Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Leicester City, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Ipswich Town 3 Kết thúc HT 0-0 1
Leicester City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Portman Road Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Ipswich Town
Leicester City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lewis Smith
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasey McAteer (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Louis Page (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Sammy Braybroke (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kasey McAteer (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Christian McFarlane (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Christian McFarlane (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasey McAteer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dara O Shea (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasey McAteer (đánh đầu) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Conor Chaplin (chân trái) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Olabade Aluko
43'
🎯 Dứt điểm - Harry Howell (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Christian McFarlane (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Cameron Humphreys
49'
🎯 Dứt điểm - Conor Chaplin (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Christian McFarlane (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Louis Page (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jack Clarke
55'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Harry Howell (chân trái) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Liam Cullen, ra Admir Bristric
61'
🔁 Thay người: vào Bobby Reid, ra Conor Chaplin
⚽ BÀN THẮNG - Sindre Walle Egeli 1-0, kiến tạo: Jack Clarke
🎯 Dứt điểm - Sindre Walle Egeli (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Leif Davis, ra Guemissongui Ouattara
🎯 Dứt điểm - Sindre Walle Egeli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Cedric Kipre
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Bobby Reid (chân trái) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
67'
⚽ BÀN THẮNG - Olabade Aluko 1-1, kiến tạo: Bobby Reid
67'
🎯 Dứt điểm - Bobby Reid (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Olabade Aluko (đánh đầu) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Clarke (chân phải) — bị cản phá
70'
🟨 Thẻ vàng - Louis Page
⚽ BÀN THẮNG - Marcelino Nunez 2-1, kiến tạo: Chuba Akpom
🎯 Dứt điểm - Marcelino Nunez (chân phải) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Jayden Joseph, ra Woyo Coulibaly
74'
🔁 Thay người: vào Wes Burns, ra Olabade Aluko
🔁 Thay người: vào Tudor Mendel-Idowu, ra Kasey McAteer
🔁 Thay người: vào Daizen Maeda, ra Jack Clarke
81'
🔁 Thay người: vào Will Alves, ra Harry Howell
🎯 Dứt điểm - Sindre Walle Egeli (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Will Alves (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Marcelino Nunez 3-1, kiến tạo: Cameron Humphreys
🎯 Dứt điểm - Marcelino Nunez (chân phải) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Will Alves (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Ipswich Town | Phút | |
| 40' | Olabade Aluko | |
| 40' | Aluko O. | |
| HT 0-0 | ||
| Cameron Humphreys | 49' | |
| Humphreys C. | 49' | |
| Jack Clarke | 54' | |
| Clarke J. | 54' | |
| 61' ⇄ | ▲ Liam Cullen ▼ Admir Bristric | |
| 61' ⇄ | ▲ Bobby Reid ▼ Conor Chaplin | |
| 61' ⇄ | ▲ Cullen L. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Reid B. ▼ | |
| Sindre Walle Egeli(Assists:Jack Clarke) (Kiến tạo: Jack Clarke) 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| S.Egeli (Kiến tạo: Jack Clarke) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Leif Davis ▼ Guemissongui Ouattara | 63' ⇄ | |
| ▲ Davis L. ▼ | 63' ⇄ | |
| Cedric Kipre | 65' | |
| Kipre C. | 65' | |
| 67' | ⚽ 2 - 1 Olabade Aluko(Assists:Bobby Reid) (Kiến tạo: Bobby Reid) | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Aluko O. (Kiến tạo: Bobby Reid) | |
| 70' | Louis Page | |
| 70' | Page L. | |
| Marcelino Nunez(Assists:Chuba Akpom) (Kiến tạo: Chuba Akpom) 3 - 2 ⚽ | 71' | |
| Nunez M. (Kiến tạo: Chuba Akpom) 4 - 2 ⚽ | 71' | |
| 74' ⇄ | ▲ Jayden Joseph ▼ Woyo Coulibaly | |
| 74' ⇄ | ▲ Wes Burns ▼ Olabade Aluko | |
| 74' ⇄ | ▲ Joseph J. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Burns W. ▼ | |
| ▲ Tudor Mendel-Idowu ▼ Kasey McAteer | 80' ⇄ | |
| ▲ Mendel-Idowu T. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Daizen Maeda ▼ Jack Clarke | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Will Alves ▼ Harry Howell | |
| 81' ⇄ | ▲ W.Alves ▼ | |
| ▲ Maeda D. ▼ | 81' ⇄ | |
| Nunez M. (Kiến tạo: Cameron Humphreys) 5 - 2 ⚽ | 90' | |
| ▲ Compton C. ▼ | 90' ⇄ | |
