Kết quả bóng đá trận International Miami B vs Atlanta United FC II, 06:00 ngày 29/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 29/08/2026
International Miami B 1 Kết thúc HT 1-0 1
Atlanta United FC II
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| International Miami B | Phút | |
| Theo Vorenkamp | 12' | |
| Theo Vorenkamp | 12' | |
| 13' | ||
| Mateo Saja | 28' | |
| Saja M. | 28' | |
| Sloan Morrison | 33' | |
| 33' | ||
| Morrison S. | 33' | |
| Zeltzer-Zubida I. 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Idoh Zeltzer-Zubida(Assists:Theo Vorenkamp) 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 72' | Daniel Chica | |
| 72' | Daniel Chica | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Patrick Weah(Assists:Cameron Dunbar) | |
| 78' | ⚽ 2 - 2 | |
| 78' | ⚽ 2 - 3 Weah P. | |
| 79' | Matthew Senanou | |
| 79' | ||
| 79' | Senanou M. | |
| 90' | ||
| 90' | Cisset M. | |
| 90' | Weah P. | |
| 90+6' | Mohamed Cisset | |
| 90+7' | Patrick Weah | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 24 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 17 |
Chủ = International Miami B · Khách = Atlanta United FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| International Miami B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 12 (48%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
32
Tấn công
10297
Tấn công nguy hiểm
4554
Sút ngoài cầu môn
413
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
322273
TL chuyền bóng thành công
76%75%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
51
Cứu thua
12
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
610
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.531.51
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
International Miami B (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Atlanta United FC II (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| International Miami B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tony Annan | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.45 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.50 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.97 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.59 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.88 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.43 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.20 | 1.37 | 0.84 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.32 ↓ | 10.34 ↑ | 0.84 | 1.75 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.59 | 0.77 | 3.50 | 1.03 | 0.92 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 4.45 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.16 | 4.10 | 1.49 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 0.92 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.36 ↓ | 4.21 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 4.61 | 1.40 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.24 ↓ | 4.83 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.80 | 1.53 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.35 | 0.78 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | -1.25 | 0.73 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 7.11 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.63 | 4.81 | 1.37 | 0.85 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 10.88 ↑ | 1.18 ↓ | 6.72 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.60 | 1.51 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.96 | 4.50 | 1.42 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.70 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.53 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| International Miami B | -1 1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Atlanta United FC II | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).