Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Atletico Mineiro, 04:30 ngày 23/08/2026

Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 23/08/2026
Internacional RS
0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Mineiro
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Internacional RSAtletico Mineiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Thiago Nicolas Borbas (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — bị chặn
33'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân phải) — bị cản phá
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
40'
🚩 Việt vị
43'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Castano Gil, ra Tomas Perez
46'
🔁 Thay người: vào Frederico Rodrigues Santos, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
🟨 Thẻ vàng - Bruno Gomes da Silva Clevelario
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Thiago Nicolas Borbas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mercado (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — bị chặn
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị chặn
61'
62'
🟨 Thẻ vàng - Frederico Rodrigues Santos
63'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Franchescoli de Souza, ra Ruan Tressoldi Netto
64'
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Renan Augusto Lodi Dos Santos
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Castano Gil (chân phải) — bị cản phá
69'
🟨 Thẻ vàng - Kaua Pascini
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Villagra
72'
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Anthoni Spier Souza, ra Matheus Cunha
77'
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Paulo Lucas Santos de Paula, ra Bruno Henriaque Corsini
78'
🔁 Thay người: vào Niclas Eliasson, ra Johan Carbonero
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Alan Steven Franco Palma, ra Mamady Cisse
83'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🚩 Việt vị
85'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Paulo Lucas Santos de Paula (chân phải) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Allex, ra Alan Patrick Lourenco
90+2'
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Bruno Gomes da Silva Clevelario
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jose Carlos Ferreira Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
⛳ Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Paulo Lucas Santos de Paula (đánh đầu) — bị chặn
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Lucas Santos de Paula
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Mercado
90+9'
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Castano Gil
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Maripan
90+10'
🎯 Dứt điểm - Niclas Eliasson (chân trái) — bị chặn
90+11'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (chân phải) — bị chặn
90+11'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Internacional RS Phút Atletico Mineiro
HT 0-0
46' ⇄▲ Castano Gil ▼ Tomas Perez
46' ⇄▲ Frederico Rodrigues Santos ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte
Bruno Gomes da Silva Clevelario 48'
62' Frederico Rodrigues Santos
63' ⇄▲ Vitor Hugo Franchescoli de Souza ▼ Ruan Tressoldi Netto
64' ⇄▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Renan Augusto Lodi Dos Santos
69' Kaua Pascini
Rodrigo Villagra 72'
▲ Anthoni Spier Souza ▼ Matheus Cunha77' ⇄
▲ Paulo Lucas Santos de Paula ▼ Bruno Henriaque Corsini78' ⇄
▲ Niclas Eliasson ▼ Johan Carbonero78' ⇄
81' ⇄▲ Alan Steven Franco Palma ▼ Mamady Cisse
▲ Allex ▼ Alan Patrick Lourenco90+2' ⇄
▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Bruno Gomes da Silva Clevelario90+2' ⇄
Paulo Lucas Santos de Paula 90+9'
Gabriel Mercado 90+9'
90+10' Castano Gil
Guillermo Maripan 90+10'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 14
Hòa 01 44
Bại 21 52
Ghi bàn 44 913
Mất bàn 54 1410
Điểm 34 716

Chủ = Internacional RS · Khách = Atletico Mineiro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Internacional RS (50)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Mineiro (58)
10 (20%)Thắng/Thắng14 (24%)
4 (8%)Thắng/Hòa7 (12%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (18%)Hòa/Thắng7 (12%)
6 (12%)Hòa/Hòa10 (17%)
1 (2%)Hòa/Bại5 (9%)
2 (4%)Bại/Thắng2 (3%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (5%)
15 (30%)Bại/Bại10 (17%)

Bảng xếp hạng

Internacional RS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6501145151
Sân nhà33008391
Sân khách32016262
6 gần613256--

Atletico Mineiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2410683228367
Sân nhà116411914228
Sân khách134271314149
6 gần633094--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Internacional RS 6 (30%)Hòa 3 (15%)Atletico Mineiro 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D112/03/26Atletico Mineiro1-0 (1-0)Internacional RS2-14-0.52.25B
BRA D103/11/25Internacional RS0-0 (0-0)Atletico Mineiro7-1+0.52H
BRA D113/06/25Atletico Mineiro2-0 (1-0)Internacional RS6-5-0.52B
BRA D127/10/24Atletico Mineiro1-3 (1-2)Internacional RS3-3+0.252.25T
BRA D127/06/24Internacional RS1-2 (0-0)Atletico Mineiro5-9+0.252B
BRA D101/10/23Internacional RS0-2 (0-0)Atletico Mineiro4-402B
BRA D114/05/23Atletico Mineiro2-0 (1-0)Internacional RS3-3-0.752.5B
BRA D101/08/22Internacional RS3-0 (3-0)Atletico Mineiro1-702.25T
BRA D111/04/22Atletico Mineiro2-0 (1-0)Internacional RS3-3-12.25B
BRA D103/10/21Atletico Mineiro1-0 (0-0)Internacional RS7-6-0.52.25B
BRA D117/06/21Internacional RS0-1 (0-1)Atletico Mineiro8-102.25B
BRA D107/12/20Atletico Mineiro2-2 (1-1)Internacional RS3-4-0.752.5H
BRA D123/08/20Internacional RS1-0 (1-0)Atletico Mineiro2-5+0.252.25T
BRA D109/12/19Internacional RS2-1 (0-1)Atletico Mineiro18-3+0.752.5T
BRA D115/09/19Atletico Mineiro1-3 (0-1)Internacional RS10-0-0.52.25T
BRA D122/11/18Internacional RS1-2 (0-1)Atletico Mineiro11-4+0.52.25B
BRA D107/08/18Atletico Mineiro0-1 (0-0)Internacional RS6-2-0.52.25T
BLP31/08/17Internacional RS0-1 (0-1)Atletico Mineiro7-2+0.252.5B
Copa do Brasil03/11/16Atletico Mineiro2-2 (1-2)Internacional RS11-6-0.752.5H
Copa do Brasil27/10/16Internacional RS1-2 (0-1)Atletico Mineiro10-1+0.252.5B

