Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Sunderland A.F.C, 21:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Ipswich Town
2 Kết thúc HT 1-1 1
Sunderland A.F.C
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Portman Road Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Ipswich TownSunderland A.F.C
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Farai Hallam
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Brian Brobbey (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Trai Hume (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emersonn Correia da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — bị chặn
7'
BÀN THẮNG - Emersonn Correia da Silva 1-0, kiến tạo: Julio Cesar Enciso
24'
🎯 Dứt điểm - Emersonn Correia da Silva (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Emersonn Correia da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
29'
🎯 Dứt điểm - Luke ONien (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Noah Sadiki (đánh đầu) — bị cản phá
29'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Nilson David Angulo Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân trái) — chệch khung thành
31'
36'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Ballard
38'
🎯 Dứt điểm - Thomas Meunier (chân phải) — bị chặn
39'
BÀN THẮNG - Nilson David Angulo Ramirez 1-1
39'
🎯 Dứt điểm - Nilson David Angulo Ramirez (chân phải) — vào lưới
42'
Phạt góc
43'
🚩 Việt vị
45'
🚩 Việt vị
45+2'
🎯 Dứt điểm - Trai Hume (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Daizen Maeda (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — chệch khung thành
51'
53'
🎯 Dứt điểm - Brian Brobbey (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
54'
55'
🟨 Thẻ vàng - Nilson David Angulo Ramirez
59'
🔁 Thay người: vào Chemsdine Talbi, ra Nilson David Angulo Ramirez
Phạt góc
61'
63'
🟨 Thẻ vàng - Luke ONien
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Marcelino Nunez (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Kasey McAteer, ra Issahaku Fataw
66'
🔁 Thay người: vào Chuba Akpom, ra Emersonn Correia da Silva
66'
67'
🔁 Thay người: vào Omar Federico Alderete Fernandez, ra Luke ONien
67'
🔁 Thay người: vào Wilson Isidor, ra Brian Brobbey
🔁 Thay người: vào Jack Clarke, ra Julio Cesar Enciso
71'
72'
🚩 Việt vị
Phạt góc
77'
80'
🔁 Thay người: vào Chris Rigg, ra Trai Hume
80'
🔁 Thay người: vào Habib Diarra, ra Enzo Le Fee
🔁 Thay người: vào Guemissongui Ouattara, ra Daizen Maeda
80'
🔁 Thay người: vào Sindre Walle Egeli, ra Marcelino Nunez
80'
82'
🎯 Dứt điểm - Thomas Meunier (chân phải) — bị cản phá
86'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Clarke (chân phải) — vào lưới
90'
BÀN THẮNG - Jack Clarke 2-1, kiến tạo: Sasa Lukic
90'
🎯 Dứt điểm - Jack Clarke (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Habib Diarra (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Ipswich Town Phút Sunderland A.F.C
Emersonn Correia da Silva(Assists:Julio Cesar Enciso) (Kiến tạo: Julio Cesar Enciso) 1 - 0 24'
36' Daniel Ballard
39' 1 - 1 Nilson David Angulo Ramirez
HT 1-1
55' Nilson David Angulo Ramirez
59' ▲ Chemsdine Talbi ▼ Nilson David Angulo Ramirez
63' Luke ONien
▲ Kasey McAteer ▼ Issahaku Fataw66'
▲ Chuba Akpom ▼ Emersonn Correia da Silva66'
67' ▲ Omar Federico Alderete Fernandez ▼ Luke ONien
67' ▲ Wilson Isidor ▼ Brian Brobbey
▲ Jack Clarke ▼ Julio Cesar Enciso71'
80' ▲ Chris Rigg ▼ Trai Hume
80' ▲ Habib Diarra ▼ Enzo Le Fee
▲ Guemissongui Ouattara ▼ Daizen Maeda80'
▲ Sindre Walle Egeli ▼ Marcelino Nunez80'
Jack Clarke(Assists:Sasa Lukic) (Kiến tạo: Sasa Lukic) 2 - 1 90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 01 01
Bại 21 44
Ghi bàn 53 1817
Mất bàn 83 1613
Điểm 34 1816

Chủ = Ipswich Town · Khách = Sunderland A.F.C

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ipswich Town (10)Hiệp 1 / Cả trậnSunderland A.F.C (10)
2 (20%)Thắng/Thắng2 (20%)
4 (40%)Hòa/Thắng2 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (20%)Hòa/Bại3 (30%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
2 (20%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Ipswich Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46231588047842
Sân nhà2314814317502
Sân khách239773730347
6 gần6402117--

