Kết quả bóng đá trận Ipswich Town (W) vs Nottingham Forest (W), 20:00 ngày 06/09/2026
FA Championship Nữ (Anh) · 20:00 ngày 06/09/2026
Ipswich Town (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Nottingham Forest (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Ipswich Town (W) · Khách = Nottingham Forest (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ipswich Town (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Bảng xếp hạng
Ipswich Town (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Nottingham Forest (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
10
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
01
Chuyền dài
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ipswich Town (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Nottingham Forest (W) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ipswich Town (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.20 ↓ | 2.10 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.05 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.40 ↓ | 2.00 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.