Kết quả bóng đá trận Ironi Modiin vs Kafr Qasim, 00:00 ngày 07/08/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 07/08/2026
Ironi Modiin
2 Kết thúc HT 1-1 1
Kafr Qasim
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Ironi Modiin Phút Kafr Qasim
23' Đá hỏng penalty
24' 0 - 1
1 - 1 29'
42'
45'
45+3'
HT 1-1
56'
61'
2 - 1 81'
90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 11 35
Hòa 10 11
Bại 12 54
Ghi bàn 43 1112
Mất bàn 54 1810
Điểm 43 1016

Chủ = Ironi Modiin · Khách = Kafr Qasim

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ironi Modiin (5)Hiệp 1 / Cả trậnKafr Qasim (7)
1 (20%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (20%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (20%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Ironi Modiin 0 (0%)Hòa 3 (75%)Kafr Qasim 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D201/05/26Ironi Modiin1-1 (1-0)Kafr Qasim5-602.25H
ISR D217/04/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kafr Qasim2-302.25H
ISR D212/12/25Kafr Qasim0-0 (0-0)Ironi Modiin2-6-0.252.5H
ISR LLTTC08/08/25Ironi Modiin1-2 (0-0)Kafr Qasim5-202.25B

Thành tích gần đây — Ironi Modiin

HBTBTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Kfar Shalem1-1 (0-1)Ironi Modiin4-4--H
ISR LLTTC31/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (1-1)Ironi Modiin11-3-0.752.5B
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3-12.75T
ISR D225/05/26Hapoel Raanana2-0 (2-0)Ironi Modiin1-1+0.252.25B
ISR D219/05/26Hapoel Nof HaGalil0-2 (0-2)Ironi Modiin3-202.25T
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5+0.252.25B
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D206/05/26Hapoel Hadera1-0 (0-0)Ironi Modiin8-902.25B
ISR D201/05/26Ironi Modiin1-1 (1-0)Kafr Qasim5-602.25H
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6-0.252.25H
ISR D217/04/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kafr Qasim2-302.25H
ISR D215/04/26Hapoel Raanana1-0 (0-0)Ironi Modiin6-202.25B
ISR D210/04/26Ironi Modiin2-3 (0-2)Hapoel Ramat Gan6-2-0.52.5B
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D230/03/26Ironi Modiin1-0 (1-0)Hapoel Kfar Saba3-4-0.52.5T
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5-12.5B
ISR D224/02/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.52.5H
ISR D213/02/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-0)Ironi Modiin9-3-1.753B
ISR D206/02/26Ironi Modiin1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-5-0.252.25H
ISR D230/01/26Maccabi Kabilio Jaffa1-0 (0-0)Ironi Modiin7-1-0.252.5B

Thành tích gần đây — Kafr Qasim

BTBHHHTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Kafr Qasim0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv8-5--B
ISR LLTTC31/07/26Kafr Qasim2-1 (2-0)Hapoel Kfar Shalem0-5-0.252.5T
ISR D225/05/26Hapoel Afula2-0 (2-0)Kafr Qasim3-4+0.252.5B
ISR D219/05/26Hapoel Raanana2-2 (2-0)Kafr Qasim4-702.25H
ISR D215/05/26Kafr Qasim2-2 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa2-6+0.252.5H
ISR D211/05/26Kafr Qasim1-1 (0-1)Hapoel Nof HaGalil6-3+0.252H
ISR D205/05/26Kafr Qasim1-0 (1-0)Hapoel Acre FC0-302.25T
ISR D201/05/26Ironi Modiin1-1 (1-0)Kafr Qasim5-602.25H
ISR D224/04/26Kafr Qasim1-2 (0-1)Hapoel Hadera4-3+0.52.25B
ISR D217/04/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Kafr Qasim2-302.25H
ISR D215/04/26Kafr Qasim1-3 (0-3)Hapoel Ramat Gan8-002.25B
ISR D210/04/26Hapoel Kfar Saba1-0 (1-0)Kafr Qasim3-10-0.252.5B
ISR D203/04/26Kafr Qasim0-3 (0-2)Hapoel Kfar Shalem8-102.25B
ISR D230/03/26Hapoel Rishon Lezion0-2 (0-1)Kafr Qasim4-2-0.52.25T
ISR D224/03/26Kafr Qasim0-2 (0-2)Maccabi Herzliya8-302.25B
ISR D224/02/26Kiryat Yam SC1-1 (0-0)Kafr Qasim10-6-0.52.5H
ISR D213/02/26Kafr Qasim2-3 (2-1)Hapoel Nof HaGalil2-502B
ISR D210/02/26Hapoel Raanana1-1 (0-0)Kafr Qasim3-1002.25H
ISR CUP04/02/26Maccabi Haifa2-0 (1-0)Kafr Qasim7-1-12.75B
ISR D230/01/26Kafr Qasim1-2 (0-1)Hapoel Afula3-1+0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
78
82
Tấn công nguy hiểm
56
59
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ironi Modiin (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kafr Qasim (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ironi ModiinKafr Qasim

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ironi ModiinKafr Qasim

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
12
Thắng 1
77
Hòa
65
Thua 1
35
Thua 2+
Ironi ModiinKafr Qasim

Thông tin đội bóng

Ironi Modiin Thông tin Kafr Qasim
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.002.400.982.250.771.010.000.74
Live1.04 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.92 ↓0.000.82 ↑
VcbetSớm2.552.752.250.752.250.590.690.000.64
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑1.82 ↑3.500.15 ↓0.63 ↓0.000.71 ↑
Mansion88Sớm2.703.052.371.032.250.731.000.000.76
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.01 ↑0.000.83 ↑
InterwettenSớm2.853.002.451.102.500.60---
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm2.853.102.440.912.250.80---
Live2.90 ↑3.05 ↓2.50 ↑0.95 ↑2.250.76 ↓---
12betSớm2.703.052.371.032.250.731.000.000.76
Live1.03 ↓6.90 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.000.000.84 ↑
CrownSớm2.673.102.350.952.250.750.970.000.73
Live1.02 ↓7.80 ↑23.00 ↑2.32 ↑3.500.13 ↓0.92 ↓0.000.78 ↑
SbobetSớm2.652.862.351.042.250.721.000.000.76
Live1.03 ↓6.80 ↑170.00 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.98 ↓0.000.86 ↑
WewbetSớm2.783.002.480.972.250.791.020.000.76
Live1.04 ↓6.60 ↑38.00 ↑4.50 ↑3.500.02 ↓0.99 ↓0.000.83 ↑
LadbrokesSớm2.703.102.371.202.500.60---
Live2.703.00 ↓2.371.50 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.803.052.450.902.250.801.020.000.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.89 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.822.842.391.002.250.731.030.000.71
Live1.10 ↓6.23 ↑29.74 ↑2.53 ↑3.500.25 ↓0.88 ↓0.000.85 ↑
BwinSớm2.703.002.351.202.500.60---
Live1.01 ↓15.00 ↑101.00 ↑5.75 ↑3.500.08 ↓---
1xBetSớm2.863.002.401.252.500.621.000.000.73
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.54 ↑3.500.05 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.803.002.381.002.250.801.030.000.78
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.