Kết quả bóng đá trận Irapuato vs Los Cabos United, 08:00 ngày 30/08/2026

Mexico Liga Primera Premier · 08:00 ngày 30/08/2026
Irapuato
2 Kết thúc HT 1-0 1
Los Cabos United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Irapuato Phút Los Cabos United
24'
24'
1 - 0 36'
2 - 0 36'
44'
44'
HT 1-0
76'
76'
3 - 0 90'
90' 3 - 1
90' 3 - 2
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 10 22
Bại 03 46
Ghi bàn 41 1710
Mất bàn 26 1818
Điểm 70 148

Chủ = Irapuato · Khách = Los Cabos United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Irapuato (35)Hiệp 1 / Cả trậnLos Cabos United (14)
7 (20%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (14%)
6 (17%)Bại/Hòa1 (7%)
7 (20%)Bại/Bại6 (43%)

Bảng xếp hạng

Irapuato

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002134
Sân nhà11002132
Sân khách000000011
6 gần622288--

Los Cabos United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112013
Sân nhà00000005
Sân khách100112017
6 gần622279--

Thành tích gần đây — Irapuato

HTTBHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig219/04/26Irapuato0-0 (0-0)Mineros de Zacatecas5-6+0.752.75H
MEX Lig212/04/26Club Chivas Tapatio1-2 (0-1)Irapuato2-2-0.252.75T
MEX Lig204/04/26Irapuato3-1 (1-1)Atletico La Paz12-4+0.753T
MEX Lig229/03/26Atletico Morelia2-0 (1-0)Irapuato6-5-0.252.5B
MEX Lig222/03/26Irapuato2-2 (0-1)Cancun12-5+0.52.5H
MEX Lig214/03/26Correcaminos UAT2-1 (1-0)Irapuato5-1+0.252.75B
MEX Lig208/03/26Irapuato6-2 (1-1)Alebrijes de Oaxaca2-4+0.752.5T
MEX Lig226/02/26Irapuato0-5 (0-0)CF Atlante1-5-0.252.5B
MEX Lig221/02/26Tepatitlan de Morelos2-1 (1-0)Irapuato7-2-0.252.5B
MEX Lig214/02/26Irapuato5-0 (0-0)CSyD Dorados de Sinaloa9-3+1.53T
MEX Lig208/02/26Tampico Madero0-1 (0-1)Irapuato7-0-0.252.25T
MEX Lig225/01/26Tlaxcala2-1 (2-1)Irapuato1-9+0.252.75B
MEX Lig218/01/26Irapuato4-1 (1-1)Leones Negros7-1+0.52.5T
MEX Lig210/01/26Venados FC4-1 (2-0)Irapuato5-203B
INT CF29/12/25Irapuato0-4 (0-2)Chivas Guadalajara5-1-0.752.75B
MEX Lig207/12/25Tampico Madero1-0 (0-0)Irapuato3-6-0.252.5B
MEX Lig230/11/25Irapuato0-0 (0-0)Tampico Madero4-3+0.52.5H
MEX Lig223/11/25Irapuato1-1 (0-1)Atletico Morelia3-4+0.52.75H
MEX Lig220/11/25Atletico Morelia0-0 (0-0)Irapuato2-2-0.52.75H
MEX Lig216/11/25Irapuato2-2 (1-0)Mineros de Zacatecas5-702.5H

Thành tích gần đây — Los Cabos United

BBHHTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX LPP12/04/26Los Cabos United0-2 (0-2)Tigres de Alica FC4-1--B
MEX LPP29/03/26Tritones Vallarta MFC2-0 (1-0)Los Cabos United4-0-0.752.75B
MEX LPP22/03/26Los Cabos United0-0 (0-0)Estudiantes Tecos---H
MEX LPP16/03/26Atletico Cocula1-1 (1-0)Los Cabos United---H
MEX LPP12/03/26Los Cabos United3-2 (0-2)U.A. Zacatecas7-5+0.53T
MEX LPP08/03/26Los Cabos United3-2 (1-2)Mineros de Fresnillo10-4--T
MEX LPP28/02/26Cimarrones de Sonora2-0 (1-0)Los Cabos United8-4-1.53.75B
MEX LPP22/02/26Los Cabos United0-1 (0-0)Ensenada FC---B
MEX LPP16/02/26Acatlan4-2 (3-0)Los Cabos United1-5--B
MEX LPP08/02/26Los Cabos United0-2 (0-0)CD Alacranes de Durango---B
MEX LPP01/02/26Reboceros de La Piedad0-1 (0-1)Los Cabos United2-0--T
MEX LPP25/01/26Los Cabos United1-1 (1-0)Loros De Colima---H
MEX LPP18/01/26Universidad Guadalajara II2-0 (1-0)Los Cabos United5-4-0.252.5B
MEX LPP22/11/25Tigres de Alica FC3-2 (1-2)Los Cabos United1-8--B
MEX LPP16/11/25Los Cabos United4-1 (2-1)Tritones Vallarta MFC2-6+0.252.5T
MEX LPP07/11/25Estudiantes Tecos3-1 (0-0)Los Cabos United6-5-0.252.5B
MEX LPP26/10/25Los Cabos United1-4 (0-3)Atletico Cocula---B
MEX LPP18/10/25Mineros de Fresnillo1-0 (0-0)Los Cabos United0-7--B
MEX LPP12/10/25Los Cabos United1-0 (0-0)Cimarrones de Sonora---T
MEX LPP05/10/25Ensenada FC1-2 (0-1)Los Cabos United---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
12
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
86
73
Tấn công nguy hiểm
65
39
Sút ngoài cầu môn
10
6
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Irapuato (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Los Cabos United (14 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
IrapuatoLos Cabos United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
IrapuatoLos Cabos United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
25
Thắng 1
63
Hòa
43
Thua 1
48
Thua 2+
IrapuatoLos Cabos United

Thông tin đội bóng

Irapuato Thông tin Los Cabos United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.444.605.000.983.000.780.961.250.81
Live1.04 ↓13.00 ↑51.00 ↑2.90 ↑1.500.16 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm1.453.515.600.922.250.880.901.000.90
Live1.06 ↓5.30 ↑44.00 ↑1.66 ↑1.500.40 ↓1.33 ↑0.250.45 ↓
10BETSớm1.334.987.430.853.000.85---
Live1.02 ↓15.96 ↑100.00 ↑2.73 ↑1.500.21 ↓---
SbobetSớm1.304.526.100.903.000.900.951.500.85
Live1.04 ↓5.50 ↑90.00 ↑2.50 ↑1.500.20 ↓0.05 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.284.276.900.863.000.880.911.500.83
Live1.02 ↓6.80 ↑31.00 ↑3.57 ↑1.500.06 ↓0.20 ↓0.002.50 ↑
18BetSớm1.424.506.000.732.750.990.991.250.73
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑5.89 ↑1.500.08 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.294.727.110.813.000.900.821.500.89
Live1.07 ↓7.72 ↑30.78 ↑2.34 ↑1.500.26 ↓2.17 ↑0.250.29 ↓
1xBetSớm1.464.705.200.602.501.201.001.250.72
Live1.01 ↓14.10 ↑50.00 ↑5.04 ↑1.500.09 ↓0.26 ↓0.002.68 ↑
Bet 365Sớm1.444.504.751.003.000.800.981.250.83
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.304.508.500.532.501.30---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.