Kết quả bóng đá trận International San Carlos vs Puntarenas, 06:00 ngày 13/09/2026
Primera Hạng Costa Rica · 06:00 ngày 13/09/2026
International San Carlos 1 Kết thúc HT 0-1 1
Puntarenas
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| International San Carlos | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Castrillo D. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Porras K. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Armando Rodríguez ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Chirino R. ▼ | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Randy Taylor ▼ | |
| Azofeifa W. | 60' | |
| ▲ Aleman F. ▼ | 61' ⇄ | |
| 64' | Amferny Sinclair | |
| 64' | Amferny Sinclair | |
| 67' ⇄ | ▲ Segura U. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Edghill V. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = International San Carlos · Khách = Puntarenas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| International San Carlos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
International San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
Puntarenas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 |
Đội hình
International San Carlos
Puntarenas
30Monreal A.2Jonathan Chacón19Perez J. L.27Arias J.67Martinez C.8Y. Villan20Azofeifa W.9Torres E.10Campbell J.17Villegas C.50Vega R.97Pineda A.17Decas W.25Kliver Gomez41Cordero D.5Tejeda Y.6Cabezas K.14Amferny Sinclair22Castrillo D.60Jose Leiva21Rodriguez D.77Alvarez P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 424
- 2Jonathan Chacón
- 8Y. Villan
- 9Torres E.
- 10Campbell J.
- 17Villegas C.
- 19Perez J. L.
- 20Azofeifa W.🟨 Thẻ vàng 60'
- 27Arias J.
- 30Monreal A.
- 50Vega R.
- 67Martinez C.
Khách · 352
- 5Tejeda Y.
- 6Cabezas K.
- 14Amferny Sinclair🟨 Thẻ vàng 64' · 🟥 Thẻ đỏ 64'
- 17Decas W.
- 21Rodriguez D.
- 22Castrillo D.⚽ Ghi bàn 11'
- 25Kliver Gomez
- 41Cordero D.
- 60Jose Leiva
- 77Alvarez P.
- 97Pineda A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
11
Sút bóng
185
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
162
TL kiểm soát bóng
64%36%
Việt vị
10
Quả ném biên
1217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
International San Carlos (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Puntarenas (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| International San Carlos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004-6-30 | |
| Sân nhà | Estadio Lito Perez | |
| 0 | Sức chứa | 4105 |
| Douglas Sequeira | HLV | Cesar Alpizar |
| Khu vực | Puntarenas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.60 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 31.00 ↑ | 1.86 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.35 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.14 ↓ | 20.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.35 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.35 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.14 | 3.18 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 6.80 ↑ | 2.51 ↓ | 1.73 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.45 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 34.00 ↑ | 4.92 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 5.89 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.11 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| International San Carlos | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Puntarenas | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).