Kết quả bóng đá trận Ironi Modiin vs Ashdod MS, 23:00 ngày 24/09/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 24/09/2026
Ironi Modiin 1 Kết thúc HT 0-1 3
Ashdod MS
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ironi Modiin | Phút | |
| 16' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 1 Hazut I. | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Fadida S. | |
| 54' | ⚽ 0 - 4 Shavit Mazal | |
| 54' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 5 Shavit Mazal | |
| Hassan O. 1 - 5 ⚽ | 69' | |
| Hassan O. 2 - 5 ⚽ | 69' | |
| 70' | ||
| 90' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 21 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 28 |
Chủ = Ironi Modiin · Khách = Ashdod MS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ironi Modiin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Ironi Modiin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
Ashdod MS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ironi Modiin (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Ashdod MS (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ironi Modiin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1999 | |
| Sân nhà | Yud Alef | |
| 0 | Sức chứa | 7420 |
| HLV | ||
| Khu vực | ASHDOD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.62 | 0.88 | 2.75 | 0.70 | 0.85 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.33 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.71 | -1.25 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.65 | 1.36 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.65 | 1.36 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.69 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.31 ↓ | 0.60 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 0.98 ↑ | -1.25 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.13 | 1.34 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.66 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.86 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 3.85 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ironi Modiin | -3/4 | 1 | 0 | 4 |
| Ashdod MS | +3/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).