Kết quả bóng đá trận Ipswich U21 vs Coventry U21, 01:00 ngày 15/08/2026

Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:00 ngày 15/08/2026
Ipswich U21
2 Kết thúc HT 1-1 4
Coventry U21
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Ipswich U21 Phút Coventry U21
34'⚽ 0 - 1 Oscar Jorgensen(Assists:Elijah Briscoe)
Ali Al-Hamadi 1 - 1 ⚽36'
45+14'
HT 1-1
49'
64'⚽ 1 - 2 Khavarni Lincoln
79'⚽ 1 - 3 Khavarni Lincoln
James Mauge(Assists:Sidney Eldred) (Kiến tạo: Sidney Eldred) 2 - 3 ⚽81'
84'
86'
88'
90'⚽ 2 - 4 MacKenzie Stretton
90+5'
90+5'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 01 11
Bại 21 75
Ghi bàn 67 1820
Mất bàn 128 3623
Điểm 34 713

Chủ = Ipswich U21 · Khách = Coventry U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ipswich U21 (36)Hiệp 1 / Cả trậnCoventry U21 (8)
14 (39%)Thắng/Thắng2 (25%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (6%)Hòa/Hòa1 (13%)
3 (8%)Hòa/Bại1 (13%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
10 (28%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Ipswich U21 3 (60%)Hòa 1 (20%)Coventry U21 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D212/04/25Ipswich U214-1 (3-0)Coventry U212-3+0.253.75T
ENG U21D205/09/23Ipswich U213-0 (2-0)Coventry U212-2+0.253.5T
ENG U21D221/04/23Ipswich U213-3 (2-2)Coventry U216-4+0.753.5H
ENG U21D217/08/15Ipswich U213-0 (3-0)Coventry U21---T
ENG U21D231/03/15Ipswich U210-1 (0-0)Coventry U21---B

Thành tích gần đây — Ipswich U21

BBTHBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U2125/04/26Ipswich U211-2 (1-1)Brighton U212-3-0.253.25B
ENG U2118/04/26Everton U218-4 (3-2)Ipswich U215-4-0.253.25B
ENG U2111/04/26Birmingham U210-3 (0-3)Ipswich U215-4+0.753.75T
ENG U2124/03/26Ipswich U210-0 (0-0)Burnley U218-6+0.753.5H
ENG U2107/03/26Ipswich U210-3 (0-1)West Bromwich U216-6--B
ENG U2128/02/26Arsenal U210-1 (0-1)Ipswich U213-3-0.753.75T
ENG U21LC18/02/26Ipswich U212-2 (2-1)Blackburn Rovers U219-8+14H
ENG U2114/02/26Ipswich U212-1 (2-1)Stoke City U216-5+0.53.5T
ENG U2107/02/26Wolverhampton U213-4 (3-2)Ipswich U213-4-0.753.5T
ENG U2131/01/26Ipswich U212-1 (1-0)Crystal Palace U216-5-0.254T
ENG U2124/01/26Aston Villa U215-4 (2-1)Ipswich U213-1-0.253.5B
ENG U2118/01/26Middlesbrough U216-1 (4-0)Ipswich U213-8+0.253.25B
ENG U21LC13/01/26Preston North End U210-3 (0-2)Ipswich U215-1+0.253.25T
ENG U2110/01/26Ipswich U211-2 (0-2)Fulham U211-4-0.253.5B
ENG U21LC23/12/25Ipswich U213-0 (2-0)Charlton Athletic U217-1+0.53T
ENG U21LC02/12/25Ipswich U211-0 (1-0)Leicester City U211-7+13.75T
ENG U21LC22/11/25Leicester City U210-2 (0-1)Ipswich U218-5-0.253.5T
ENG U21LC19/11/25Charlton Athletic U212-1 (1-0)Ipswich U215-4+0.253.5B
ENG U2108/11/25Sunderland U214-2 (1-1)Ipswich U2110-803.5B
ENG U2101/11/25Ipswich U211-0 (1-0)Newcastle U219-5+0.253.75T