| Marcelino Nunez(Assists:Cameron Humphreys) (Kiến tạo: Cameron Humphreys) 6 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| ▲ Compton ▼ Marcelino Nunez | 90+4' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 12 |
Chủ = Ipswich Town · Khách = Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ipswich Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ipswich Town 3 (15%)Hòa 7 (35%)Leicester City 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 13/12/25 | Leicester City | 3-1 (2-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/05/25 | Leicester City | 2-0 (1-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/11/24 | Ipswich Town | 1-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/01/24 | Leicester City | 1-1 (1-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/12/23 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/14 | Leicester City | 3-0 (2-0) | Ipswich Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/11/13 | Ipswich Town | 1-2 (1-0) | Leicester City | 0 | 2.5 | B |
| 02/03/13 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/11/12 | Leicester City | 6-0 (4-0) | Ipswich Town | -1 | 2.75 | B |
| 09/04/12 | Ipswich Town | 1-2 (1-1) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/12/11 | Leicester City | 1-1 (0-1) | Ipswich Town | -1 | 2.75 | H |
| 07/05/11 | Leicester City | 4-2 (3-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/12/10 | Ipswich Town | 3-0 (3-0) | Leicester City | 0 | 2.5 | T |
| 10/01/10 | Leicester City | 1-1 (1-1) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/09 | Ipswich Town | 0-0 (0-0) | Leicester City | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/07 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/12/07 | Ipswich Town | 3-1 (2-1) | Leicester City | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/07 | Ipswich Town | 0-2 (0-1) | Leicester City | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/06 | Leicester City | 3-1 (1-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Ipswich Town
TTTTTBBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ipswich Town | 2-1 (1-1) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Union Berlin | 2-4 (1-3) | Ipswich Town | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Ipswich Town | 3-0 (3-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Le Havre | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-0) | Ipswich Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Oxford United | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ipswich Town | 1-2 (0-1) | Osasuna | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +1.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Southampton | 2-2 (0-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Ipswich Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Ipswich Town | 2-2 (1-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Portsmouth | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Norwich City | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Ipswich Town | +1.75 | 3 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Hull City | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Leicester City
BHTBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Leicester City | 1-2 (1-2) | Burton Albion | +1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Notts County | 1-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Leicester City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | T |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | T |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
Ipswich Town
Leicester City
28Christian Walton2Darnell Furlong4Cedric Kipre26CDara O Shea42Guemissongui Ouattara8Sindre Walle Egeli30Cameron Humphreys20Kasey McAteer32Marcelino Nunez47Jack Clarke29Chuba Akpom1Jakub Stolarczyk18Christian McFarlane26Woyo Coulibaly32Olabade Aluko33Luke Thomas8CConor Chaplin20Harry Howell23Thomas Watson25Louis Page36Sammy Braybroke9Admir Bristric
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Darnell Furlong6.6
- 4Cedric Kipre🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 65'7.2
- 8Sindre Walle Egeli⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 62'7.4
- 20Kasey McAteer▼ Rời sân 80'6.8
- 26Dara O Shea C7.4
- 28Christian Walton7.8
- 29Chuba Akpom🎯 Kiến tạo 71' · 🎯 Kiến tạo 71'7.6
- 30Cameron Humphreys🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 49'7.3
- 32Marcelino Nunez⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · ▼ Rời sân 90+4'8.1
- 42Guemissongui Ouattara▼ Rời sân 63'6.7
- 47Jack Clarke🎯 Kiến tạo 62' · 🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 81'8.2
Khách · 4141
- 1Jakub Stolarczyk6.7
- 8Conor Chaplin C▼ Rời sân 61'6.2
- 9Admir Bristric▼ Rời sân 61'6
- 18Christian McFarlane6
- 20Harry Howell▼ Rời sân 81'7.1
- 23Thomas Watson7.1