Sunderland A.F.C

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311133412
Sân nhà11001039
Sân khách201123113
6 gần630399--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ipswich Town 7 (35%)Hòa 3 (15%)Sunderland A.F.C 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH14/01/24Ipswich Town2-1 (1-1)Sunderland A.F.C3-1+0.52.5T
ENG LCH06/08/23Sunderland A.F.C1-2 (0-1)Ipswich Town11-402.5T
ENG L118/12/21Ipswich Town1-1 (1-0)Sunderland A.F.C7-302.25H
ENG L120/11/21Sunderland A.F.C2-0 (0-0)Ipswich Town6-5-0.52.25B
ENG L127/01/21Ipswich Town0-1 (0-1)Sunderland A.F.C1-6-0.252.25B
ENG L104/11/20Sunderland A.F.C2-1 (1-1)Ipswich Town4-3-0.52.5B
ENG L108/02/20Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Ipswich Town4-0-0.252.25B
ENG L110/08/19Ipswich Town1-1 (1-0)Sunderland A.F.C8-102.25H
ENG LCH03/02/18Sunderland A.F.C0-2 (0-2)Ipswich Town12-2-0.252.25T
ENG LCH27/09/17Ipswich Town5-2 (2-1)Sunderland A.F.C5-402.5T
ENG LCH13/01/07Sunderland A.F.C1-0 (1-0)Ipswich Town--0.52.25B
ENG LCH23/09/06Ipswich Town3-1 (1-1)Sunderland A.F.C-02.5T
ENG LCH17/04/05Ipswich Town2-2 (0-0)Sunderland A.F.C-+0.252.5H
ENG LCH21/11/04Sunderland A.F.C2-0 (0-0)Ipswich Town---B
ENG LCH12/04/04Ipswich Town1-0 (1-0)Sunderland A.F.C---T
ENG FAC24/01/04Ipswich Town1-2 (0-0)Sunderland A.F.C---B
ENG LCH01/10/03Sunderland A.F.C3-2 (1-1)Ipswich Town---B
ENG PR29/12/01Ipswich Town5-0 (4-0)Sunderland A.F.C---T
ENG PR18/08/01Sunderland A.F.C1-0 (1-0)Ipswich Town---B
ENG PR01/01/01Sunderland A.F.C4-1 (1-1)Ipswich Town---B

Thành tích gần đây — Ipswich Town

TTTTBBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Union Berlin2-4 (1-3)Ipswich Town3-6+0.253T
INT CF08/08/26Ipswich Town3-0 (3-0)Rayo Vallecano2-6+0.252.75T
INT CF05/08/26Ipswich Town1-0 (0-0)Le Havre3-3+0.52.75T
INT CF01/08/26Wycombe Wanderers1-2 (0-0)Ipswich Town---T
INT CF01/08/26Oxford United2-0 (0-0)Ipswich Town7-4+0.252.75B
INT CF30/07/26Ipswich Town1-2 (0-1)Osasuna7-3+0.252.75B
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2+1.53T
ENG LCH29/04/26Southampton2-2 (0-0)Ipswich Town5-9-0.252.75H
ENG LCH25/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Ipswich Town2-6+0.52.5H
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4+0.752.5T
ENG LCH19/04/26Ipswich Town2-2 (1-1)Middlesbrough6-3+0.52.75H
ENG LCH15/04/26Portsmouth2-0 (2-0)Ipswich Town3-7+0.52.5B
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1+0.252.5T
ENG LCH06/04/26Ipswich Town2-1 (2-1)Birmingham City6-4+0.752.5T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8+0.752.5H
ENG LCH14/03/26Sheffield Wednesday0-2 (0-0)Ipswich Town4-4+1.753T
ENG LCH11/03/26Stoke City3-3 (2-0)Ipswich Town5-9+0.52.25H
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2+12.75H
ENG LCH04/03/26Ipswich Town1-0 (0-0)Hull City6-4+1.252.75T
ENG LCH28/02/26Ipswich Town3-0 (2-0)Swansea City4-0+0.752.5T

Thành tích gần đây — Sunderland A.F.C

TTTBBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Sunderland A.F.C2-1 (0-1)Rennes10-2+0.252.75T
INT CF08/08/26Lens0-2 (0-0)Sunderland A.F.C4-402.75T
INT CF02/08/26Wrexham0-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-5+0.52.75T
INT CF31/07/26Real Murcia U193-2 (0-0)Sunderland A.F.C---B
INT CF31/07/26Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Leeds United5-2-0.252.75B
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1-13B
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1+1.253T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2-0.52.75T
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2-0.752.5T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7-0.52.75H
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3+0.252.25H
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5-0.752.5B
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5T
ENG PR22/03/26Newcastle United1-2 (1-0)Sunderland A.F.C9-5-0.752.5T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3-0.252.5B
ENG FAC08/03/26Port Vale1-0 (1-0)Sunderland A.F.C5-9+12.5B
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2-0.52.25T
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3-0.752.5H
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25B

Đội hình

Ipswich TownSunderland A.F.C
37Kjell Scherpen3Leif Davis6Issa Diop24Jacob Greaves26CDara O Shea23Sasa Lukic32Marcelino Nunez7Issahaku Fataw10Julio Cesar Enciso38Daizen Maeda19Emersonn Correia da Silva22Robin Roefs5Daniel Ballard12Thomas Meunier13Luke ONien17Reinildo Mandava27Noah Sadiki34CGranit Xhaka10Nilson David Angulo Ramirez28Enzo Le Fee32Trai Hume9Brian Brobbey