Thành tích gần đây — Internacional RS

HHBTHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D118/08/26Internacional RS1-1 (1-0)Remo Belem (PA)4-5+12.75H
BRA D110/08/26Palmeiras0-0 (0-0)Internacional RS5-2-0.752.5H
Copa do Brasil07/08/26Corinthians Paulista (SP)2-1 (1-0)Internacional RS9-1-0.52.25B
Copa do Brasil03/08/26Internacional RS2-0 (0-0)Corinthians Paulista (SP)4-5+0.252.25T
BRA D130/07/26Internacional RS1-1 (1-0)Flamengo2-3-0.252.5H
BRA D126/07/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Internacional RS3-7-0.52B
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7+0.252.25B
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1-0.252.25B
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25B
BRA D117/05/26Internacional RS4-1 (2-0)Vasco da Gama3-4+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6+1.52.5T
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
Brazil CUP07/05/26Brasil de Pelotas1-2 (0-0)Internacional RS5-15+0.52.25T
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3+0.252.25T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5-0.252.25H
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4+0.52.25T
BRA D119/04/26Internacional RS1-2 (0-2)Mirassol11-2+0.752.5B
BRA D112/04/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)8-2+0.52.5H
BRA D106/04/26Corinthians Paulista (SP)0-1 (0-0)Internacional RS6-4-0.252.25T
BRA D102/04/26Internacional RS1-1 (1-0)Sao Paulo2-1102.25H

Thành tích gần đây — Atletico Mineiro

HTTHTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA20/08/26Atletico Mineiro2-2 (0-1)Bragantino5-10+0.252.25H
BRA D117/08/26Atletico Mineiro3-0 (1-0)Gremio (RS)8-6+0.752.5T
CON CSA13/08/26Bragantino0-1 (0-0)Atletico Mineiro7-3-0.52.25T
BRA D109/08/26Remo Belem (PA)2-2 (1-2)Atletico Mineiro5-2+0.252.25H
Copa do Brasil05/08/26Juventude0-1 (0-0)Atletico Mineiro3-4+0.252.25T
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1+1.252.25H
BRA D127/07/26Palmeiras1-2 (0-0)Atletico Mineiro10-5-0.752.25T
BRA D122/07/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-4+0.252.5H
BRA D101/06/26Vasco da Gama0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-4-0.52.25T
CON CSA28/05/26Atletico Mineiro1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello6-1+1.52.5T
BRA D125/05/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (0-0)Atletico Mineiro3-0-0.52B
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1+23.25T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6+0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4+0.252.5H
CON CSA06/05/26CA Juventud2-2 (0-1)Atletico Mineiro8-5+0.252.5H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1-0.52.25T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25B
BRA D127/04/26Atletico Mineiro0-4 (0-3)Flamengo8-1-0.52.25B
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0+1.252.75T

Đội hình

Internacional RSAtletico Mineiro
23Matheus Cunha3Guillermo Maripan15Bruno Gomes da Silva Clevelario25Gabriel Mercado35Braian Aguirre5Rodrigo Villagra8Bruno Henriaque Corsini10CAlan Patrick Lourenco26Alexandro Bernabei28Vitor Naum7Johan Carbonero22CEverson Felipe Marques Pires4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos40Vitao40Vitor Fernandes Chaves Teixeira2Natanael Moreira Milouski25Tomas Perez36Kaua Pascini39Mamady Cisse11Bernard Anicio Caldeira Duarte27Alan Minda18Thiago Nicolas Borbas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
23
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
126
87
Tấn công nguy hiểm
51
21
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
11
2
Đá phạt trực tiếp
15
18
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
445
413
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
18
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
26
21
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
10
4
Chuyền dài
17
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.2
0.84
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Internacional RS (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOO

Atletico Mineiro (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
106
1 Bàn
54
2 Bàn
04
3 Bàn
11
4+ Bàn
1016
B.thắng H1
1414
B.thắng H2
Internacional RSAtletico Mineiro

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
43
T/H
00
T/B
23
H/T
42
H/H
13
H/B
00
B/T
10
B/H
85
B/B
Internacional RSAtletico Mineiro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
46
Thắng 1
76
Hòa
33
Thua 1
31
Thua 2+
Internacional RSAtletico Mineiro

