Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Sunderland A.F.C, 21:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Ipswich Town 2 Kết thúc HT 1-1 1
Sunderland A.F.C
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Portman Road Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Ipswich Town
Sunderland A.F.C
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Farai Hallam
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Brian Brobbey (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Trai Hume (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emersonn Correia da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Emersonn Correia da Silva 1-0, kiến tạo: Julio Cesar Enciso
🎯 Dứt điểm - Emersonn Correia da Silva (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emersonn Correia da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Luke ONien (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Noah Sadiki (đánh đầu) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Nilson David Angulo Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân trái) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Ballard
38'
🎯 Dứt điểm - Thomas Meunier (chân phải) — bị chặn
39'
⚽ BÀN THẮNG - Nilson David Angulo Ramirez 1-1
39'
🎯 Dứt điểm - Nilson David Angulo Ramirez (chân phải) — vào lưới
42'
⛳ Phạt góc
43'
🚩 Việt vị
45'
🚩 Việt vị
45+2'
🎯 Dứt điểm - Trai Hume (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Daizen Maeda (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Brian Brobbey (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
55'
🟨 Thẻ vàng - Nilson David Angulo Ramirez
59'
🔁 Thay người: vào Chemsdine Talbi, ra Nilson David Angulo Ramirez
⛳ Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - Luke ONien
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelino Nunez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kasey McAteer, ra Issahaku Fataw
🔁 Thay người: vào Chuba Akpom, ra Emersonn Correia da Silva
67'
🔁 Thay người: vào Omar Federico Alderete Fernandez, ra Luke ONien
67'
🔁 Thay người: vào Wilson Isidor, ra Brian Brobbey
🔁 Thay người: vào Jack Clarke, ra Julio Cesar Enciso
72'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Chris Rigg, ra Trai Hume
80'
🔁 Thay người: vào Habib Diarra, ra Enzo Le Fee
🔁 Thay người: vào Guemissongui Ouattara, ra Daizen Maeda
🔁 Thay người: vào Sindre Walle Egeli, ra Marcelino Nunez
82'
🎯 Dứt điểm - Thomas Meunier (chân phải) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Clarke (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jack Clarke 2-1, kiến tạo: Sasa Lukic
🎯 Dứt điểm - Jack Clarke (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Habib Diarra (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Ipswich Town | Phút | |
| Emersonn Correia da Silva(Assists:Julio Cesar Enciso) (Kiến tạo: Julio Cesar Enciso) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 36' | Daniel Ballard | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Nilson David Angulo Ramirez | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | Nilson David Angulo Ramirez | |
| 59' ⇄ | ▲ Chemsdine Talbi ▼ Nilson David Angulo Ramirez | |
| 63' | Luke ONien | |
| ▲ Kasey McAteer ▼ Issahaku Fataw | 66' ⇄ | |
| ▲ Chuba Akpom ▼ Emersonn Correia da Silva | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Omar Federico Alderete Fernandez ▼ Luke ONien | |
| 67' ⇄ | ▲ Wilson Isidor ▼ Brian Brobbey | |
| ▲ Jack Clarke ▼ Julio Cesar Enciso | 71' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Chris Rigg ▼ Trai Hume | |
| 80' ⇄ | ▲ Habib Diarra ▼ Enzo Le Fee | |
| ▲ Guemissongui Ouattara ▼ Daizen Maeda | 80' ⇄ | |
| ▲ Sindre Walle Egeli ▼ Marcelino Nunez | 80' ⇄ | |
| Jack Clarke(Assists:Sasa Lukic) (Kiến tạo: Sasa Lukic) 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 16 |
Chủ = Ipswich Town · Khách = Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ipswich Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Ipswich Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 14 | 8 | 1 | 43 | 17 | 50 | 2 |
| Sân khách | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 30 | 34 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Sunderland A.F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ipswich Town 7 (35%)Hòa 3 (15%)Sunderland A.F.C 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/24 | Ipswich Town | 2-1 (1-1) | Sunderland A.F.C | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/08/23 | Sunderland A.F.C | 1-2 (0-1) | Ipswich Town | 0 | 2.5 | T |
| 18/12/21 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.25 | H |
| 20/11/21 | Sunderland A.F.C | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/01/21 | Ipswich Town | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/11/20 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-1) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/02/20 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/19 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.25 | H |
| 03/02/18 | Sunderland A.F.C | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/09/17 | Ipswich Town | 5-2 (2-1) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.5 | T |
| 13/01/07 | Sunderland A.F.C | 1-0 (1-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/09/06 | Ipswich Town | 3-1 (1-1) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/05 | Ipswich Town | 2-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/11/04 | Sunderland A.F.C | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | - | - | B |
| 12/04/04 | Ipswich Town | 1-0 (1-0) | Sunderland A.F.C | - | - | T |
| 24/01/04 | Ipswich Town | 1-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | - | - | B |
| 01/10/03 | Sunderland A.F.C | 3-2 (1-1) | Ipswich Town | - | - | B |
| 29/12/01 | Ipswich Town | 5-0 (4-0) | Sunderland A.F.C | - | - | T |
| 18/08/01 | Sunderland A.F.C | 1-0 (1-0) | Ipswich Town | - | - | B |
| 01/01/01 | Sunderland A.F.C | 4-1 (1-1) | Ipswich Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ipswich Town
TTTTBBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Union Berlin | 2-4 (1-3) | Ipswich Town | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Ipswich Town | 3-0 (3-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Le Havre | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-0) | Ipswich Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Oxford United | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ipswich Town | 1-2 (0-1) | Osasuna | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +1.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Southampton | 2-2 (0-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Ipswich Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Ipswich Town | 2-2 (1-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Portsmouth | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Norwich City | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Ipswich Town | +1.75 | 3 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Hull City | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Swansea City | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sunderland A.F.C
TTTBBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (0-1) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Lens | 0-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Wrexham | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Real Murcia U19 | 3-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | - | - | B |
| 31/07/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-1) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Liverpool | 4-2 (1-1) | Sunderland A.F.C | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | York City | 1-5 (0-4) | Sunderland A.F.C | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Everton | 1-3 (1-0) | Sunderland A.F.C | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wolves | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Sunderland A.F.C | 0-5 (0-4) | Nottingham Forest | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Aston Villa | 4-3 (2-1) | Sunderland A.F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Sunderland A.F.C | +1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Sunderland A.F.C | 1-3 (0-0) | Fulham | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Ipswich Town
Sunderland A.F.C
37Kjell Scherpen3Leif Davis6Issa Diop24Jacob Greaves26CDara O Shea23Sasa Lukic32Marcelino Nunez7Issahaku Fataw10Julio Cesar Enciso38Daizen Maeda19Emersonn Correia da Silva22Robin Roefs5Daniel Ballard12Thomas Meunier13Luke ONien17Reinildo Mandava27Noah Sadiki34CGranit Xhaka10Nilson David Angulo Ramirez28Enzo Le Fee32Trai Hume9Brian Brobbey
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Leif Davis6.9
- 6Issa Diop5.9
- 7Issahaku Fataw▼ Rời sân 66'7.6
- 10Julio Cesar Enciso🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 19Emersonn Correia da Silva⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 66'7.9
- 23Sasa Lukic🎯 Kiến tạo 90'6.6
- 24Jacob Greaves6.9
- 26Dara O Shea C7.5
- 32Marcelino Nunez▼ Rời sân 80'7.8
- 37Kjell Scherpen6.7
- 38Daizen Maeda▼ Rời sân 80'6.3
Khách · 4231
- 5Daniel Ballard🟨 Thẻ vàng 36'6.2
- 9Brian Brobbey▼ Rời sân 67'6.1
- 10Nilson David Angulo Ramirez⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 59'7.1
- 12Thomas Meunier6.6
- 13Luke ONien🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 67'6.2
- 17Reinildo Mandava6.6
- 22Robin Roefs6.4
- 27Noah Sadiki6.8
- 28Enzo Le Fee▼ Rời sân 80'6.3
- 32Trai Hume▼ Rời sân 80'6.5
- 34Granit Xhaka C7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
34
Tấn công
76103
Tấn công nguy hiểm
3556
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
333557
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
14
Cứu thua
21
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1628
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1832
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.740.76
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sunderland A.F.C (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ipswich Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Emersonn Correia da Silva Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 9/11 | 1 | ||
| 32Marcelino Nunez Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 38/40 | 3 | |||
| 10Julio Cesar Enciso Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/0 | 19/22 | 1 | ||
| 7Issahaku Fataw Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 0/0 | 6/11 | 5 | |||
| 26Dara O Shea Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 23/35 | 4 | |||
| 3Leif Davis Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 24Jacob Greaves Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/39 | 3 | |||
| 37Kjell Scherpen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 23Sasa Lukic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 0/0 | 36/43 | 2 | ||
| 38Daizen Maeda Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 8/11 | 4 | |||
| 6Issa Diop Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 31/39 | 3 | |||
| 47Jack Clarke (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 2/1 | 5/5 | 1 | ||
| 42Guemissongui Ouattara (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 20Kasey McAteer (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 29Chuba Akpom (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 8Sindre Walle Egeli (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Sunderland A.F.C
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Granit Xhaka Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 68/72 | 5 | |||
| 10Nilson David Angulo Ramirez Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 18/21 | 2 | ||
| 27Noah Sadiki Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 51/56 | 0 | |||
| 12Thomas Meunier Hậu vệ phải | 6.6 | 2/1 | 53/60 | 4 | |||
| 17Reinildo Mandava Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 48/55 | 6 | |||
| 32Trai Hume Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 18/23 | 4 | |||
| 22Robin Roefs Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 35/47 | 0 | |||
| 28Enzo Le Fee Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 39/43 | 1 | |||
| 13Luke ONien Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 47/53 | 1 | |||
| 5Daniel Ballard Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 52/56 | 2 | |||
| 9Brian Brobbey Trung phong | 6.1 | 2/1 | 3/3 | 0 | |||
| 19Habib Diarra (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Chris Rigg (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Chemsdine Talbi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 18Wilson Isidor (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 15Omar Federico Alderete Fernandez (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 34/37 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ipswich Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1879 |
| Portman Road | Sân nhà | Stadium of Light |
| 30311 | Sức chứa | 49000 |
| Gary ONeil | HLV | Regis Le Bris |
| Ipswich | Khu vực | Sunderland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.21 | 2.45 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.53 | 3.21 | 2.45 | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.25 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.55 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 4.99 ↑ | 1.58 ↓ | 4.20 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.25 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.25 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 56.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.14 | 2.49 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.40 ↑ | 95.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.57 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 146.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.98 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.27 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.16 ↓ | 9.64 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 3.00 | 2.66 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.75 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.39 | 2.73 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 378.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.25 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.35 ↓ | 5.50 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sunderland A.F.C | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).