- 25Louis Page🟨 Thẻ vàng 70' · 🟨 Thẻ vàng 70'6.5
- 26Woyo Coulibaly▼ Rời sân 74'6.2
- 32Olabade Aluko⚽ Ghi bàn 67' · ⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 33Luke Thomas6.8
- 36Sammy Braybroke5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1522
Sút cầu môn
99
Tấn công
8484
Tấn công nguy hiểm
3839
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
39
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
366501
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
111
Cứu thua
76
Tắc bóng
76
Quả ném biên
2714
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.371.88
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ipswich Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Leicester City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ipswich Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Jack Clarke Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 15/19 | 1 | 🟨 | |
| 32Marcelino Nunez Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 2 | 2/2 | 34/40 | 5 | ||
| 28Christian Walton Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 29Chuba Akpom Trung phong | 7.6 | 1 | 4/2 | 11/13 | 0 | ||
| 26Dara O Shea Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 42/51 | 0 | |||
| 8Sindre Walle Egeli Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 3/1 | 17/19 | 1 | ||
| 30Cameron Humphreys Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 0/0 | 46/54 | 1 | 🟨 | |
| 4Cedric Kipre Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 42/48 | 4 | 🟨 | ||
| 20Kasey McAteer Tiền vệ phải | 6.8 | 4/2 | 13/17 | 1 | |||
| 42Guemissongui Ouattara Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 2Darnell Furlong Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 3Leif Davis (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 38Daizen Maeda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 43Tudor Mendel-Idowu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Leicester City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Thomas Watson Tiền đạo | 7.1 | 6/2 | 16/19 | 5 | |||
| 20Harry Howell Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 16/20 | 0 | |||
| 33Luke Thomas Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 96/104 | 1 | |||
| 32Olabade Aluko Hậu vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 34/36 | 1 | 🟨 | |
| 1Jakub Stolarczyk Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 38/46 | 0 | |||
| 25Louis Page Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 47/56 | 0 | 🟨 | ||
| 8Conor Chaplin Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 23/25 | 0 | |||
| 26Woyo Coulibaly Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 34/40 | 2 | |||
| 18Christian McFarlane Hậu vệ | 6 | 4/1 | 42/52 | 2 | |||
| 9Admir Bristric Trung phong | 6 | 0/0 | 4/11 | 0 | |||
| 36Sammy Braybroke Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 35/45 | 2 | |||
| 14Bobby Reid (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1 | 2/1 | 11/13 | 2 | ||
| 7Wes Burns (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 2Jayden Joseph (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 11Liam Cullen (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 37Will Alves (dự bị) Tiền vệ | - | 2/1 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ipswich Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1884 |
| Portman Road | Sân nhà | King Power Stadium |
| 30311 | Sức chứa | 32500 |
| Gary ONeil | HLV | Russell Martin |
| Ipswich | Khu vực | Leicester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.83 | 4.30 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.70 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.70 | 1.00 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.55 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 88.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.95 | 4.20 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.73 ↑ | 100.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.55 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 88.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.61 | 3.98 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.79 | 3.85 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 54.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.71 | 4.17 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.99 ↑ | 29.20 ↑ | 3.78 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.00 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.74 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.45 ↑ | 6.20 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 4.00 | 4.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.03 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.25 ↑ | 5.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.50 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.