Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Liverpool, 02:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 05/09/2026
Ipswich Town 0 Kết thúc HT 0-2 2
Liverpool
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Portman Road Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Ipswich Town | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Isak A. (Kiến tạo: Cody Gakpo) | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Isak A. (Kiến tạo: Cody Gakpo) | |
| 10' | Mac Allister A. | |
| Enciso J. | 41' | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | J.Jacquet | |
| 57' | Kerkez M. | |
| 64' ⇄ | ▲ Barcola B. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Gravenberch R. ▼ | |
| ▲ Clarke J. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Flemming Z. ▼ | 66' ⇄ | |
| 68' | 📺 VAR | |
| 69' | 📺 Szoboszlai D. VAR | |
| ▲ Ouattara A. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ McAteer K. ▼ | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Nyoni T. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Koumas L. ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 19 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 16 |
Chủ = Ipswich Town · Khách = Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ipswich Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ipswich Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 14 | 8 | 1 | 43 | 17 | 50 | 2 |
| Sân khách | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 30 | 34 | 7 |
Liverpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
Ipswich Town
Liverpool
37Scherpen K.3Davis L.6Diop I.24Greaves J.26D.O'Shea23Lukic S.25Palacios E.7Fatawu I.10Enciso J.38Maeda D.19Emersonn1Alisson4van Dijk V.5J.Jacquet6Kerkez M.33Araujo R.8Szoboszlai D.10Mac Allister A.7Wirtz F.18Gakpo C.23V. Muñoz9Isak A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Davis L.
- 6Diop I.
- 7Fatawu I.
- 10Enciso J.🟨 Thẻ vàng 41'
- 19Emersonn
- 23Lukic S.
- 24Greaves J.
- 25Palacios E.
- 26D.O'Shea
- 37Scherpen K.
- 38Maeda D.
Khách · 4231
- 1Alisson
- 4van Dijk V.
- 5J.Jacquet🟨 Thẻ vàng 52'
- 6Kerkez M.🟨 Thẻ vàng 57'
- 7Wirtz F.
- 8Szoboszlai D.
- 9Isak A.⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 9'
- 10Mac Allister A.🟨 Thẻ vàng 10'
- 18Gakpo C.🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 9'
- 23V. Muñoz
- 33Araujo R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
427523
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
613
Việt vị
54
Cứu thua
55
Quả ném biên
2110
Chuyền dài
1929
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Liverpool (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ipswich Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1892 |
| Portman Road | Sân nhà | Anfield |
| 30311 | Sức chứa | 45522 |
| Gary ONeil | HLV | Andoni Iraola Sagama |
| Ipswich | Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 4.40 | 1.47 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.40 ↓ | 4.35 ↓ | 1.53 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.58 | 0.89 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 166.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.62 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.56 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.62 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↑ | 4.80 ↑ | 1.56 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 4.15 | 1.59 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.20 | 1.62 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 46.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.88 | 4.06 | 1.54 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 240.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.89 | 4.15 | 1.65 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.30 ↑ | 4.68 ↑ | 1.55 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 1.01 ↓ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.57 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.62 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.16 | 3.99 | 1.74 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 5.26 ↑ | 4.74 ↑ | 1.57 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.50 ↑ | 1.55 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.48 | 4.11 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 1.18 | 0.55 | -1.50 | 1.69 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.50 | 1.57 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.62 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.65 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 5.00 | 4.40 ↑ | 1.57 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Liverpool | +3/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).