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
76
103
Tấn công nguy hiểm
35
56
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
333
557
TL chuyền bóng thành công
79%
88%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
16
28
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
18
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
0.76
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sunderland A.F.C (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ipswich TownSunderland A.F.C

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ipswich TownSunderland A.F.C

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
56
Thắng 1
63
Hòa
15
Thua 1
23
Thua 2+
Ipswich TownSunderland A.F.C

Ipswich Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Emersonn Correia da Silva
Trung phong
7.913/29/111
32Marcelino Nunez
Tiền vệ trung tâm
7.81/038/403
10Julio Cesar Enciso
Tiền vệ tấn công
7.713/019/221
7Issahaku Fataw
Tiền đạo cánh phải
7.60/06/115
26Dara O Shea
Trung vệ
7.50/023/354
3Leif Davis
Hậu vệ trái
6.90/024/291
24Jacob Greaves
Trung vệ
6.90/033/393
37Kjell Scherpen
Thủ môn
6.70/015/260
23Sasa Lukic
Tiền vệ trung tâm
6.610/036/432
38Daizen Maeda
Tiền đạo cánh trái
6.31/08/114
6Issa Diop
Trung vệ
5.90/031/393
47Jack Clarke (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.712/15/51
42Guemissongui Ouattara (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/03/30
20Kasey McAteer (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/05/61
29Chuba Akpom (dự bị)
Trung phong
6.50/02/41
8Sindre Walle Egeli (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/01/10

Sunderland A.F.C

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Granit Xhaka
Tiền vệ phòng ngự
7.60/068/725
10Nilson David Angulo Ramirez
Tiền đạo cánh trái
7.112/118/212
27Noah Sadiki
Tiền vệ trung tâm
6.81/151/560
12Thomas Meunier
Hậu vệ phải
6.62/153/604
17Reinildo Mandava
Hậu vệ trái
6.60/048/556
32Trai Hume
Hậu vệ phải
6.52/018/234
22Robin Roefs
Thủ môn
6.40/035/470
28Enzo Le Fee
Tiền vệ trung tâm
6.30/039/431
13Luke ONien
Trung vệ
6.21/047/531
5Daniel Ballard
Trung vệ
6.20/052/562
9Brian Brobbey
Trung phong
6.12/13/30
19Habib Diarra (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/06/60
11Chris Rigg (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/02/30
7Chemsdine Talbi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/08/100
18Wilson Isidor (dự bị)
Trung phong
6.20/02/40
15Omar Federico Alderete Fernandez (dự bị)
Trung vệ
6.10/034/370

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ipswich Town Thông tin Sunderland A.F.C
1878 Thành lập 1879
Portman Road Sân nhà Stadium of Light
30311 Sức chứa 49000
Gary ONeil HLV Regis Le Bris
Ipswich Khu vực Sunderland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.533.212.450.942.500.860.980.000.86
Live2.533.212.451.48 ↑2.500.30 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm2.603.202.501.062.500.820.960.000.86
Live1.04 ↓23.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.03 ↓1.36 ↑0.000.61 ↓
VcbetSớm2.633.302.550.902.500.900.940.000.85
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.45 ↑3.500.20 ↓1.03 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.693.252.500.962.500.900.980.000.90
Live1.04 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm2.703.352.600.902.500.900.900.000.83
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.900.000.83
10BETSớm2.703.402.550.782.500.97---
Live4.99 ↑1.58 ↓4.20 ↑1.04 ↑2.500.71 ↓---
12betSớm2.693.252.500.962.500.900.980.000.90
Live1.03 ↓13.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm2.613.252.451.002.500.800.970.000.85
Live1.01 ↓16.50 ↑56.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm2.623.142.491.062.500.821.000.000.90
Live1.09 ↓8.40 ↑95.00 ↑4.34 ↑3.500.15 ↓0.13 ↓-0.254.76 ↑
WewbetSớm2.653.502.570.932.500.930.980.000.90
Live1.02 ↓14.90 ↑146.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.623.402.500.802.500.95---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.653.352.550.812.500.960.930.000.83
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑15.98 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.713.272.600.902.500.900.950.000.87
Live11.10 ↑1.16 ↓9.64 ↑4.50 ↑3.500.17 ↓1.35 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm2.393.002.661.002.500.720.810.000.96
Live10.50 ↑1.09 ↓8.75 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓0.17 ↓-0.253.50 ↑
BwinSớm2.603.302.500.772.500.93---
Live1.05 ↓12.00 ↑126.00 ↑1.30 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.833.392.730.982.500.961.010.000.93
Live1.04 ↓13.00 ↑378.00 ↑7.32 ↑3.500.08 ↓1.67 ↑0.000.53 ↓
SNAISớm2.703.502.50------
Live2.703.25 ↓2.60 ↑------
Bet 365Sớm2.633.302.500.852.501.001.000.000.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.10 ↑3.500.17 ↓1.50 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.633.302.500.802.500.950.55-0.501.40
Live6.00 ↑1.35 ↓5.50 ↑1.90 ↑2.500.36 ↓0.92 ↑0.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ipswich Town0100
Sunderland A.F.C0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).