Kết quả bóng đá trận Ironi Tiberias vs Maccabi Petah Tikva FC, 00:15 ngày 16/08/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 00:15 ngày 16/08/2026
Ironi Tiberias
0 Kết thúc HT 0-0 3
Maccabi Petah Tikva FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Ironi Tiberias Phút Maccabi Petah Tikva FC
HT 0-0
48'⚽ 0 - 1 Liran Hazan
66' Ido Cohen
1 - 1 ⚽75'
78'
79'⚽ 1 - 2 Ido Cohen
84'⚽ 1 - 3 Jose Luis Cortes
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 10 10
Bại 23 76
Ghi bàn 44 1015
Mất bàn 79 2117
Điểm 10 712

Chủ = Ironi Tiberias · Khách = Maccabi Petah Tikva FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ironi Tiberias (12)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Petah Tikva FC (11)
1 (8%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (27%)
5 (42%)Hòa/Bại3 (27%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (25%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Ironi Tiberias 1 (17%)Hòa 3 (50%)Maccabi Petah Tikva FC 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D111/05/25Ironi Tiberias0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-5-0.252H
ISR D108/02/25Ironi Tiberias1-2 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC2-202.25B
ISR D102/11/24Maccabi Petah Tikva FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias6-402.25H
ISR D214/04/23Ironi Tiberias0-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-1-0.252.25B
ISR D217/03/23Ironi Tiberias2-2 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-402.25H
ISR D216/12/22Maccabi Petah Tikva FC0-3 (0-0)Ironi Tiberias--0.752.5T

Thành tích gần đây — Ironi Tiberias

BBBTBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC05/08/26Maccabi Haifa4-2 (3-1)Ironi Tiberias5-1-0.752.5B
ISR LATTC02/08/26Ironi Tiberias0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona6-7--B
ISR LATTC28/07/26Hapoel Haifa3-1 (2-1)Ironi Tiberias3-6-0.252.5B
ISR LATTC26/07/26Ironi Tiberias2-1 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-302.25T
INT CF15/07/26Arka Gdynia3-0 (0-0)Ironi Tiberias---B
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Ironi Tiberias9-0-0.252.25T
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11+0.52.5T
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--T
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1-0.52.5T
ISR D129/04/26Hapoel Haifa1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-5-0.252.5H
ISR D127/04/26Ironi Tiberias2-0 (2-0)Hapoel Kiryat Shmona2-9-0.252.5T
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2-0.252.25H
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3-1.53.25B
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2+0.52.75T
ISR D114/02/26Hapoel Kiryat Shmona2-2 (2-1)Ironi Tiberias4-4-0.52.75H
ISR D107/02/26Ironi Tiberias0-2 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-8-12.75B
ISR D101/02/26Maccabi Haifa3-2 (2-1)Ironi Tiberias11-1-1.53.25B
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Maccabi Petah Tikva FC

TBBBHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC10/08/26Maccabi Petah Tikva FC2-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan6-3--T
ISR LATTC02/08/26Hapoel Jerusalem1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC8-0-0.252.5B
ISR LATTC29/07/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Netanya5-602.75B
ISR LATTC26/07/26Hapoel Petah Tikva1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-2-0.252.5B
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3+0.753H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3+0.753H
ISR D215/05/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC2-5+0.753H
ISR D211/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Rishon Lezion7-1+0.752.75T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5+0.752.75H
ISR D201/05/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Herzliya12-1+13B
ISR D224/04/26Maccabi Petah Tikva FC2-3 (0-1)Hapoel Kfar Shalem9-3+1.253.25B
ISR D217/04/26Hapoel Rishon Lezion1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-11+0.52.75H
ISR D215/04/26Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Herzliya4-2+12.75H
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2+0.752.75H
ISR D207/04/26Hapoel Raanana1-2 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-8+1.252.75T
ISR D203/04/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-1)Hapoel Nof HaGalil5-1+1.252.75T
ISR D227/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Afula10-0+1.753B
ISR D224/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-9+0.752.5H
ISR D213/02/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-0)Ironi Modiin9-3+1.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
70
127
Tấn công nguy hiểm
37
65
Sút ngoài cầu môn
6
9
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ironi Tiberias (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Maccabi Petah Tikva FC (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
03
H/B
10
B/T
00
B/H
20
B/B
Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
42
Thắng 1
69
Hòa
36
Thua 1
40
Thua 2+
Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC

Thông tin đội bóng

Ironi Tiberias Thông tin Maccabi Petah Tikva FC
Thành lập 1912
Sân nhà Petach Tikva Municipal
0 Sức chứa 7500
Eliran Hodeda HLV Ziv Arie
Khu vực Petah-Tikva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.503.002.150.632.500.71---
Live2.60 ↑2.90 ↓2.10 ↓0.67 ↑2.500.66 ↓---
InterwettenSớm2.903.152.300.832.500.830.55-0.501.20
Live2.80 ↓3.152.35 ↑0.832.500.830.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.903.302.310.852.500.85---
Live2.85 ↓3.35 ↑2.39 ↑0.852.500.85---
WewbetSớm2.743.262.350.892.500.870.76-0.251.02
Live2.743.262.350.892.500.870.75 ↓-0.251.03 ↑
LadbrokesSớm2.303.202.700.732.501.00---
Live2.75 ↑3.202.25 ↓0.83 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm2.903.352.250.882.500.850.80-0.250.94
Live2.95 ↑3.40 ↑2.30 ↑0.89 ↑2.500.86 ↑0.81 ↑-0.250.96 ↑
PinnacleSớm3.073.262.080.882.500.860.91-0.250.83
Live2.88 ↓3.34 ↑2.24 ↑0.91 ↑2.500.88 ↑0.82 ↓-0.250.97 ↑
BwinSớm2.503.202.450.732.500.98---
Live2.70 ↑3.202.30 ↓0.82 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm2.403.302.750.852.750.890.740.001.02
Live2.86 ↑3.302.24 ↓0.852.500.85 ↓1.06 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.353.202.700.882.750.930.780.001.03
Live2.63 ↑3.202.40 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ironi Tiberias0210
Maccabi Petah Tikva FC0203

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).