Kết quả bóng đá trận Irtysh 1946 Omsk vs Saturn Moscow, 20:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 20:00 ngày 12/08/2026
Irtysh 1946 Omsk 1 Kết thúc HT 0-0 1
Saturn Moscow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Irtysh 1946 Omsk | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Andrey Razborov 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Dmitriy Koverov | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 6 | 25 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 26 | 16 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 20 |
Chủ = Irtysh 1946 Omsk · Khách = Saturn Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irtysh 1946 Omsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 13 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (30%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Thành tích gần đây — Irtysh 1946 Omsk
BTHBBBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 6-1 (4-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 01/08/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 25/07/26 | Stavropolye-2009 | 1-1 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-3 (0-2) | Amkar Perm | - | - | B |
| 13/06/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Kaluga | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 27/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-2 (0-0) | Mashuk-KMV | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 17/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 10/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-2 (1-2) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 12/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-1 (0-1) | FK Kaluga | - | - | B |
| 08/04/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Irtysh 1946 Omsk | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-3 (0-3) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 29/03/26 | Veles | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 15/03/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saturn Moscow
BTTHBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 01/08/26 | Saturn Moscow | 4-2 (2-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Oryol | 0-4 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | T |
| 04/07/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (0-2) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 27/06/26 | Avangard | 6-3 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 20/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 13/06/26 | Saturn Moscow | 0-3 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 06/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Zenit Penza | - | - | T |
| 30/05/26 | Saturn Moscow | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 24/05/26 | Saturn Moscow | 2-1 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 16/05/26 | Saturn Moscow | 0-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 08/05/26 | Saturn Moscow | 1-1 (1-1) | Strogino Moscow | - | - | H |
| 02/05/26 | Saturn Moscow | 3-1 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 25/04/26 | SKA Khabarovsk II | 0-0 (0-0) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 18/04/26 | Saturn Moscow | 2-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Shumbrat Saransk | 3-1 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 30/01/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 02/11/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irtysh 1946 Omsk (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Saturn Moscow (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Irtysh 1946 Omsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Saturn Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| Vladimir Arays | HLV | |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 2.93 | 2.43 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.68 | 2.93 | 2.43 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.30 ↑ | 5.80 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.15 | 2.37 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.15 | 2.54 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.20 | 2.36 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.10 ↓ | 2.56 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.03 | 2.19 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.53 ↓ | 2.99 ↓ | 2.39 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.20 ↑ | 2.45 | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.04 | 2.76 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.15 ↑ | 2.44 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.66 ↑ | 1.18 ↓ | 8.64 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.