Kết quả bóng đá trận Ipswich U21 vs Blackburn Rovers U21, 01:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng U21 Anh · 01:00 ngày 29/08/2026
Ipswich U21
4 Kết thúc HT 1-0 1
Blackburn Rovers U21
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Ipswich U21 Phút Blackburn Rovers U21
James Mauge(Assists:Tudor Mendel-Idowu) (Kiến tạo: Tudor Mendel-Idowu) 1 - 0 22'
HT 1-0
James Mauge 2 - 0 50'
Jacob Mazionis(Assists:Josh Pitts) (Kiến tạo: Josh Pitts) 3 - 0 61'
65' Yerime Ouattara
Sidney Eldred 67'
Jacob Mazionis 73'
80' 3 - 1 Tinotenda Goremusandu
90+1'
90+2'
Frankie Runham 4 - 1 90+7'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 10 20
Bại 13 57
Ghi bàn 52 1617
Mất bàn 711 2425
Điểm 40 119

Chủ = Ipswich U21 · Khách = Blackburn Rovers U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ipswich U21 (32)Hiệp 1 / Cả trậnBlackburn Rovers U21 (5)
14 (44%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (20%)
1 (3%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (20%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
7 (22%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Ipswich U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210146317
Sân nhà11004136
Sân khách100105031
6 gần61141120--

Blackburn Rovers U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100114027
Sân nhà000000021
Sân khách100114026
6 gần61051018--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ipswich U21 0 (0%)Hòa 1 (100%)Blackburn Rovers U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21LC18/02/26Ipswich U212-2 (2-1)Blackburn Rovers U219-8+14H

Thành tích gần đây — Ipswich U21

BHBBBTHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U2125/08/26Manchester United U215-0 (4-0)Ipswich U219-2-0.753.5B
ENL Cup19/08/26Braintree Town1-1 (0-0)Ipswich U217-0+0.253.25H
ENG U21LC15/08/26Ipswich U212-4 (1-1)Coventry U211-7+0.753.25B
ENG U2125/04/26Ipswich U211-2 (1-1)Brighton U212-3-0.253.25B
ENG U2118/04/26Everton U218-4 (3-2)Ipswich U215-4-0.253.25B
ENG U2111/04/26Birmingham U210-3 (0-3)Ipswich U215-4+0.753.75T
ENG U2124/03/26Ipswich U210-0 (0-0)Burnley U218-6+0.753.5H
ENG U2107/03/26Ipswich U210-3 (0-1)West Bromwich U216-6--B
ENG U2128/02/26Arsenal U210-1 (0-1)Ipswich U213-3-0.753.75T
ENG U21LC18/02/26Ipswich U212-2 (2-1)Blackburn Rovers U219-8+14H
ENG U2114/02/26Ipswich U212-1 (2-1)Stoke City U216-5+0.53.5T
ENG U2107/02/26Wolverhampton U213-4 (3-2)Ipswich U213-4-0.753.5T
ENG U2131/01/26Ipswich U212-1 (1-0)Crystal Palace U216-5-0.254T
ENG U2124/01/26Aston Villa U215-4 (2-1)Ipswich U213-1-0.253.5B
ENG U2118/01/26Middlesbrough U216-1 (4-0)Ipswich U213-8+0.253.25B
ENG U21LC13/01/26Preston North End U210-3 (0-2)Ipswich U215-1+0.253.25T
ENG U2110/01/26Ipswich U211-2 (0-2)Fulham U211-4-0.253.5B
ENG U21LC23/12/25Ipswich U213-0 (2-0)Charlton Athletic U217-1+0.53T
ENG U21LC02/12/25Ipswich U211-0 (1-0)Leicester City U211-7+13.75T
ENG U21LC22/11/25Leicester City U210-2 (0-1)Ipswich U218-5-0.253.5T

