Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Atletico Mineiro, 04:30 ngày 23/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 23/08/2026
Internacional RS 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Mineiro
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Internacional RS
Atletico Mineiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Thiago Nicolas Borbas (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Castano Gil, ra Tomas Perez
46'
🔁 Thay người: vào Frederico Rodrigues Santos, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
🟨 Thẻ vàng - Bruno Gomes da Silva Clevelario
50'
🎯 Dứt điểm - Thiago Nicolas Borbas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mercado (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị chặn
62'
🟨 Thẻ vàng - Frederico Rodrigues Santos
63'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Franchescoli de Souza, ra Ruan Tressoldi Netto
64'
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Renan Augusto Lodi Dos Santos
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Castano Gil (chân phải) — bị cản phá
69'
🟨 Thẻ vàng - Kaua Pascini
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Villagra
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Anthoni Spier Souza, ra Matheus Cunha
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Paulo Lucas Santos de Paula, ra Bruno Henriaque Corsini
🔁 Thay người: vào Niclas Eliasson, ra Johan Carbonero
79'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Alan Steven Franco Palma, ra Mamady Cisse
83'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🚩 Việt vị
85'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulo Lucas Santos de Paula (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Allex, ra Alan Patrick Lourenco
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Bruno Gomes da Silva Clevelario
🎯 Dứt điểm - Jose Carlos Ferreira Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Lucas Santos de Paula (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Paulo Lucas Santos de Paula
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Mercado
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Castano Gil
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Maripan
🎯 Dứt điểm - Niclas Eliasson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Internacional RS | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Castano Gil ▼ Tomas Perez | |
| 46' ⇄ | ▲ Frederico Rodrigues Santos ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte | |
| Bruno Gomes da Silva Clevelario | 48' | |
| 62' | Frederico Rodrigues Santos | |
| 63' ⇄ | ▲ Vitor Hugo Franchescoli de Souza ▼ Ruan Tressoldi Netto | |
| 64' ⇄ | ▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Renan Augusto Lodi Dos Santos | |
| 69' | Kaua Pascini | |
| Rodrigo Villagra | 72' | |
| ▲ Anthoni Spier Souza ▼ Matheus Cunha | 77' ⇄ | |
| ▲ Paulo Lucas Santos de Paula ▼ Bruno Henriaque Corsini | 78' ⇄ | |
| ▲ Niclas Eliasson ▼ Johan Carbonero | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alan Steven Franco Palma ▼ Mamady Cisse | |
| ▲ Allex ▼ Alan Patrick Lourenco | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Bruno Gomes da Silva Clevelario | 90+2' ⇄ | |
| Paulo Lucas Santos de Paula | 90+9' | |
| Gabriel Mercado | 90+9' | |
| 90+10' | Castano Gil | |
| Guillermo Maripan | 90+10' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 16 |
Chủ = Internacional RS · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 14 (24%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 7 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 10 (17%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 15 (30%) | Bại/Bại | 10 (17%) |
Bảng xếp hạng
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Atletico Mineiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10 | 6 | 8 | 32 | 28 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 14 | 22 | 8 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 14 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Internacional RS 6 (30%)Hòa 3 (15%)Atletico Mineiro 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/11/25 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | H |
| 13/06/25 | Atletico Mineiro | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2 | B |
| 27/10/24 | Atletico Mineiro | 1-3 (1-2) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/24 | Internacional RS | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2 | B |
| 01/10/23 | Internacional RS | 0-2 (0-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2 | B |
| 14/05/23 | Atletico Mineiro | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/22 | Internacional RS | 3-0 (3-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/22 | Atletico Mineiro | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -1 | 2.25 | B |
| 03/10/21 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/06/21 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 07/12/20 | Atletico Mineiro | 2-2 (1-1) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/08/20 | Internacional RS | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/12/19 | Internacional RS | 2-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/09/19 | Atletico Mineiro | 1-3 (0-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/11/18 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/08/18 | Atletico Mineiro | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/08/17 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/11/16 | Atletico Mineiro | 2-2 (1-2) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/10/16 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Internacional RS
HHBTHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
HTTHTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Atletico Mineiro | 2-2 (0-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Remo Belem (PA) | 2-2 (1-2) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | +1.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Internacional RS
Atletico Mineiro
23Matheus Cunha3Guillermo Maripan15Bruno Gomes da Silva Clevelario25Gabriel Mercado35Braian Aguirre5Rodrigo Villagra8Bruno Henriaque Corsini10CAlan Patrick Lourenco26Alexandro Bernabei28Vitor Naum7Johan Carbonero22CEverson Felipe Marques Pires4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos40Vitao40Vitor Fernandes Chaves Teixeira2Natanael Moreira Milouski25Tomas Perez36Kaua Pascini39Mamady Cisse11Bernard Anicio Caldeira Duarte27Alan Minda18Thiago Nicolas Borbas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Guillermo Maripan🟨 Thẻ vàng 90+10'7.2
- 5Rodrigo Villagra🟨 Thẻ vàng 72'7
- 7Johan Carbonero▼ Rời sân 78'6.6
- 8Bruno Henriaque Corsini▼ Rời sân 78'6.1
- 10Alan Patrick Lourenco C▼ Rời sân 90+2'7.2
- 15Bruno Gomes da Silva Clevelario🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 90+2'7
- 23Matheus Cunha▼ Rời sân 77'7.5
- 25Gabriel Mercado🟨 Thẻ vàng 90+9'7.3
- 26Alexandro Bernabei7.3
- 28Vitor Naum6.4
- 35Braian Aguirre7.8
Khách · 3421
- 2Natanael Moreira Milouski6.8
- 4Ruan Tressoldi Netto▼ Rời sân 63'7.3
- 6Renan Augusto Lodi Dos Santos▼ Rời sân 64'6.9
- 11Bernard Anicio Caldeira Duarte▼ Rời sân 46'6.7
- 18Thiago Nicolas Borbas7
- 22Everson Felipe Marques Pires C7.1
- 25Tomas Perez▼ Rời sân 46'7.1
- 27Alan Minda7.1
- 36Kaua Pascini🟨 Thẻ vàng 69'7.1
- 39Mamady Cisse▼ Rời sân 81'6.4
- 40Vitao
- 40Vitor Fernandes Chaves Teixeira6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
53
Sút bóng
2311
Sút cầu môn
35
Tấn công
12687
Tấn công nguy hiểm
5121
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
112
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
445413
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
21
Cứu thua
43
Tắc bóng
97
Quả ném biên
2621
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
1727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.20.84
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Internacional RS (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOO
Atletico Mineiro (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Braian Aguirre Hậu vệ | 7.8 | 4/0 | 38/45 | 3 | |||
| 23Matheus Cunha Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 25Gabriel Mercado Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 53/58 | 2 | 🟨 | ||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 7.3 | 3/0 | 21/29 | 1 | |||
| 10Alan Patrick Lourenco Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 26/32 | 1 | |||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 7.2 | 4/1 | 42/46 | 4 | 🟨 | ||
| 5Rodrigo Villagra Tiền vệ | 7 | 0/0 | 53/59 | 4 | 🟨 | ||
| 15Bruno Gomes da Silva Clevelario Tiền vệ | 7 | 2/0 | 54/66 | 4 | 🟨 | ||
| 7Johan Carbonero Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 22/26 | 1 | |||
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 22/30 | 2 | |||
| 8Bruno Henriaque Corsini Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 27Paulo Lucas Santos de Paula (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 31Allex (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 12Anthoni Spier Souza (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Niclas Eliasson (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 46/47 | 0 | |||
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/41 | 0 | |||
| 27Alan Minda Tiền đạo | 7.1 | 3/2 | 18/21 | 0 | |||
| 25Tomas Perez Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 36Kaua Pascini Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 16/23 | 8 | 🟨 | ||
| 18Thiago Nicolas Borbas Trung phong | 7 | 2/0 | 11/18 | 3 | |||
| 6Renan Augusto Lodi Dos Santos Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 34/42 | 1 | |||
| 2Natanael Moreira Milouski Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 40Vitor Fernandes Chaves Teixeira Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 39Mamady Cisse Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 10/11 | 1 | |||
| 15Castano Gil (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 7Frederico Rodrigues Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 17/22 | 2 | 🟨 | ||
| 21Alan Steven Franco Palma (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 13/15 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Internacional RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-4-4 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Estadio Beira-Rio | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 58306 | Sức chứa | 87796 |
| Paulo Cesar Pezzolano Suarez | HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez |
| Porto Alegre | Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.22 | 3.17 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.30 ↑ | 4.10 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.25 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 11.63 ↑ | 1.05 ↓ | 23.17 ↑ | 7.17 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.24 | 3.29 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.07 | 3.03 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.24 ↓ | 11.60 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.38 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 9.54 ↑ | 1.12 ↓ | 18.06 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.05 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.25 ↑ | 4.35 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.34 | 3.39 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 0.61 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.25 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Internacional RS | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Atletico Mineiro | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).