Kết quả bóng đá trận Island Bay United vs Upper Hutt City, 10:45 ngày 08/08/2026
Central League (New Zealand) · 10:45 ngày 08/08/2026
Island Bay United 4 Kết thúc HT 2-0 2
Upper Hutt City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Island Bay United | Phút | |
| Tsar Mitchener 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| 77' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 84' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+3' | ⚽ 4 - 1 Liam Barry | |
| 90+6' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 20 | 19 |
| Điểm | 9 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = Island Bay United · Khách = Upper Hutt City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Island Bay United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (45%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Island Bay United 2 (67%)Hòa 0 (0%)Upper Hutt City 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Upper Hutt City | 1-4 (1-3) | Island Bay United | 0 | 3.75 | T |
| 28/06/25 | Island Bay United | 1-2 (1-1) | Upper Hutt City | - | - | B |
| 12/04/25 | Upper Hutt City | 0-1 (0-0) | Island Bay United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Island Bay United
HBBBBBBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Island Bay United | 0-0 (0-0) | FC Western | +1.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Island Bay United | 1-2 (0-1) | Wellington Olympic | - | - | B |
| 11/07/26 | Western Suburbs | 2-0 (1-0) | Island Bay United | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Island Bay United | 1-3 (0-1) | Miramar Rangers | - | - | B |
| 27/06/26 | Miramar Rangers | 4-2 (1-2) | Island Bay United | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Island Bay United | 0-1 (0-0) | Napier City Rovers | -2.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Waterside Karori | 4-0 (3-0) | Island Bay United | +1 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Wellington Phoenix Reserve | 2-2 (2-2) | Island Bay United | -1 | 4 | H |
| 30/05/26 | Napier City Rovers | 3-0 (1-0) | Island Bay United | -2 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Island Bay United | 2-0 (2-0) | Petone FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Wellington Phoenix Reserve | 3-1 (2-1) | Island Bay United | -1.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Upper Hutt City | 1-4 (1-3) | Island Bay United | 0 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | FC Western | 0-5 (0-5) | Island Bay United | - | - | T |
| 25/04/26 | Wellington Olympic | 5-1 (3-0) | Island Bay United | - | - | B |
| 18/04/26 | Island Bay United | 0-6 (0-3) | Western Suburbs | - | - | B |
| 04/04/26 | Island Bay United | 0-2 (0-2) | Miramar Rangers | - | - | B |
| 28/03/26 | Island Bay United | 4-0 (2-0) | Waterside Karori | - | - | T |
| 30/08/25 | Western Suburbs | 0-0 (0-0) | Island Bay United | -1.25 | 3.75 | H |
| 23/08/25 | Island Bay United | 0-5 (0-5) | Wellington Olympic | - | - | B |
| 09/08/25 | Petone FC | 5-0 (1-0) | Island Bay United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Upper Hutt City
BBBTBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Wellington Olympic | 4-1 (1-1) | Upper Hutt City | - | - | B |
| 18/07/26 | Upper Hutt City | 1-2 (0-1) | Western Suburbs | - | - | B |
| 12/07/26 | Napier City Rovers | 5-1 (2-0) | Upper Hutt City | - | - | B |
| 27/06/26 | Upper Hutt City | 6-0 (5-0) | Waterside Karori | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Upper Hutt City | 2-3 (1-1) | Miramar Rangers | -1.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Upper Hutt City | 2-0 (0-0) | Petone FC | -0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Upper Hutt City | 1-0 (0-0) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Western | 1-4 (1-2) | Upper Hutt City | - | - | T |
| 09/05/26 | Upper Hutt City | 1-4 (1-3) | Island Bay United | 0 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Upper Hutt City | 1-6 (0-3) | Wellington Olympic | -2.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Western Suburbs | 2-1 (2-0) | Upper Hutt City | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Upper Hutt City | 0-2 (0-1) | Napier City Rovers | -1.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Miramar Rangers | 2-0 (2-0) | Upper Hutt City | -2.25 | 4 | B |
| 04/04/26 | Waterside Karori | 1-2 (0-1) | Upper Hutt City | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Petone FC | 0-2 (0-0) | Upper Hutt City | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/08/25 | North Wellington AFC | 1-1 (0-0) | Upper Hutt City | - | - | H |
| 23/08/25 | Upper Hutt City | 0-3 (0-0) | Western Suburbs | -3.25 | 3.75 | B |
| 09/08/25 | Wellington Olympic | 1-1 (1-1) | Upper Hutt City | - | - | H |
| 02/08/25 | Upper Hutt City | 2-2 (0-1) | Petone FC | - | - | H |
| 19/07/25 | Miramar Rangers | 4-2 (2-0) | Upper Hutt City | -3 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1524
Sút cầu môn
912
Tấn công
98112
Tấn công nguy hiểm
4055
Sút ngoài cầu môn
612
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Island Bay United (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Upper Hutt City (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Island Bay United (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Upper Hutt City (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Island Bay United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.53 | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.99 | 3.55 | 2.53 | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.80 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 2.70 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.67 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 20.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.67 | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.65 | 2.44 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.65 | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 2.82 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 44.00 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.70 | 2.65 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 16.60 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.76 | 0.00 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.00 | 0.81 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 4.99 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.47 | 2.34 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.96 ↑ | 30.68 ↑ | 2.34 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.14 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.88 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Island Bay United | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Upper Hutt City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).