Thành tích gần đây — Blackburn Rovers U21

BBTBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21LC15/08/26Southampton U214-0 (3-0)Blackburn Rovers U218-0-1.253.25B
INT CF01/08/26Blackburn Rovers U211-3 (0-0)Avro FC---B
INT CF28/07/26Blackburn Rovers U215-2 (0-0)Preston North End U21---T
INT CF25/07/26Guiseley3-2 (0-1)Blackburn Rovers U21---B
ENG U2118/04/26Blackburn Rovers U210-2 (0-1)Tottenham U214-8--B
ENG U21LC16/04/26Sunderland U214-2 (3-2)Blackburn Rovers U217-2-0.753.75B
ENG U2112/04/26Burnley U210-2 (0-1)Blackburn Rovers U216-5-0.253.75T
ENG U2106/04/26Blackburn Rovers U211-2 (1-0)Aston Villa U212-6-0.253.75B
ENG U21LC26/03/26Blackburn Rovers U213-1 (1-0)Reading U216-9-0.253.5T
ENG U2120/03/26Blackburn Rovers U212-4 (0-0)West Ham U214-1-13.5B
ENG U2114/03/26Newcastle U212-0 (2-0)Blackburn Rovers U211-3-0.253.25B
ENG U2106/03/26Blackburn Rovers U211-2 (0-2)Crystal Palace U217-4-0.53.5B
ENG U2124/02/26West Bromwich U213-2 (1-2)Blackburn Rovers U2110-4-0.53.5B
ENG U21LC18/02/26Ipswich U212-2 (2-1)Blackburn Rovers U219-8-14H
ENG U2107/02/26Chelsea U215-0 (2-0)Blackburn Rovers U2110-0-24B
ENG U2126/01/26Blackburn Rovers U215-0 (1-0)Birmingham U2110-2+0.253.5T
ENG U2120/01/26Reading U214-1 (0-1)Blackburn Rovers U212-3-0.253.5B
ENG U2113/01/26Blackburn Rovers U210-3 (0-1)Nottingham Forest U214-7-0.53B
ENG U21LC08/01/26Blackburn Rovers U210-1 (0-1)Coventry U212-10+0.753.25B
ENG U21LC17/12/25Blackburn Rovers U214-2 (2-2)Watford U212-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
103
76
Tấn công nguy hiểm
59
33
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
19%
81%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
5
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ipswich U21 (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Blackburn Rovers U21 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ipswich U21 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ipswich U21Blackburn Rovers U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Ipswich U21Blackburn Rovers U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
50
Thắng 1
31
Hòa
35
Thua 1
59
Thua 2+
Ipswich U21Blackburn Rovers U21

Thông tin đội bóng

Ipswich U21 Thông tin Blackburn Rovers U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.924.003.000.873.500.880.880.500.87
Live1.75 ↓4.20 ↑3.50 ↑0.88 ↑3.500.93 ↑1.00 ↑0.750.80 ↓
VcbetSớm1.703.503.100.723.500.620.620.500.72
Live1.01 ↓41.00 ↑23.00 ↑1.29 ↑4.500.31 ↓0.33 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.904.103.000.833.500.83---
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm1.853.952.850.803.500.81---
Live1.86 ↑3.90 ↓2.95 ↑0.81 ↑3.500.82 ↑---
CrownSớm1.923.952.900.903.500.860.920.500.84
Live1.76 ↓4.00 ↑3.30 ↑0.903.500.92 ↑0.76 ↓0.501.08 ↑
WewbetSớm2.063.952.760.873.500.890.860.250.92
Live1.01 ↓12.10 ↑43.00 ↑3.57 ↑4.500.06 ↓0.57 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm1.913.903.000.332.502.00---
Live1.01 ↓26.00 ↑71.00 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.953.902.650.763.500.760.710.250.81
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.874.152.970.853.500.870.880.500.86
Live1.16 ↓6.55 ↑18.29 ↑2.74 ↑4.500.25 ↓2.23 ↑0.250.33 ↓
BwinSớm1.883.903.000.823.500.87---
Live1.01 ↓56.00 ↑251.00 ↑6.75 ↑4.500.05 ↓---
1xBetSớm2.074.202.810.853.500.850.830.250.87
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.11 ↑4.500.17 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm2.004.002.700.903.500.900.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.853.803.000.853.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ipswich U21+1/4100
Blackburn Rovers U21-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).