Kết quả bóng đá trận Iraklis vs Levadiakos, 21:00 ngày 11/10/2026

Super League A (Hy Lạp) · 21:00 ngày 11/10/2026
Iraklis
2 Kết thúc HT 0-0 0
Levadiakos
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 21℃~22℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 21 51
Bại 02 35
Ghi bàn 30 95
Mất bàn 13 1311
Điểm 51 1113

Chủ = Iraklis · Khách = Levadiakos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Iraklis (9)Hiệp 1 / Cả trậnLevadiakos (10)
1 (11%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
2 (22%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Iraklis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201115110
Sân nhà000000010
Sân khách20111516

Levadiakos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2612685137425
Sân nhà138233215265
Sân khách134451922166

Đội hình

IraklisLevadiakos
33Athanasiadis G.2Vouros P.21Pina69Roche Y.8Radoja N.30Soria C.31Nanu90Sourlis V.11Lopez I.18Nizet R.43Marques P.55Eliasi N.2Pantea A.3Panagiotis-Marios Vichos4Panzo J.24Panagiotis Liagas11Urzi A.18Kosti I.8G.Nikas17Emmanouilidis D.77Vrakas G.99Cobnan M. D.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Sút bóng
5
5
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
1
0
TL kiểm soát bóng
55%
45%
Chuyền bóng
125
89
TL chuyền bóng thành công
82%
71%
Phạm lỗi
2
3
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
1
Quả ném biên
4
4
Chuyền dài
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Iraklis (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Levadiakos (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Iraklis Thông tin Levadiakos
1908 Thành lập 1961
Kaftantzoglio Sân nhà Levadia Stadium
29100 Sức chứa 5500
Walter Mazzarri HLV Ilias Charalampous
Thessaloniki Khu vực Levadia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.122.980.752.000.970.890.250.89
Live2.12 ↓3.15 ↑2.980.97 ↑2.250.75 ↓0.88 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.263.003.400.802.001.000.950.250.85
Live1.03 ↓52.00 ↑455.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓1.02 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm2.203.003.250.792.001.010.900.250.89
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.40 ↑2.500.18 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.133.053.100.792.001.030.950.250.89
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm2.303.153.401.252.500.601.300.500.63
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓1.25 ↓0.500.63
12betSớm2.133.053.100.792.001.030.950.250.89
Live3.43 ↑1.85 ↓3.70 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm2.223.153.000.782.001.020.970.250.85
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.212.943.030.842.001.021.000.250.88
Live1.25 ↓4.20 ↑16.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓1.01 ↑0.000.89 ↑
LadbrokesSớm2.203.003.001.302.500.55---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.353.302.750.732.251.010.730.001.01
Live1.01 ↓22.00 ↑401.00 ↑10.32 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.363.252.921.002.500.720.680.001.04
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑6.45 ↑2.500.07 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm2.353.202.881.032.500.781.050.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓1.00 ↓0.000.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.