 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.83 ↓ | 3.47 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.40 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.35 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.70 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.10 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.35 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.15 | 4.25 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.21 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 255.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.33 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.40 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.94 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.30 | 4.55 | 0.64 | 2.50 | 1.38 | 1.77 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istanbul Basaksehir | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Gazisehir Gaziantep | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).