Kết quả bóng đá trận Island Bay United vs Wellington Phoenix Reserve, 10:45 ngày 22/08/2026
Central League (New Zealand) · 10:45 ngày 22/08/2026
Island Bay United 2 Kết thúc HT 0-1 1
Wellington Phoenix Reserve
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Island Bay United | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Luke Mitchell | |
| HT 0-1 | ||
| Giovanni Darroch 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| Giovanni Darroch 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 74' | ||
| 90+7' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 21 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 8 | 5 |
Chủ = Island Bay United · Khách = Wellington Phoenix Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Island Bay United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (47%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Island Bay United 0 (0%)Hòa 1 (17%)Wellington Phoenix Reserve 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Wellington Phoenix Reserve | 2-2 (2-2) | Island Bay United | -1 | 4 | H |
| 16/05/26 | Wellington Phoenix Reserve | 3-1 (2-1) | Island Bay United | -1.25 | 4 | B |
| 21/06/25 | Wellington Phoenix Reserve | 4-1 (2-1) | Island Bay United | -2.25 | 4.25 | B |
| 05/04/25 | Island Bay United | 1-5 (0-1) | Wellington Phoenix Reserve | -1 | 3.5 | B |
| 25/05/24 | Island Bay United | 1-3 (0-0) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | B |
| 08/05/24 | Wellington Phoenix Reserve | 2-1 (2-1) | Island Bay United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Island Bay United
THBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Island Bay United | 4-2 (2-0) | Upper Hutt City | - | - | T |
| 01/08/26 | Island Bay United | 0-0 (0-0) | FC Western | +1.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Island Bay United | 1-2 (0-1) | Wellington Olympic | - | - | B |
| 11/07/26 | Western Suburbs | 2-0 (1-0) | Island Bay United | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Island Bay United | 1-3 (0-1) | Miramar Rangers | - | - | B |
| 27/06/26 | Miramar Rangers | 4-2 (1-2) | Island Bay United | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Island Bay United | 0-1 (0-0) | Napier City Rovers | -2.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Waterside Karori | 4-0 (3-0) | Island Bay United | +1 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Wellington Phoenix Reserve | 2-2 (2-2) | Island Bay United | -1 | 4 | H |
| 30/05/26 | Napier City Rovers | 3-0 (1-0) | Island Bay United | -2 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Island Bay United | 2-0 (2-0) | Petone FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Wellington Phoenix Reserve | 3-1 (2-1) | Island Bay United | -1.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Upper Hutt City | 1-4 (1-3) | Island Bay United | 0 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | FC Western | 0-5 (0-5) | Island Bay United | - | - | T |
| 25/04/26 | Wellington Olympic | 5-1 (3-0) | Island Bay United | - | - | B |
| 18/04/26 | Island Bay United | 0-6 (0-3) | Western Suburbs | - | - | B |
| 04/04/26 | Island Bay United | 0-2 (0-2) | Miramar Rangers | - | - | B |
| 28/03/26 | Island Bay United | 4-0 (2-0) | Waterside Karori | - | - | T |
| 30/08/25 | Western Suburbs | 0-0 (0-0) | Island Bay United | -1.25 | 3.75 | H |
| 23/08/25 | Island Bay United | 0-5 (0-5) | Wellington Olympic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wellington Phoenix Reserve
BHBBHHHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wellington Phoenix Reserve | 0-2 (0-2) | Wellington Olympic | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Wellington Phoenix Reserve | 2-2 (1-0) | Western Suburbs | -0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Wellington Phoenix Reserve | 1-2 (1-1) | Napier City Rovers | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Miramar Rangers | 1-0 (1-0) | Wellington Phoenix Reserve | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Wellington Phoenix Reserve | 1-1 (0-0) | FC Western | +1.5 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Petone FC | 1-1 (0-1) | Wellington Phoenix Reserve | +0.5 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Wellington Phoenix Reserve | 0-0 (0-0) | Waterside Karori | +1.25 | 3.75 | H |
| 07/06/26 | FC Western | 2-1 (2-0) | Wellington Phoenix Reserve | +2.75 | 4.25 | B |
| 03/06/26 | Wellington Phoenix Reserve | 2-2 (2-2) | Island Bay United | +1 | 4 | H |
| 23/05/26 | Upper Hutt City | 1-0 (0-0) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | B |
| 16/05/26 | Wellington Phoenix Reserve | 3-1 (2-1) | Island Bay United | +1.25 | 4 | T |
| 09/05/26 | Wellington Olympic | 3-1 (2-1) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | B |
| 02/05/26 | Western Suburbs | 1-0 (1-0) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | B |
| 26/04/26 | Napier City Rovers | 2-1 (0-1) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | B |
| 18/04/26 | Wellington Phoenix Reserve | 0-1 (0-1) | Miramar Rangers | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Waterside Karori | 1-3 (1-2) | Wellington Phoenix Reserve | +2 | 4 | T |
| 04/04/26 | Wellington Phoenix Reserve | 1-1 (1-0) | Petone FC | +1 | 3.75 | H |
| 07/12/25 | Western Suburbs | 2-7 (1-2) | Wellington Phoenix Reserve | -0.75 | 3.5 | T |
| 29/11/25 | Wellington Phoenix Reserve | 2-3 (1-1) | Birkenhead United | -1 | 3.75 | B |
| 22/11/25 | Auckland City | 2-0 (1-0) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
107
Sút cầu môn
71
Tấn công
72111
Tấn công nguy hiểm
4061
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Island Bay United (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.16 bàn/trận
Wellington Phoenix Reserve (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Island Bay United (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Wellington Phoenix Reserve (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 2 (15%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Island Bay United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.92 | 3.65 | 1.78 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.50 ↓ | 1.86 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.83 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.30 ↑ | 51.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 1.95 | 0.73 | 3.75 | 0.61 | 0.68 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.65 | 1.92 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.95 | 1.95 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.81 | 0.78 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.70 ↓ | 1.80 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.90 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 3.41 | 1.91 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.96 | 1.89 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.79 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.81 ↑ | 30.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.90 | 2.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.87 | 0.74 | 4.00 | 0.83 | 0.76 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.61 | 1.94 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.77 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 30.33 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.90 | 1.98 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 51.00 ↑ | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.