Kết quả bóng đá trận Iraklis vs Atromitos Athens, 01:00 ngày 13/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:00 ngày 13/09/2026
Iraklis 1 Kết thúc HT 0-1 1
Atromitos Athens
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Iraklis | Phút | |
| Kylian Kaiboue | 10' | |
| Vitor Meer | 19' | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Tsiloulis S. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 5 | 1 | 8 | 8 |
Chủ = Iraklis · Khách = Atromitos Athens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iraklis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Iraklis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 6 |
Atromitos Athens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 30 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 17 | 11 | 13 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 13 | 18 | 5 |
Đội hình
Iraklis
Atromitos Athens
33Athanasiadis G.2Vouros P.3Vitor Meer21Pina30Soria C.31Nanu18Nizet R.22Kylian Kaiboue69Roche Y.90Sourlis V.7Koljic E.1L.Houtesiotis4Stavropoulos D.12Mattheos Mountes21Uronen J.32Magnusson H.5Tsingaras T.8Moutoussamy S.2Lyratzis L.7Zuber S.23Tsiloulis S.9Perea J. J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Vouros P.
- 3Vitor Meer🟨 Thẻ vàng 19'
- 7Koljic E.
- 18Nizet R.
- 21Pina
- 22Kylian Kaiboue🟨 Thẻ vàng 10'
- 30Soria C.
- 31Nanu
- 33Athanasiadis G.
- 69Roche Y.
- 90Sourlis V.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
20
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Atromitos Athens (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Iraklis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1923 |
| Kaftantzoglio | Sân nhà | Peristeri Stadium |
| 29100 | Sức chứa | 10400 |
| Walter Mazzarri | HLV | Dusan Kerkez |
| Thessaloniki | Khu vực | Peristeri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.49 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.15 | 2.35 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.63 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.15 | 2.35 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.36 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 2.99 | 2.39 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.27 ↓ | 6.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 0.98 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.13 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Iraklis | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).