Kết quả bóng đá trận Ironi Modiin vs Hapoel Afula, 20:00 ngày 09/10/2026
Leumit League (Israel) · 20:00 ngày 09/10/2026
Ironi Modiin 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hapoel Afula
🟨 3 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ironi Modiin | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Khalaila A. | |
| 16' | ||
| 18' | ||
| 21' | ||
| 41' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 13 |
| Điểm | 6 | 5 | 11 | 18 |
Chủ = Ironi Modiin · Khách = Hapoel Afula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ironi Modiin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ironi Modiin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
Hapoel Afula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
25
Sút bóng
77
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
52%48%
Việt vị
13
Quả ném biên
65
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ironi Modiin (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Hapoel Afula (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ironi Modiin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Afula Illit Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.10 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.63 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.16 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.27 ↓ | 6.50 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.16 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.25 | 2.19 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.30 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.10 | 2.16 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.14 ↓ | 8.40 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.40 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 10.15 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 3.42 | 2.24 | 0.69 | 2.50 | 1.01 | 0.98 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 16.40 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ironi Modiin | 0 | 2 | 2 | 0 |
| Hapoel Afula | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).