Kết quả bóng đá trận International San Carlos vs AD San Carlos, 04:00 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 04:00 ngày 10/08/2026
International San Carlos 2 Kết thúc HT 1-0 0
AD San Carlos
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| International San Carlos | Phút | |
| Erick Estefano Torres Padilla 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 16' | Jefferson Rivera | |
| 39' | Roberto Cordoba | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yosel Piedra ▼ Jean Carlo Aguero | |
| 46' ⇄ | ▲ Kenneth Cerdas ▼ Cristian Martinez | |
| 46' ⇄ | ▲ Kenneth Cerdas ▼ Cristian Martinez | |
| Juan Luis Perez | 49' | |
| Joel Campbell 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Samuel Roman ▼ Joel Campbell | 71' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Castro ▼ Glen Casanova | 71' ⇄ | |
| 75' | Pablo Fonseca | |
| 76' ⇄ | ▲ A. Carmona Calvo ▼ Roberto Cordoba | |
| 76' ⇄ | ▲ ▼ Jorman Aguilar | |
| 83' ⇄ | ▲ Geison Castro ▼ Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy | |
| ▲ Andres Gomez ▼ Erick Estefano Torres Padilla | 88' ⇄ | |
| Andres Gomez | 90' | |
| 90+3' | Brian Martinez | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 15 |
Chủ = International San Carlos · Khách = AD San Carlos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| International San Carlos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
International San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 4 | - | - |
AD San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
International San Carlos 0 (0%)Hòa 0 (0%)AD San Carlos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/24 | AD San Carlos | 4-1 (1-0) | International San Carlos | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — International San Carlos
HBHTHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | International San Carlos | 1-1 (1-1) | Herediano | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | -1 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Jicaral | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 12/05/26 | Escorpiones Belen | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | International San Carlos | 0-0 (0-0) | Escorpiones Belen | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | International San Carlos | 2-0 (1-0) | Biteburs | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Biteburs | 1-2 (0-1) | International San Carlos | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | AD Cofutpa | 0-3 (0-0) | International San Carlos | - | - | T |
| 31/03/26 | International San Carlos | 3-1 (1-0) | AD Grecia | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Jicaral | 2-1 (1-1) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Santa Cruz Costa Rica | 1-1 (1-0) | International San Carlos | - | - | H |
| 12/03/26 | International San Carlos | 1-0 (1-0) | Deportivo Upala | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | AD Sarchi | 2-2 (1-2) | International San Carlos | - | - | H |
| 03/03/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | Quepos Cambute FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | AD Cofutpa | +1 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | AD Grecia | 1-2 (0-2) | International San Carlos | - | - | T |
| 12/02/26 | International San Carlos | 2-0 (2-0) | Jicaral | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Santa Cruz Costa Rica | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Quepos Cambute FC | 3-1 (0-0) | International San Carlos | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AD San Carlos
BBHBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | AD San Carlos | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | AD San Carlos | 0-3 (0-0) | Escorpiones Belen | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-1) | Perez Zeledon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | AD San Carlos | 4-0 (2-0) | Guadalupe FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Municipal Liberia | 5-1 (3-1) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sporting San Jose | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | AD San Carlos | 0-2 (0-1) | Alajuelense | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | AD San Carlos | 1-0 (1-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Guadalupe FC | 3-4 (3-2) | AD San Carlos | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | AD San Carlos | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/01/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Municipal Liberia | 0 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Alajuelense | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Puntarenas | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/01/26 | AD San Carlos | 3-0 (0-0) | Sporting San Jose | 0 | 2.25 | T |
| 14/01/26 | Perez Zeledon | 3-1 (2-1) | AD San Carlos | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
International San Carlos
AD San Carlos
99Guido Antonio Jimenez Lopez99Guido Jiménez2Jonathan Chacon13Armando Rodríguez19Juan Luis Perez6Glen Casanova8Ulises Yamir Micael Villan50Randy Vega79Joseph Bolanos Valverde9Erick Estefano Torres Padilla10CJoel Campbell11Rachid Enrique Chirino Serrano77Jason Vega4Pablo Fonseca21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy22Jean Carlo Aguero24Jefferson Rivera2Jefry Antonio Valverde Rojas5Cristian Martinez7Allen Guevara Zuniga11CRoberto Cordoba9Brian Martinez18Jorman Aguilar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Jonathan Chacon
- 6Glen Casanova▼ Rời sân 71'
- 8Ulises Yamir Micael Villan
- 9Erick Estefano Torres Padilla⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 88'
- 10Joel Campbell C⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 71'
- 11Rachid Enrique Chirino Serrano
- 13Armando Rodríguez
- 19Juan Luis Perez🟨 Thẻ vàng 49'
- 50Randy Vega
- 79Joseph Bolanos Valverde
- 99Guido Antonio Jimenez Lopez
- 99Guido Jiménez
Khách · 442
- 2Jefry Antonio Valverde Rojas
- 4Pablo Fonseca🟨 Thẻ vàng 75'
- 5Cristian Martinez▼ Rời sân 46'
- 7Allen Guevara Zuniga
- 9Brian Martinez🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 11Roberto Cordoba C🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 76'
- 18Jorman Aguilar▼ Rời sân 76'
- 21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy▼ Rời sân 83'
- 22Jean Carlo Aguero▼ Rời sân 46'
- 24Jefferson Rivera🟨 Thẻ vàng 16'
- 77Jason Vega
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
24
Sút bóng
107
Sút cầu môn
107
Tấn công
83132
Tấn công nguy hiểm
4179
Đá phạt trực tiếp
2216
TL kiểm soát bóng
14%86%
TL kiểm soát bóng (HT)
13%87%
Việt vị
33
So Sánh Sức Mạnh
68 32
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
International San Carlos (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
AD San Carlos (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
International San Carlos (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
AD San Carlos (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
International San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Erick Estefano Torres Padilla Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Joel Campbell Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 19Juan Luis Perez Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Guido Jiménez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
AD San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Roberto Cordoba Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 24Jefferson Rivera Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Pablo Fonseca Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Brian Martinez Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| International San Carlos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965-5-9 | |
| Sân nhà | Estadio Carlos Ugalde Alvarez | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Douglas Sequeira | HLV | Geiner Segura |
| Khu vực | Ciudad Quesada-San Carlos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.05 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↑ | 3.15 ↓ | 2.85 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.15 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.11 | 3.23 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.29 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 46.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.15 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.37 | 3.19 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.09 ↑ | 11.07 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.35 | 3.18 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| International San Carlos | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AD San Carlos | -1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).