Kết quả bóng đá trận IRT Itihad de Tanger vs CODM Meknes, 00:00 ngày 06/07/2026
Botola Pro 1 · 00:00 ngày 06/07/2026
IRT Itihad de Tanger 2 Kết thúc HT 2-0 1
CODM Meknes
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| IRT Itihad de Tanger | Phút | |
| Haytham El Bahja 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Haytham El Bahja(Assists:Abdel Maali) (Kiến tạo: Abdel Maali) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Hamza El Mouden(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 28' | |
| ▲ Faouzi Abdoul Mutalib ▼ Mohamed El Arouch | 40' ⇄ | |
| ▲ Driss El Mrabet ▼ Badr Gaddarine | 40' ⇄ | |
| 41' ⇄ | ▲ Najji Larbi ▼ Adnan Bardad | |
| 41' ⇄ | ▲ Achraf Hmaidou ▼ Ismael Benktib | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 Zouhir Eddib(Assists:Achraf Hmaidou) (Kiến tạo: Achraf Hmaidou) | |
| 68' ⇄ | ▲ Mohamed Zinaf ▼ Youssef Anouar | |
| 81' ⇄ | ▲ Mohammed El Miloudi ▼ Mouad Goulouss | |
| 81' ⇄ | ▲ Oussama Msahli ▼ Mustapha Sahd | |
| ▲ Achraf El Quaraoui ▼ Siriki Sanogo | 82' ⇄ | |
| ▲ Adama Darazi ▼ Hamza El Mouden | 82' ⇄ | |
| 85' | Oussama Daoui | |
| 85' | Achraf Hmaidou | |
| ▲ Oussama Al Aiz ▼ Achraf El Quaraoui | 86' ⇄ | |
| Malcolm Barcola | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Đội hình
IRT Itihad de Tanger
CODM Meknes
12Malcolm Barcola4CMohamed Saoud6Bilal El Ouadghiri97Badr Gaddarine10Mohamed El Arouch21Hamza El Mouden22Zakaria Kiani79Siriki Sanogo17Abdel Maali14Haytham El Bahja24Akram El Wahabi34Reda Bounaga2Ayoub Lourhraz16Oussama Daoui18Anass Nouader97Ayoub Lakhlifi6CAdnan Bardad4Ismael Benktib7Youssef Anouar10Mouad Goulouss9Zouhir Eddib20Mustapha Sahd
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 4Mohamed Saoud C6.9
- 6Bilal El Ouadghiri6.5
- 10Mohamed El Arouch▼ Rời sân 40'6.7
- 12Malcolm Barcola🟨 Thẻ vàng 90+4'6.5
- 14Haytham El Bahja⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 8'9
- 17Abdel Maali🎯 Kiến tạo 8'8.4
- 21Hamza El Mouden▼ Rời sân 82'6.9
- 22Zakaria Kiani7.1
- 24Akram El Wahabi6.9
- 79Siriki Sanogo▼ Rời sân 82'6.8
- 97Badr Gaddarine▼ Rời sân 40'6.7
Khách · 4132
- 2Ayoub Lourhraz6.9
- 4Ismael Benktib▼ Rời sân 41'6.4
- 6Adnan Bardad C▼ Rời sân 41'6.4
- 7Youssef Anouar▼ Rời sân 68'6.3
- 9Zouhir Eddib⚽ Ghi bàn 52'7.2
- 10Mouad Goulouss▼ Rời sân 81'6.6
- 16Oussama Daoui🟨 Thẻ vàng 85'6.4
- 18Anass Nouader6.7
- 20Mustapha Sahd▼ Rời sân 81'7.1
- 34Reda Bounaga6.5
- 97Ayoub Lakhlifi6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
107
Sút cầu môn
73
Tấn công
105123
Tấn công nguy hiểm
4855
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H10 B2T2 H10 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B0T0 H6 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IRT Itihad de Tanger (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CODM Meknes (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IRT Itihad de Tanger (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (48%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (28%)Hòa 8 (28%)Xỉu 13 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVUVO
CODM Meknes (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (55%)Hòa 2 (7%)Bại 11 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (34%)Hòa 3 (10%)Xỉu 16 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IRT Itihad de Tanger
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Haytham El Bahja Tiền đạo cánh phải | 9 | 2 | 6/4 | 20/26 | 0 | ||
| 17Abdel Maali Tiền đạo | 8.4 | 1 | 2/1 | 40/49 | 1 | ||
| 22Zakaria Kiani Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 34/42 | 5 | |||
| 4Mohamed Saoud Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 26/31 | 3 | |||
| 21Hamza El Mouden Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 37/43 | 3 | |||
| 24Akram El Wahabi Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 79Siriki Sanogo Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 26/31 | 2 | |||
| 97Badr Gaddarine Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 10Mohamed El Arouch Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 12Malcolm Barcola Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | 🟨 | ||
| 6Bilal El Ouadghiri Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 8Faouzi Abdoul Mutalib (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 0Anass Lamrabat (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 13Oussama Al Aiz (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27Adama Darazi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 48Achraf El Quaraoui (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 |
CODM Meknes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Zouhir Eddib Trung phong | 7.2 | 1 | 3/1 | 6/9 | 1 | ||
| 20Mustapha Sahd Trung phong | 7.1 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 2Ayoub Lourhraz Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 18Anass Nouader Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/42 | 4 | |||
| 10Mouad Goulouss Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 20/23 | 4 | |||
| 34Reda Bounaga Thủ môn | 6.5 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 4Ismael Benktib Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 6Adnan Bardad Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 38/41 | 0 | |||
| 16Oussama Daoui Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 7Youssef Anouar Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 97Ayoub Lakhlifi Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 29Najji Larbi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 22/28 | 0 | |||
| 11Mohamed Zinaf (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 14Achraf Hmaidou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 1/0 | 26/33 | 0 | ||
| 24Oussama Msahli (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 30Mohammed El Miloudi (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IRT Itihad de Tanger | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hilal Et-Tair | HLV | Abdelaziz Dnibi |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.