Kết quả bóng đá trận Irtysh Pavlodar vs Ordabasy, 17:00 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 17:00 ngày 31/10/2026
Irtysh Pavlodar 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ordabasy
🟨 5 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Irtysh Pavlodar | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| Mukhametzhanov T. ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Yudenkov R. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Yudenkov R. ❌ Đá hỏng penalty | 11' | |
| 22' | ||
| Demiyat Slambekov | 22' | |
| 24' | Vakulko Y. | |
| 25' | ||
| ▲ Nyrkov D. ▼ | 40' ⇄ | |
| ▲ David Esimbekov ▼ | 40' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 16 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 22 |
Chủ = Irtysh Pavlodar · Khách = Ordabasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irtysh Pavlodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 16 (42%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 31 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 16 | 8 | 12 |
Ordabasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 4 | 2 | 46 | 16 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 8 | 35 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 8 | 20 | 2 |
Đội hình
Irtysh Pavlodar
Ordabasy
1Miras Rikhard4Demiyat Slambekov5Toleuov B.26Mbodj P. M.12Karimov R.17Samuel Opeh56Yudenkov R.66Malikaydar S.6Yushi Shimamura7Mukhametzhanov T.9Kalil13Kazhymukan Tolepbergen4Keiler S.14Turganov A.21Toktybay B.78Serdaly R.11Vakulko Y.20Toktybay M.23Abinur Nurymbet44T.Keita9Macedo Moraes Everton10Astanov E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Miras Rikhard
- 4Demiyat Slambekov🟨 Thẻ vàng 22'
- 5Toleuov B.
- 6Yushi Shimamura
- 7Mukhametzhanov T.❌ Hỏng pen 9'
- 9Kalil
- 12Karimov R.
- 17Samuel Opeh
- 26Mbodj P. M.
- 56Yudenkov R.⚽ Ghi bàn 11' · ❌ Hỏng pen 11'
- 66Malikaydar S.
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irtysh Pavlodar (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Irtysh Pavlodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 1998 |
| Central Stadium | Sân nhà | Kazhymukan Munaitpasov Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 37000 |
| Vyacheslav Grozny | HLV | Andrei Martin |
| Pavlodar | Khu vực | Shymkent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.87 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.25 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.59 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.69 | 2.50 | 1.05 | 1.00 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 77.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.69 | 2.50 | 1.05 | 1.00 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 77.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.71 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.29 | 1.94 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.70 | 0.77 | 2.75 | 0.75 | 0.69 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 62.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 3.90 | 1.77 | 0.69 | 2.50 | 1.12 | 1.40 | -0.25 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Irtysh Pavlodar | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ordabasy | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).