Kết quả bóng đá trận ISI Dangkor Senchey FC vs Life Sihanoukville, 18:30 ngày 27/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 27/08/2026
ISI Dangkor Senchey FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Life Sihanoukville
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| ISI Dangkor Senchey FC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| 63' | ||
| 63' | ||
| 69' | ||
| 69' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 87' | |
| 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90' | ||
| 90+2' | ⚽ 2 - 4 | |
| 90+3' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 14 |
Chủ = ISI Dangkor Senchey FC · Khách = Life Sihanoukville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ISI Dangkor Senchey FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 14 (44%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
ISI Dangkor Senchey FC 4 (50%)Hòa 1 (13%)Life Sihanoukville 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 1-1 (1-0) | Life Sihanoukville | - | - | H |
| 01/03/26 | Life Sihanoukville | 2-4 (1-1) | ISI Dangkor Senchey FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Life Sihanoukville | 2-1 (0-1) | ISI Dangkor Senchey FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | ISI Dangkor Senchey FC | 0-1 (0-0) | Life Sihanoukville | - | - | B |
| 17/05/25 | ISI Dangkor Senchey FC | 4-2 (1-1) | Life Sihanoukville | - | - | T |
| 15/03/25 | Life Sihanoukville | 0-2 (0-2) | ISI Dangkor Senchey FC | +0.5 | 4 | T |
| 09/11/24 | ISI Dangkor Senchey FC | 0-1 (0-0) | Life Sihanoukville | - | - | B |
| 11/08/24 | Life Sihanoukville | 0-1 (0-0) | ISI Dangkor Senchey FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — ISI Dangkor Senchey FC
TBBHBHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 6-0 (1-0) | Tiffy Army FC | - | - | T |
| 02/05/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 1-2 (0-1) | Visakha FC | - | - | B |
| 29/04/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 1-4 (0-3) | Visakha FC | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Kirivong Sok Sen Chey | 1-1 (1-1) | ISI Dangkor Senchey FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Visakha FC | 3-0 (2-0) | ISI Dangkor Senchey FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 1-1 (1-0) | Life Sihanoukville | - | - | H |
| 21/03/26 | Tiffy Army FC | 1-1 (0-0) | ISI Dangkor Senchey FC | - | - | H |
| 18/03/26 | Phnom Penh FC | 0-2 (0-1) | ISI Dangkor Senchey FC | -1.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Visakha FC | 2-0 (1-0) | ISI Dangkor Senchey FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 0-1 (0-1) | Kirivong Sok Sen Chey | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Life Sihanoukville | 2-4 (1-1) | ISI Dangkor Senchey FC | - | - | T |
| 25/02/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 2-2 (1-0) | Phnom Penh FC | -1.75 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 0-2 (0-0) | MOI Kompong Dewa FC | - | - | B |
| 15/02/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 3-0 (0-0) | Tiffy Army FC | - | - | T |
| 11/02/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 0-0 (0-0) | MOI Kompong Dewa FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Svay Rieng FC | 1-0 (0-0) | ISI Dangkor Senchey FC | - | - | B |
| 01/02/26 | Phnom Penh FC | 1-0 (0-0) | ISI Dangkor Senchey FC | - | - | B |
| 28/01/26 | MOI Kompong Dewa FC | 2-3 (1-3) | ISI Dangkor Senchey FC | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/01/26 | Life Sihanoukville | 2-1 (0-1) | ISI Dangkor Senchey FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 17/01/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 1-8 (1-3) | Visakha FC | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Life Sihanoukville
TTBHBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Kirivong Sok Sen Chey | 0-1 (0-0) | Life Sihanoukville | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Tiffy Army FC | 0-4 (0-0) | Life Sihanoukville | - | - | T |
| 26/04/26 | Visakha FC | 2-0 (2-0) | Life Sihanoukville | -2 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | ISI Dangkor Senchey FC | 1-1 (1-0) | Life Sihanoukville | - | - | H |
| 05/04/26 | Life Sihanoukville | 0-1 (0-1) | Kirivong Sok Sen Chey | - | - | B |
| 14/03/26 | Life Sihanoukville | 3-1 (1-0) | Tiffy Army FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Life Sihanoukville | 0-2 (0-1) | Visakha FC | -2 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | Life Sihanoukville | 2-4 (1-1) | ISI Dangkor Senchey FC | - | - | B |
| 21/02/26 | Life Sihanoukville | 0-2 (0-0) | Nagaworld FC | - | - | B |
| 15/02/26 | Life Sihanoukville | 2-1 (0-0) | Kirivong Sok Sen Chey | - | - | T |
| 11/02/26 | Nagaworld FC | 5-1 (1-0) | Life Sihanoukville | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Life Sihanoukville | 1-3 (1-2) | Angkor Tiger FC | - | - | B |
| 01/02/26 | Life Sihanoukville | 0-1 (0-0) | MOI Kompong Dewa FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/01/26 | Life Sihanoukville | 1-0 (0-0) | Nagaworld FC | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | Life Sihanoukville | 2-1 (0-1) | ISI Dangkor Senchey FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/01/26 | Life Sihanoukville | 0-3 (0-1) | Tiffy Army FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Life Sihanoukville | 1-4 (1-2) | Svay Rieng FC | - | - | B |
| 04/01/26 | Phnom Penh FC | 3-0 (0-0) | Life Sihanoukville | -2.75 | 4 | B |
| 21/12/25 | Life Sihanoukville | 1-3 (0-1) | Visakha FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Boeung Ket | 3-0 (2-0) | Life Sihanoukville | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
14
Sút bóng
12
Sút cầu môn
12
Tấn công
2313
Tấn công nguy hiểm
199
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ISI Dangkor Senchey FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Life Sihanoukville (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ISI Dangkor Senchey FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Life Sihanoukville (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 2 (22%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ISI Dangkor Senchey FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.05 | 1.04 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.30 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.90 | 3.75 | 0.75 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.74 | 4.17 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 9.21 ↑ | 1.10 ↓ | 13.36 ↑ | 4.22 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 3.32 | 1.88 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 16.80 ↑ | 4.45 ↑ | 1.20 ↓ | 2.77 ↑ | 1.75 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.40 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.74 | 4.36 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 144.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.91 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.