Kết quả bóng đá trận IRT Itihad de Tanger vs Maghreb Fez, 03:00 ngày 15/10/2026
Botola Pro 1 · 03:00 ngày 15/10/2026
IRT Itihad de Tanger 2 Kết thúc HT 0-1 1
Maghreb Fez
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| IRT Itihad de Tanger | Phút | |
| 2' | Khalid Baba | |
| 20' | ||
| ▲ El Mouden H. ▼ | 25' ⇄ | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 C.Ibayi (Kiến tạo: Khalid Baba) | |
| El Mouden H. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| Saoud M. | 53' | |
| 61' ⇄ | ▲ Mabasa T. ▼ | |
| Mohutsiwa G. | 70' | |
| ▲ Haytham Bakhlakh ▼ | 70' ⇄ | |
| 1 - 2 ⚽ | 74' | |
| Saoud M. 2 - 2 ⚽ | 74' | |
| 75' | ||
| Maali A. | 75' | |
| 3 - 2 ⚽ | 77' | |
| El Mouden H. 4 - 2 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Ait Allah H. ▼ | |
| 78' | ||
| 78' | Harmach A. | |
| ▲ Khorsa S. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Khorsa S. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ El Bellali E. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ El Wahabi A. ▼ | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ouedraogo A. K. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 7 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 19 |
Chủ = IRT Itihad de Tanger · Khách = Maghreb Fez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IRT Itihad de Tanger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
IRT Itihad de Tanger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
Maghreb Fez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
Đội hình
IRT Itihad de Tanger
Maghreb Fez
12Barcola M.4Saoud M.6Bilal O.15A.Laâziri22Kiani Z.8Mohutsiwa G.18Ahannach S.7Najari Y.10Mohamed El Arouch17Maali A.31Dieng I.16Chihab S.15Khafifi A.20Ghedamsi S.21Ouhrou M.27M.Jaouab6Noureddine O.7Khalid Baba8Harmach A.14Adam Brika18C.Ibayi26Titus D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Saoud M.⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 53'
- 6Bilal O.
- 7Najari Y.
- 8Mohutsiwa G.🟨 Thẻ vàng 70'
- 10Mohamed El Arouch
- 12Barcola M.
- 15A.Laâziri
- 17Maali A.🟨 Thẻ vàng 75'
- 18Ahannach S.
- 22Kiani Z.
- 31Dieng I.
Khách · 433
- 6Noureddine O.
- 7Khalid Baba🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 2'
- 8Harmach A.🟨 Thẻ vàng 78'
- 14Adam Brika
- 15Khafifi A.
- 16Chihab S.
- 18C.Ibayi⚽ Ghi bàn 32'
- 20Ghedamsi S.
- 21Ouhrou M.
- 26Titus D.
- 27M.Jaouab
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
42
Sút bóng
88
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IRT Itihad de Tanger (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Maghreb Fez (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IRT Itihad de Tanger | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hilal Et-Tair | HLV | Pablo Franco |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 2.70 | 1.98 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 1.04 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.10 | 0.91 | 2.00 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 2.74 | 2.14 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 195.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 2.85 | 2.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 2.80 | 2.12 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 2.79 | 2.11 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 2.86 | 2.05 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 85.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.00 | 1.95 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.95 | 1.86 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.75 | 1.82 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 1.59 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 2.88 | 1.95 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.