Kết quả bóng đá trận Ironi Modiin vs Maccabi Herzliya, 23:30 ngày 18/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:30 ngày 18/08/2026
Ironi Modiin
0 Kết thúc HT 0-1 2
Maccabi Herzliya
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Ironi Modiin Phút Maccabi Herzliya
5'
27'
35' 0 - 1 Ansumana Sanyang
HT 0-1
53'
63'
80'
89' 0 - 2 Emmanuel Apeh
90+1'
90+4'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 10 22
Bại 12 43
Ghi bàn 54 1518
Mất bàn 45 1512
Điểm 43 1417

Chủ = Ironi Modiin · Khách = Maccabi Herzliya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ironi Modiin (8)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Herzliya (7)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (13%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Ironi Modiin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31115447
Sân nhà20111318
Sân khách11004134
6 gần621379--

Maccabi Herzliya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310245311
Sân nhà200225012
Sân khách11002035
6 gần6231108--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Ironi Modiin 0 (0%)Hòa 0 (0%)Maccabi Herzliya 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D227/01/26Ironi Modiin1-2 (0-0)Maccabi Herzliya3-6-0.52.75B
ISR D221/09/25Maccabi Herzliya2-1 (0-0)Ironi Modiin2-2--B
ISR LA10/02/23Ironi Modiin1-2 (0-2)Maccabi Herzliya2-6--B
ISR LA07/10/22Maccabi Herzliya3-2 (2-0)Ironi Modiin---B

Thành tích gần đây — Ironi Modiin

BTHBTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC11/08/26Ironi Modiin0-1 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa5-5-0.252.75B
ISR LLTTC07/08/26Ironi Modiin2-1 (1-1)Kafr Qasim5-302.25T
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Kfar Shalem1-1 (0-1)Ironi Modiin4-4--H
ISR LLTTC31/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (1-1)Ironi Modiin11-3-0.752.5B
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3-12.75T
ISR D225/05/26Hapoel Raanana2-0 (2-0)Ironi Modiin1-1+0.252.25B
ISR D219/05/26Hapoel Nof HaGalil0-2 (0-2)Ironi Modiin3-202.25T
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5+0.252.25B
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D206/05/26Hapoel Hadera1-0 (0-0)Ironi Modiin8-902.25B
ISR D201/05/26Ironi Modiin1-1 (1-0)Kafr Qasim5-602.25H
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6-0.252.25H
ISR D217/04/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kafr Qasim2-302.25H
ISR D215/04/26Hapoel Raanana1-0 (0-0)Ironi Modiin6-202.25B
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2-0.52.5B
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4-0.52.5T
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5-12.5B
ISR D224/02/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.52.5H
ISR D213/02/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-0)Ironi Modiin9-3-1.753B

Thành tích gần đây — Maccabi Herzliya

BHTTHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC11/08/26Maccabi Herzliya0-2 (0-0)Hapoel Acre FC2-3--B
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Afula1-1 (0-0)Maccabi Herzliya9-3+12.75H
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Herzliya5-3 (2-1)Hapoel Kfar Saba4-5--T
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Herzliya2-0 (0-0)Hapoel Raanana1-2+0.252.25T
ISR D225/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Herzliya7-1+0.52.75H
ISR D220/05/26Maccabi Herzliya1-1 (1-1)Hapoel Kfar Saba2-5+1.253H
ISR D215/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-2)Maccabi Herzliya3-2+0.252.75T
ISR D208/05/26Maccabi Herzliya0-3 (0-0)Hapoel Ramat Gan3-702.5B
ISR D205/05/26Maccabi Herzliya4-2 (0-2)Hapoel Kfar Shalem3-2+0.252.75T
ISR D201/05/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Herzliya12-1-13T
ISR D227/04/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Kiryat Yam SC6-3+0.252.5H
ISR D217/04/26Maccabi Herzliya0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv6-1402.5B
ISR D215/04/26Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Herzliya4-2-12.75H
ISR D210/04/26Maccabi Herzliya3-1 (2-0)Maccabi Kabilio Jaffa2-5+0.252.5T
ISR D206/04/26Hapoel Acre FC3-1 (0-1)Maccabi Herzliya4-5--B
ISR D230/03/26Maccabi Herzliya2-1 (1-1)Hapoel Hadera3-6+0.52.25T
ISR D224/03/26Kafr Qasim0-2 (0-2)Maccabi Herzliya8-302.25T
ISR D220/02/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-202.5H
ISR D217/02/26Hapoel Kfar Saba1-2 (1-1)Maccabi Herzliya5-5-0.252.5T
ISR D206/02/26Maccabi Herzliya2-2 (1-0)Hapoel Kfar Shalem3-5+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
7
20
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
76
76
Tấn công nguy hiểm
58
63
Sút ngoài cầu môn
5
14
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Quả ném biên
19
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ironi Modiin (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Maccabi Herzliya (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ironi ModiinMaccabi Herzliya

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ironi ModiinMaccabi Herzliya

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
24
Thắng 1
67
Hòa
61
Thua 1
33
Thua 2+
Ironi ModiinMaccabi Herzliya

Thông tin đội bóng

Ironi Modiin Thông tin Maccabi Herzliya
Thành lập 1926
Sân nhà Herzliyya Stadium
0 Sức chứa 9000
HLV
Khu vực Herzliyya
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.202.141.002.500.760.86-0.250.89
Live101.00 ↑41.00 ↑1.08 ↓6.10 ↑2.500.01 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm2.802.902.000.742.500.600.71-0.250.63
Live34.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓1.82 ↑2.500.15 ↓1.04 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm3.053.302.050.722.251.040.89-0.250.87
Live106.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm3.153.102.200.952.500.70---
Live50.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm3.253.302.190.762.250.95---
Live99.33 ↑7.55 ↑1.08 ↓3.69 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm3.153.202.060.722.251.040.89-0.250.87
Live106.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm2.833.152.090.822.250.880.82-0.250.88
Live23.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓3.22 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.253.12 ↑
SbobetSớm2.943.042.071.002.500.760.89-0.250.87
Live70.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm3.003.122.250.822.250.940.84-0.250.94
Live42.00 ↑6.75 ↑1.08 ↓5.85 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm3.003.002.201.002.500.73---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm3.153.152.250.802.250.930.83-0.250.91
Live80.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓9.44 ↑2.750.05 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.103.112.240.832.250.960.85-0.250.93
Live30.86 ↑5.85 ↑1.16 ↓2.93 ↑2.500.23 ↓1.34 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm3.003.002.151.002.500.71---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑1.500.61 ↓---
1xBetSớm3.153.102.221.052.500.681.200.000.60
Live38.00 ↑15.40 ↑1.01 ↓4.21 ↑2.500.13 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm3.103.302.100.852.250.950.88-0.250.93
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.07 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.002.902.201.002.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ironi Modiin-1/4101
Maccabi Herzliya+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).