Kết quả bóng đá trận IR Reykjavik vs UMF Njardvik, 01:00 ngày 18/08/2026

Hạng 1 Iceland · 01:00 ngày 18/08/2026
IR Reykjavik
3 Kết thúc HT 1-0 1
UMF Njardvik
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

IR Reykjavik Phút UMF Njardvik
Emil Noi Sigurhjartarson 1 - 0 20'
36' Arnleifur Hjorleifsson
Oliver Einarsson 42'
HT 1-0
46' 1 - 1 Arnleifur Hjorleifsson
Gudjon Mani Magnusson 2 - 1 60'
66' Rafael Alexandre Romao Victor
Bergvin Helgason 3 - 1 76'
Jon Arnar Sigurdsson 79'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 47
Hòa 00 20
Bại 12 43
Ghi bàn 75 1423
Mất bàn 55 1517
Điểm 63 1421

Chủ = IR Reykjavik · Khách = UMF Njardvik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IR Reykjavik (31)Hiệp 1 / Cả trậnUMF Njardvik (32)
6 (19%)Thắng/Thắng9 (28%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng8 (25%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (6%)
8 (26%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (16%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

IR Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2174103744259
Sân nhà105322014188
Sân khách112181730710
6 gần622279--

UMF Njardvik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111283628355
Sân nhà108112510255
Sân khách113171118105
6 gần65011712--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IR Reykjavik 7 (35%)Hòa 6 (30%)UMF Njardvik 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8-0.53.25B
ICE LC01/02/26UMF Njardvik3-1 (1-1)IR Reykjavik7-6-0.253.25B
ICE D126/07/25IR Reykjavik2-2 (0-1)UMF Njardvik7-7-0.253.25H
ICE D117/05/25UMF Njardvik1-1 (0-0)IR Reykjavik4-4-0.753H
ICE D118/08/24IR Reykjavik1-1 (0-0)UMF Njardvik13-3+0.253.25H
ICE D114/06/24UMF Njardvik3-0 (2-0)IR Reykjavik7-11-0.753.5B
ICE D217/09/22IR Reykjavik1-3 (1-2)UMF Njardvik---B
ICE D209/07/22UMF Njardvik2-0 (0-0)IR Reykjavik--1.253.5B
ICE LCB30/04/22IR Reykjavik1-1 (0-0)UMF Njardvik15-6--H
ICE D219/08/21IR Reykjavik4-1 (2-0)UMF Njardvik4-8-0.253T
ICE D211/06/21UMF Njardvik2-0 (1-0)IR Reykjavik12-4-0.53.25B
ICE D218/09/20UMF Njardvik2-3 (1-0)IR Reykjavik8-5--T
ICE D218/07/20IR Reykjavik1-1 (0-0)UMF Njardvik5-203H
ICE D124/08/18UMF Njardvik1-1 (1-0)IR Reykjavik6-6-0.252.75H
ICE D113/06/18IR Reykjavik1-2 (1-1)UMF Njardvik8-8-0.252.75B
ICE CUP29/04/17UMF Njardvik0-2 (0-2)IR Reykjavik---T
ICE D228/07/16IR Reykjavik1-0 (0-0)UMF Njardvik8-3+1.53T
ICE D214/05/16UMF Njardvik0-1 (0-0)IR Reykjavik9-2+13.25T
ICE D202/09/15IR Reykjavik1-0 (0-0)UMF Njardvik8-3+1.53.25T
ICE D201/07/15UMF Njardvik0-1 (0-1)IR Reykjavik5-3+1.253.25T

