Kết quả bóng đá trận Iraklis Yerolakkou vs Agia Napa, 23:00 ngày 18/09/2026
2 Hạng Síp · 23:00 ngày 18/09/2026
Iraklis Yerolakkou 1 Kết thúc HT 1-1 1
Agia Napa
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Iraklis Yerolakkou | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 24 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Iraklis Yerolakkou · Khách = Agia Napa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iraklis Yerolakkou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 10 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Iraklis Yerolakkou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 11 | 5 | 13 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 8 | 8 | 12 |
Agia Napa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 15 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 3 | 11 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 12 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
52
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iraklis Yerolakkou (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Agia Napa (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Iraklis Yerolakkou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Municipal Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 2.93 | 2.86 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.16 ↓ | 7.30 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.30 | 2.33 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.94 | 2.86 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.66 | 0.86 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↓ | 2.95 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.42 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.