Thành tích gần đây — Coventry U21

BTBTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Hornchurch2-0 (1-0)Coventry U21---B
INT CF18/07/26Leamington2-3 (0-2)Coventry U21---T
ENG U21D221/04/26Huddersfield Town U212-1 (2-0)Coventry U2111-6-0.753.75B
ENG U21D217/04/26Coventry U213-2 (3-2)Crewe U212-2+0.754T
ENG U21D213/04/26Coventry U211-4 (0-3)Millwall U214-0+0.253.5B
ENG U21D207/04/26Coventry U210-2 (0-2)Huddersfield Town U215-7+0.253.75B
ENG U21D203/04/26Fleetwood Town U210-5 (0-2)Coventry U218-2+0.253.5T
ENG U21D227/03/26Watford U216-0 (2-0)Coventry U216-5-0.53.75B
ENG U21D223/03/26Coventry U212-3 (0-2)Charlton Athletic U219-1-0.253.5B
ENG U21D218/03/26Brentford U213-0 (1-0)Coventry U216-3-0.753.75B
ENG U21D206/03/26Coventry U211-2 (1-0)Fleetwood Town U219-3+0.53.25B
ENG U21D227/02/26Barnsley U212-1 (1-1)Coventry U217-603.5B
ENG U21D224/02/26Coventry U211-0 (1-0)Sheffield Utd U214-3-0.753.5T
ENG U21D218/02/26Peterborough U211-1 (1-1)Coventry U212-7-0.53.75H
ENG U21D210/02/26Wigan U217-1 (3-0)Coventry U217-203.25B
ENG U21D204/02/26Coventry U212-1 (1-0)Sheffield Wed U213-1+13.75T
ENG U21D231/01/26Cardiff City U210-2 (0-1)Coventry U214-4-0.53.5T
ENG U21D220/01/26Hull U212-4 (1-1)Coventry U212-7-0.753.75T
ENG U21LC15/01/26Coventry U211-1 (0-1)Leyton Orient U217-8--H
ENG U21LC08/01/26Blackburn Rovers U210-1 (0-1)Coventry U212-10-0.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
4
26
Sút cầu môn
2
17
Tấn công
78
84
Tấn công nguy hiểm
46
62
Sút ngoài cầu môn
2
9
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
4
3
Cứu thua
9
0
Quả ném biên
33
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ipswich U21 (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Coventry U21 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ipswich U21 (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ipswich U21Coventry U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ipswich U21Coventry U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
65
Thắng 1
22
Hòa
44
Thua 1
46
Thua 2+
Ipswich U21Coventry U21

Thông tin đội bóng

Ipswich U21 Thông tin Coventry U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.553.503.700.673.250.660.630.750.71
Live31.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓1.78 ↑6.500.19 ↓0.86 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm1.534.504.501.053.500.65---
Live45.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓3.10 ↑6.500.16 ↓---
10BETSớm1.534.704.700.873.250.84---
Live1.65 ↑4.50 ↓4.20 ↓0.873.250.84---
CrownSớm1.643.853.550.903.250.800.820.750.88
Live29.00 ↑8.30 ↑1.04 ↓2.27 ↑5.500.24 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
SbobetSớm2.762.602.660.823.501.000.960.000.88
Live46.00 ↑5.70 ↑1.08 ↓3.84 ↑6.500.12 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm1.574.194.500.943.250.820.941.000.84
Live33.00 ↑5.10 ↑1.12 ↓2.22 ↑5.500.25 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
LadbrokesSớm1.654.203.700.402.501.70---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.484.204.500.763.250.770.721.000.80
Live50.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓4.30 ↑6.500.10 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.784.393.110.803.000.930.780.500.97
Live28.84 ↑5.60 ↑1.16 ↓2.90 ↑6.500.22 ↓1.34 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm1.654.203.701.053.500.68---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑6.500.28 ↓---
1xBetSớm1.514.504.640.442.501.630.250.002.75
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.88 ↑6.500.11 ↓1.26 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm1.504.504.500.953.250.850.801.001.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑6.500.14 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm1.624.003.751.203.500.57---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.