Kết quả bóng đá trận Iraklis vs Levadiakos, 21:00 ngày 11/10/2026
Super League A (Hy Lạp) · 21:00 ngày 11/10/2026
Iraklis 2 Kết thúc HT 0-0 0
Levadiakos
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 13 |
Chủ = Iraklis · Khách = Levadiakos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iraklis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Iraklis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 6 |
Levadiakos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | 16 | 6 |
Đội hình
Iraklis
Levadiakos
33Athanasiadis G.2Vouros P.21Pina69Roche Y.8Radoja N.30Soria C.31Nanu90Sourlis V.11Lopez I.18Nizet R.43Marques P.55Eliasi N.2Pantea A.3Panagiotis-Marios Vichos4Panzo J.24Panagiotis Liagas11Urzi A.18Kosti I.8G.Nikas17Emmanouilidis D.77Vrakas G.99Cobnan M. D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
55
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
12589
TL chuyền bóng thành công
82%71%
Phạm lỗi
23
Việt vị
01
Cứu thua
21
Quả ném biên
44
Chuyền dài
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Levadiakos (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Iraklis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1961 |
| Kaftantzoglio | Sân nhà | Levadia Stadium |
| 29100 | Sức chứa | 5500 |
| Walter Mazzarri | HLV | Ilias Charalampous |
| Thessaloniki | Khu vực | Levadia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.12 | 2.98 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.15 ↑ | 2.98 | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.00 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.05 | 3.10 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.30 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↓ | 0.50 | 0.63 | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.05 | 3.10 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 3.43 ↑ | 1.85 ↓ | 3.70 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.15 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.94 | 3.03 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.20 ↑ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.92 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.88 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.