Kết quả bóng đá trận Irtysh Pavlodar vs Okzhetpes, 18:10 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 18:10 ngày 13/09/2026
Irtysh Pavlodar 2 Kết thúc HT 2-0 1
Okzhetpes
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Irtysh Pavlodar | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Kalil 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| Kalil 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 18 |
Chủ = Irtysh Pavlodar · Khách = Okzhetpes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irtysh Pavlodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 31 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 16 | 8 | 12 |
Okzhetpes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 6 | 6 | 35 | 31 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 11 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 20 | 17 | 4 |
Đội hình
Irtysh Pavlodar
Okzhetpes
1Miras Rikhard4Demiyat Slambekov5Toleuov B.26Mbodj P. M.6Yushi Shimamura8David Esimbekov12Karimov R.56Yudenkov R.66Malikaydar S.7Mukhametzhanov T.9Kalil22Lobantsev M.3Lototskyi B.14Sayan Mukanov47Vasiljev V.63Kuzmichev I.8Buribayev N.9Borodin D.11Zhangylyshbay T.91Abdumannonov B.17Umarov S.19Omirtaev O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Miras Rikhard
- 4Demiyat Slambekov
- 5Toleuov B.
- 6Yushi Shimamura
- 7Mukhametzhanov T.
- 8David Esimbekov
- 9Kalil⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 33'
- 12Karimov R.
- 26Mbodj P. M.
- 56Yudenkov R.
- 66Malikaydar S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
110
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irtysh Pavlodar (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Okzhetpes (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Irtysh Pavlodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 1968 |
| Central Stadium | Sân nhà | Torpedo Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 10000 |
| Vyacheslav Grozny | HLV | Andrey Ferapontov |
| Pavlodar | Khu vực | Kokshetau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 5.75 | 15.00 | 0.50 | 3.00 | 0.63 | 0.49 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↓ | 41.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.54 | 0.74 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.78 | 0.74 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.65 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.23 | 2.64 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 240.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.77 | 3.26 | 2.04 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 1.63 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Irtysh Pavlodar | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Okzhetpes | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).