Kết quả bóng đá trận Iraklis vs Volos NFC, 01:00 ngày 18/08/2026

Cúp Hy Lạp · 01:00 ngày 18/08/2026
Iraklis
1 Kết thúc HT 1-2 3
Volos NFC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Iraklis Phút Volos NFC
2' Hamza Mendyl
22'⚽ 0 - 1 Stefanos Katsikas
28' Fabio Refatllari
Kristian Kushta 1 - 1 ⚽45+1'
45+4'⚽ 1 - 2 Hatim Essaoubi
HT 1-2
57' Georgios Charalampoglou
60'⚽ 1 - 3 Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Jakub Hromada 64'
88' Ronael Pierre-Gabriel
Marco Krainz 90+5'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 12
Hòa 20 52
Bại 03 46
Ghi bàn 34 713
Mất bàn 18 1419
Điểm 50 88

Chủ = Iraklis · Khách = Volos NFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Iraklis (9)Hiệp 1 / Cả trậnVolos NFC (10)
1 (11%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (22%)Bại/Hòa2 (20%)
3 (33%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Iraklis 3 (75%)Hòa 1 (25%)Volos NFC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D222/04/19Iraklis2-0 (2-0)Volos NFC4-4+12.5T
GRE D226/01/19Volos NFC0-2 (0-1)Iraklis7-3-0.752.25T
GRE D319/05/18Volos NFC2-2 (1-1)Iraklis3-5--H
GRE D302/05/18Iraklis2-0 (1-0)Volos NFC3-4--T

Thành tích gần đây — Iraklis

HHBBTHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Parma1-1 (0-0)Iraklis6-4-1.53H
INT CF29/07/26Palermo1-1 (1-0)Iraklis5-1-1.252.75H
INT CF25/07/26Bologna2-0 (1-0)Iraklis3-3-2.754B
GRE D228/03/26Iraklis0-1 (0-0)Kalamata AO6-5--B
GRE D222/03/26Iraklis3-1 (1-1)Anagenisi Karditsa11-2--T
GRE D214/03/26Iraklis0-0 (0-0)Niki Volou3-2+0.52.25H
GRE D208/03/26Asteras Tripoli B0-2 (0-1)Iraklis1-7+0.52.25T
GRE D228/02/26Anagenisi Karditsa0-1 (0-0)Iraklis3-2-0.251.75T
GRE D222/02/26Niki Volou0-1 (0-0)Iraklis3-4--T
GRE D214/02/26Iraklis2-0 (1-0)Asteras Tripoli B6-3+1.752.5T
GRE D224/01/26Pas Giannina1-2 (0-1)Iraklis3-6+12.25T
GRE D217/01/26Iraklis1-0 (1-0)Anagenisi Karditsa1-5--T
GRE D210/01/26Niki Volou1-1 (1-1)Iraklis3-4-0.252H
GRE D221/12/25PAOK Saloniki B1-2 (0-1)Iraklis0-9+12.25T
GRE Cup17/12/25Olympiakos Piraeus6-0 (4-0)Iraklis9-1-2.753.5B
GRE D214/12/25Iraklis3-0 (1-0)Makedonikos13-3--T
GRE D207/12/25Nestos Chrisoupolis1-2 (1-0)Iraklis1-2--T
GRE Cup04/12/25Iraklis0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-3-0.52.5H
GRE D230/11/25Iraklis2-2 (1-1)Kambaniakos14-0+34.25H
GRE D222/11/25Iraklis1-0 (1-0)AO Kavala5-2+2.253T

Thành tích gần đây — Volos NFC

TBBTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26Volos NFC2-1 (1-0)Olympiakos Piraeus B2-7+0.752.5T
INT CF11/08/26Volos NFC0-2 (0-1)Kalamata AO8-4+0.52.5B
INT CF01/08/26SC Heerenveen3-2 (2-0)Volos NFC3-9-0.752.75B
INT CF29/07/26SC Cambuur1-2 (1-1)Volos NFC6-3-0.252.75T
INT CF25/07/26Groningen0-0 (0-0)Volos NFC5-4-0.752.75H
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3-0.52.75B
GRE D113/05/26Volos NFC1-2 (0-1)Aris Thessaloniki4-2-0.52.25B
GRE D110/05/26Volos NFC0-3 (0-1)Levadiakos3-102.5B
GRE D103/05/26Levadiakos5-2 (2-0)Volos NFC3-4-0.752.5B
GRE D118/04/26Aris Thessaloniki3-2 (1-2)Volos NFC4-5-0.752.25B
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5+0.252.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6-1.52.75T
GRE D115/03/26AE Kifisias2-0 (1-0)Volos NFC3-6-0.52.25B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4+0.252.25H
GRE D101/03/26Volos NFC2-2 (1-1)AEK Athens1-7-1.252.75H
GRE D122/02/26Panserraikos2-1 (1-1)Volos NFC2-3+0.252B
GRE D115/02/26Volos NFC1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-1-0.252.25H
GRE D107/02/26Asteras Tripolis2-0 (0-0)Volos NFC11-5-0.52.25B
GRE D101/02/26Volos NFC0-2 (0-2)AEL Larisa7-4+0.52.25B
GRE D124/01/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Volos NFC13-3-23B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
22
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
86
68
Tấn công nguy hiểm
66
58
Sút ngoài cầu môn
6
13
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Iraklis (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
IraklisVolos NFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
IraklisVolos NFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
73
Thắng 1
65
Hòa
15
Thua 1
27
Thua 2+
IraklisVolos NFC

Thông tin đội bóng

Iraklis Thông tin Volos NFC
1908 Thành lập
Kaftantzoglio Sân nhà
29100 Sức chứa 0
Walter Mazzarri HLV Juan Ferrando
Thessaloniki Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.612.772.310.842.250.781.000.000.70
Live2.612.772.310.842.250.781.000.000.70
EasybetsSớm2.803.002.420.932.250.881.010.000.76
Live151.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑4.500.01 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.803.132.450.902.250.891.020.000.77
Live67.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑4.500.20 ↓0.96 ↓0.000.82 ↑
Mansion88Sớm2.823.002.310.872.250.951.110.000.74
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓2.56 ↑4.500.29 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.853.052.451.102.500.60---
Live75.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm2.753.002.370.852.250.79---
Live100.00 ↑11.53 ↑1.01 ↓3.38 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm2.823.002.310.872.250.951.110.000.74
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓1.21 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.693.252.370.902.250.901.030.000.79
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.793.032.300.872.250.951.110.000.74
Live60.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓1.16 ↑0.000.76 ↑
WewbetSớm2.783.042.450.922.250.841.030.000.75
Live83.00 ↑13.30 ↑1.01 ↓7.65 ↑4.500.01 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm2.802.872.451.152.500.61---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm2.702.952.350.942.250.871.060.000.77
Live326.00 ↑276.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.793.082.520.832.250.930.980.000.78
Live13.95 ↑4.54 ↑1.25 ↓2.79 ↑4.500.25 ↓1.09 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.802.852.451.152.500.62---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓4.500.70 ↑---
1xBetSớm2.863.102.321.202.500.600.890.000.79
Live151.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.82 ↑4.500.14 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm2.753.102.400.932.250.881.030.000.78
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑4.500.08 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.752.902.451.102.500.67---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Iraklis0010
Volos NFC0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).