Kết quả bóng đá trận Ironi Tiberias vs Hapoel Beer Sheva, 23:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Israel · 23:00 ngày 10/10/2026
Ironi Tiberias 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hapoel Beer Sheva
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 19 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 17 |
Chủ = Ironi Tiberias · Khách = Hapoel Beer Sheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ironi Tiberias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (46%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Ironi Tiberias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Hapoel Beer Sheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva
22Ido Sharon13Morgan Z.14Sanker G.17Ron Unger37Baco O.47Daniel Joulani3Keltjens D.8Cohen A.18Shamir E.9Miranyan A.11Niv Gotlieb1Marciano O.2Guy Mizrahi4Vitor M.5Amador P. M. S.44Djibril Diop8Kanaan M.17A.Forson25Lucas Ventura20East J.66Zlatanovic I.70Joao Victor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
27
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
23%77%
Chuyền bóng
113382
TL chuyền bóng thành công
66%90%
Phạm lỗi
34
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
1711
Chuyền dài
914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ironi Tiberias (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ironi Tiberias | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Turner Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Eliran Hodeda | HLV | Ran Kozuk |
| Khu vực | Beer Sheva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.60 | 5.20 | 1.37 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.33 | 0.84 | 3.00 | 0.97 | 1.01 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.37 | 1.05 | 3.25 | 0.71 | 0.96 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.80 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.70 ↓ | 1.37 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | -1.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.37 | 1.05 | 3.25 | 0.71 | 0.96 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.55 | 1.32 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 5.80 | 4.55 | 1.32 | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.34 | 1.32 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.43 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.71 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.61 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.25 | 4.70 | 1.42 | 1.08 | 3.25 | 0.67 | 0.83 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.13 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ironi Tiberias | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hapoel Beer Sheva | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).