Thành tích gần đây — IR Reykjavik

BTTHBHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D114/08/26Vestri1-0 (0-0)IR Reykjavik4-7-0.253.5B
ICE D107/08/26IR Reykjavik3-2 (1-0)KFR Aegir10-2+13.5T
ICE D125/07/26IR Reykjavik2-0 (1-0)Fylkir11-1-0.53.5T
ICE D118/07/26Grindavik0-0 (0-0)IR Reykjavik9-5-0.253.25H
ICE D115/07/26HK Kopavogs5-1 (4-0)IR Reykjavik6-6-0.753.5B
ICE D111/07/26IR Reykjavik1-1 (0-0)Throttur Reykjavik2-2-0.753.25H
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4-0.753.5B
ICE D127/06/26Leiknir Reykjavik2-1 (0-1)IR Reykjavik16-703.25B
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4+1.53.25H
ICE D117/06/26IR Reykjavik2-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes13-7+0.53.25T
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8-0.53.25B
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4+0.253.25B
ICE D128/05/26KFR Aegir4-1 (0-0)IR Reykjavik2-7+0.753.25B
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5-0.253.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5-13.25B
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9+0.753.5H
ICE D102/05/26Throttur Reykjavik3-1 (3-0)IR Reykjavik7-3-0.53.5B
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6-0.53.25T
ICE CUP30/03/26IR Reykjavik2-3 (0-0)Afturelding5-8+0.253.5B
ICE LC05/03/26IR Reykjavik0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6-2.254B

Thành tích gần đây — UMF Njardvik

TTTTBTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D114/08/26Grotta Seltjarnarnes1-4 (1-4)UMF Njardvik5-5+0.53.25T
ICE D108/08/26UMF Njardvik3-1 (1-1)Vestri3-6+13.25T
ICE D129/07/26KFR Aegir0-1 (0-1)UMF Njardvik2-4+1.253.5T
ICE D125/07/26UMF Njardvik3-2 (1-1)HK Kopavogs10-4+0.253.25T
ICE D118/07/26Fylkir4-1 (4-0)UMF Njardvik9-2-0.53.25B
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1+13T
ICE D104/07/26UMF Njardvik1-0 (0-0)Throttur Reykjavik15-203.25T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5-0.253.25B
ICE D120/06/26UMF Njardvik1-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-8+13T
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12+1.253.25B
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8+0.53.25T
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4+13.25B
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4+1.253.25H
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25B
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8-0.253B
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4-0.252.75T
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10+0.53.25H
ICE D125/04/26Throttur Reykjavik2-0 (0-0)UMF Njardvik5-603.25B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
12
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
121
128
Tấn công nguy hiểm
88
99
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IR Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
UMF Njardvik (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IR Reykjavik (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

UMF Njardvik (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
76
1 Bàn
31
2 Bàn
23
3 Bàn
23
4+ Bàn
1418
B.thắng H1
1613
B.thắng H2
IR ReykjavikUMF Njardvik

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
20
T/H
11
T/B
24
H/T
22
H/H
44
H/B
00
B/T
00
B/H
41
B/B
IR ReykjavikUMF Njardvik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
26
Thắng 1
42
Hòa
62
Thua 1
55
Thua 2+
IR ReykjavikUMF Njardvik

Thông tin đội bóng

IR Reykjavik Thông tin UMF Njardvik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV David Smari Lamude
Reykjavik Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.701.790.953.250.750.79-0.750.99
Live1.04 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm3.203.901.950.923.250.870.79-0.500.95
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑3.25 ↑4.500.21 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm3.603.701.750.903.250.860.83-0.500.93
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑2.50 ↑4.500.26 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.903.652.150.903.500.750.85-0.500.90
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓0.85-0.500.90
10BETSớm2.853.552.070.743.250.91---
Live1.01 ↓11.36 ↑100.00 ↑2.79 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm3.603.701.750.903.250.860.83-0.500.93
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm3.353.851.780.983.250.780.98-0.500.78
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑4.500.03 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm3.373.461.800.823.000.980.97-0.500.85
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm2.743.862.080.773.250.990.90-0.250.88
Live1.01 ↓11.30 ↑54.00 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.603.701.750.482.501.45---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.803.701.950.813.500.710.81-0.250.71
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.103.761.960.903.250.850.81-0.500.97
Live1.35 ↓4.01 ↑13.32 ↑3.22 ↑4.500.22 ↓1.14 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm3.603.701.751.203.500.58---
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑0.80 ↓4.500.80 ↑---
1xBetSớm2.933.652.130.983.500.771.160.000.59
Live1.00 ↓51.00 ↑120.00 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓1.17 ↑0.000.69 ↑
Bet 365Sớm3.403.801.801.003.250.800.80-0.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm3.003.502.001.103.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IR Reykjavik-3/4100
UMF Njardvik+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).