Internacional RS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Braian Aguirre
Hậu vệ
7.84/038/453
23Matheus Cunha
Thủ môn
7.50/08/110
25Gabriel Mercado
Hậu vệ
7.31/053/582🟨
26Alexandro Bernabei
Hậu vệ
7.33/021/291
10Alan Patrick Lourenco
Tiền vệ
7.21/026/321
3Guillermo Maripan
Trung vệ
7.24/142/464🟨
5Rodrigo Villagra
Tiền vệ
70/053/594🟨
15Bruno Gomes da Silva Clevelario
Tiền vệ
72/054/664🟨
7Johan Carbonero
Tiền đạo
6.61/022/261
28Vitor Naum
Tiền đạo cánh trái
6.42/122/302
8Bruno Henriaque Corsini
Tiền vệ
6.11/017/221
27Paulo Lucas Santos de Paula (dự bị)
Tiền vệ
6.72/15/60🟨
31Allex (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/21
12Anthoni Spier Souza (dự bị)
Thủ môn
6.50/04/70
18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị)
Hậu vệ
6.41/02/20
17Niclas Eliasson (dự bị)
Tiền vệ phải
6.11/03/40

Atletico Mineiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ruan Tressoldi Netto
Hậu vệ
7.31/146/470
22Everson Felipe Marques Pires
Thủ môn
7.10/023/410
27Alan Minda
Tiền đạo
7.13/218/210
25Tomas Perez
Tiền vệ
7.10/014/170
36Kaua Pascini
Hậu vệ
7.10/016/238🟨
18Thiago Nicolas Borbas
Trung phong
72/011/183
6Renan Augusto Lodi Dos Santos
Hậu vệ
6.90/034/421
2Natanael Moreira Milouski
Hậu vệ
6.80/021/260
11Bernard Anicio Caldeira Duarte
Tiền đạo
6.70/016/211
40Vitor Fernandes Chaves Teixeira
Hậu vệ
6.70/041/461
39Mamady Cisse
Tiền vệ
6.40/030/330
14Vitor Hugo Franchescoli de Souza (dự bị)
Hậu vệ
7.42/110/111
15Castano Gil (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/122/261🟨
7Frederico Rodrigues Santos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/017/222🟨
21Alan Steven Franco Palma (dự bị)
Tiền vệ
6.70/01/42
92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị)
Tiền đạo
6.51/013/152

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Internacional RS Thông tin Atletico Mineiro
1909-4-4 Thành lập 1908-3-25
Estadio Beira-Rio Sân nhà Estadio Mineirao
58306 Sức chứa 87796
Paulo Cesar Pezzolano Suarez HLV Eduardo Rodrigo Dominguez
Porto Alegre Khu vực Belo Horizonte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.223.170.922.500.800.780.251.00
Live1.74 ↓3.30 ↑4.10 ↑1.40 ↑0.500.30 ↓0.42 ↓0.001.34 ↑
EasybetsSớm2.153.203.700.992.500.810.810.251.00
Live16.00 ↑1.05 ↓25.00 ↑4.90 ↑0.500.01 ↓0.38 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.103.403.300.992.500.830.820.251.02
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.30 ↑0.500.23 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm2.053.253.500.992.500.850.830.251.03
Live8.30 ↑1.09 ↓16.00 ↑6.66 ↑0.500.07 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm2.253.203.301.052.500.701.100.500.65
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.143.203.250.752.250.93---
Live11.63 ↑1.05 ↓23.17 ↑7.17 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm2.053.253.500.992.500.850.830.251.03
Live8.30 ↑1.09 ↓16.00 ↑6.66 ↑0.500.07 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm2.093.353.301.002.500.870.830.251.05
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.043.243.291.032.500.850.850.251.05
Live9.00 ↑1.09 ↓14.00 ↑5.88 ↑0.500.07 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm2.173.073.030.832.251.010.910.250.95
Live6.50 ↑1.24 ↓11.60 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.253.203.251.002.500.73---
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.253.000.822.250.930.930.250.82
Live32.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.75 ↑0.500.08 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.133.383.400.952.500.850.840.250.98
Live9.54 ↑1.12 ↓18.06 ↑4.40 ↑0.500.17 ↓0.43 ↓0.001.91 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.053.700.852.250.850.700.251.09
Live1.68 ↓3.25 ↑4.35 ↑0.78 ↓2.250.92 ↑1.06 ↑0.750.76 ↓
BwinSớm2.253.253.251.002.500.71---
Live21.00 ↑1.02 ↓31.00 ↑1.20 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm2.243.343.391.082.500.780.610.001.39
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.94 ↑0.500.07 ↓0.33 ↓0.002.58 ↑
SNAISớm2.103.203.50------
Live2.05 ↓3.25 ↑3.40 ↓------
Bet 365Sớm2.203.203.250.832.251.030.950.250.90
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.48 ↓0.001.70 ↑
William HillSớm2.203.003.201.052.500.730.950.250.83
Live81.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Internacional RS+1/4201
Atletico Mineiro-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).