Kết quả bóng đá trận Ironi Modiin vs Maccabi Kabilio Jaffa, 23:30 ngày 11/08/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 23:30 ngày 11/08/2026
Ironi Modiin
0 Kết thúc HT 0-0 1
Maccabi Kabilio Jaffa
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5

Diễn biến trận đấu

Ironi Modiin Phút Maccabi Kabilio Jaffa
24'
38'
42'
HT 0-0
68'
88'⚽ 0 - 1
88'
90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 32
Hòa 00 20
Bại 12 58
Ghi bàn 51 157
Mất bàn 35 1722
Điểm 63 116

Chủ = Ironi Modiin · Khách = Maccabi Kabilio Jaffa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ironi Modiin (15)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Kabilio Jaffa (15)
3 (20%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (20%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (20%)
5 (33%)Bại/Bại6 (40%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ironi Modiin 1 (33%)Hòa 1 (33%)Maccabi Kabilio Jaffa 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D230/01/26Maccabi Kabilio Jaffa1-0 (0-0)Ironi Modiin7-1-0.252.5B
ISR D228/09/25Ironi Modiin2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa1-302.5H

Thành tích gần đây — Ironi Modiin

THBTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC07/08/26Ironi Modiin2-1 (1-1)Kafr Qasim5-302.25T
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Kfar Shalem1-1 (0-1)Ironi Modiin4-4--H
ISR LLTTC31/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (1-1)Ironi Modiin11-3-0.752.5B
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3-12.75T
ISR D225/05/26Hapoel Raanana2-0 (2-0)Ironi Modiin1-1+0.252.25B
ISR D219/05/26Hapoel Nof HaGalil0-2 (0-2)Ironi Modiin3-202.25T
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5+0.252.25B
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D206/05/26Hapoel Hadera1-0 (0-0)Ironi Modiin8-902.25B
ISR D201/05/26Ironi Modiin1-1 (1-0)Kafr Qasim5-602.25H
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6-0.252.25H
ISR D217/04/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kafr Qasim2-302.25H
ISR D215/04/26Hapoel Raanana1-0 (0-0)Ironi Modiin6-202.25B
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2-0.52.5B
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4-0.52.5T
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5-12.5B
ISR D224/02/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.52.5H
ISR D213/02/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-0)Ironi Modiin9-3-1.753B
ISR D206/02/26Ironi Modiin1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — Maccabi Kabilio Jaffa

HBTHBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Kiryat Gat2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa7-102.5H
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Kabilio Jaffa0-2 (0-0)Ashdod MS2-8-0.752.75B
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Kabilio Jaffa4-2 (2-1)Hapoel Rishon Lezion2-302.75T
INT CF17/07/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa4-4-0.252.75H
INT CF13/07/26Hapoel Jerusalem4-0 (1-0)Maccabi Kabilio Jaffa---B
ISR D225/05/26Maccabi Kabilio Jaffa6-1 (4-1)Hapoel Hadera5-4+12.75T
ISR D219/05/26Maccabi Kabilio Jaffa4-1 (1-0)Hapoel Afula8-6+0.252.5T
ISR D215/05/26Kafr Qasim2-2 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa2-6-0.252.5H
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3+0.252.5B
ISR D204/05/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Hapoel Nof HaGalil8-5+0.252.5T
ISR D230/04/26Hapoel Raanana0-1 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D224/04/26Maccabi Kabilio Jaffa0-0 (0-0)Hapoel Acre FC5-2+0.252.75H
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Shalem1-4 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-5-0.253T
ISR D215/04/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion2-5-0.252.5H
ISR D210/04/26Maccabi Herzliya3-1 (2-0)Maccabi Kabilio Jaffa2-5-0.252.5B
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10-0.252.5T
ISR D227/03/26Hapoel Nof HaGalil0-1 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa4-0-0.252.5T
ISR D227/02/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Raanana8-1+0.252.5H
ISR D220/02/26Hapoel Afula0-5 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa1-502.5T
ISR D217/02/26Maccabi Kabilio Jaffa4-4 (2-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-4-0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
71
76
Tấn công nguy hiểm
53
61
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Việt vị
2
0
Quả ném biên
15
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ironi Modiin (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Maccabi Kabilio Jaffa (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Ironi ModiinMaccabi Kabilio Jaffa

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ironi ModiinMaccabi Kabilio Jaffa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
22
Thắng 1
77
Hòa
50
Thua 1
34
Thua 2+
Ironi ModiinMaccabi Kabilio Jaffa

Thông tin đội bóng

Ironi Modiin Thông tin Maccabi Kabilio Jaffa
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.402.250.862.750.870.79-0.250.95
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓0.87 ↑0.000.86 ↓
VcbetSớm2.553.132.050.622.750.720.780.000.57
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.62 ↑1.500.19 ↓0.58 ↓0.000.76 ↑
Mansion88Sớm2.653.352.240.902.750.860.73-0.251.03
Live150.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm2.753.452.250.602.501.100.950.000.70
Live100.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓5.40 ↑1.500.06 ↓0.950.000.70
10BETSớm2.853.652.260.782.750.93---
Live100.00 ↑7.33 ↑1.06 ↓2.82 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm2.653.352.240.902.750.860.73-0.251.03
Live150.00 ↑7.30 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.96 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm2.593.502.240.902.750.800.72-0.250.98
Live2.593.502.240.93 ↑2.750.83 ↑0.75 ↑-0.251.01 ↑
SbobetSớm2.563.122.270.922.750.841.000.000.76
Live6.20 ↑1.24 ↓6.20 ↑3.12 ↑1.500.18 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.733.492.250.832.750.970.83-0.250.99
Live36.00 ↑5.50 ↑1.07 ↓3.84 ↑1.500.06 ↓0.96 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm2.703.502.200.612.501.15---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.853.502.300.842.750.990.84-0.250.99
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑1.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.773.252.190.792.750.930.79-0.250.93
Live30.87 ↑6.78 ↑1.08 ↓2.33 ↑1.500.28 ↓0.83 ↑0.000.88 ↓
BwinSớm2.653.502.150.622.501.10---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.04 ↓---
1xBetSớm2.773.452.220.632.501.121.050.000.67
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.84 ↑1.500.09 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.703.502.200.802.751.000.80-0.251.00
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.703.252.30------
Live2.703.10 ↓2.38 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ironi Modiin-1/4201
Maccabi Kabilio Jaffa+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).