Kết quả bóng đá trận International Miami B vs Huntsville City, 06:00 ngày 14/09/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 14/09/2026
International Miami B 1 Kết thúc HT 0-3 4
Huntsville City
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| International Miami B | Phút | |
| 4' | ||
| De Paula M. | 4' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Z.Yáñez (Kiến tạo: Xavier Valdez) | |
| 24' | ||
| Zeltzer-Zubida I. | 24' | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 Z.Yáñez (Kiến tạo: Thomas Williams) | |
| 37' | ⚽ 0 - 4 | |
| 37' | ⚽ 0 - 5 Knight J. (Kiến tạo: Maikel Anthony Caicedo) | |
| HT 0-3 | ||
| 1 - 5 ⚽ | 82' | |
| Jamhour M. 2 - 5 ⚽ | 82' | |
| 88' | ⚽ 2 - 6 | |
| 88' | ⚽ 2 - 7 Molina M. | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 15 | 4 | 27 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 19 |
Chủ = International Miami B · Khách = Huntsville City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| International Miami B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 12 (48%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2219
Sút cầu môn
88
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
491371
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
159
Việt vị
01
Cứu thua
47
Quả ném biên
1511
Chuyền dài
2921
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
International Miami B (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Huntsville City (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| International Miami B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.68 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.67 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.01 | 3.81 | 1.64 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 19.50 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.15 | 1.67 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.87 | 3.70 | 1.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 1.90 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.10 ↑ | 1.64 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.90 | 2.02 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.93 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.95 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.