Kết quả bóng đá trận Internacional RS U20 vs Juventude (Youth), 21:00 ngày 11/07/2026

Campeonato Gaucho Trẻ (Brazil) · 21:00 ngày 11/07/2026
Internacional RS U20
1 Kết thúc HT 0-0 1
Juventude (Youth)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Internacional RS U20 Phút Juventude (Youth)
11'
HT 0-0
1 - 0 61'
73'
74'
83' 1 - 1
90+3'
90+4'
90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 76
Hòa 22 23
Bại 00 11
Ghi bàn 52 2517
Mất bàn 31 88
Điểm 55 2321

Chủ = Internacional RS U20 · Khách = Juventude (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Internacional RS U20 (30)Hiệp 1 / Cả trậnJuventude (Youth) (34)
13 (43%)Thắng/Thắng6 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng8 (24%)
7 (23%)Hòa/Hòa5 (15%)
5 (17%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
3 (10%)Bại/Bại8 (24%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Internacional RS U20 2 (29%)Hòa 3 (43%)Juventude (Youth) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CGY04/07/26Juventude (Youth)0-0 (0-0)Internacional RS U203-4--H
BNY27/04/25Internacional RS U203-0 (1-0)Juventude (Youth)4-5--T
Bra YL05/04/25Internacional RS U200-1 (0-0)Juventude (Youth)5-2--B
BRA CPY03/12/21Internacional RS U202-2 (1-2)Juventude (Youth)7-5+0.753H
BRA CPY09/06/19Internacional RS U202-2 (1-2)Juventude (Youth)12-5--H
BRA CPY24/05/18Juventude (Youth)2-1 (1-0)Internacional RS U206-6-0.252.75B
BRA CPY02/07/17Juventude (Youth)0-2 (0-0)Internacional RS U204-7+0.253.25T

Thành tích gần đây — Internacional RS U20

HTBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CGY04/07/26Juventude (Youth)0-0 (0-0)Internacional RS U203-4--H
BRA CGY27/06/26Internacional RS U204-2 (1-1)Gremio Youth4-8--T
BNY19/06/26Ceara (Youth)3-1 (1-1)Internacional RS U2010-2--B
BRA CGY14/06/26Gremio Youth0-1 (0-0)Internacional RS U202-6--T
BRA CGY08/06/26Internacional RS U204-0 (2-0)Sao Luiz U2012-2--T
BNY28/05/26Internacional RS U202-0 (2-0)Paysandu(PA) (Youth)8-2--T
BRA CGY25/05/26Internacional RS U205-0 (3-0)Novo Hamburgo RS U205-1--T
BNY21/05/26Operario Ferroviario PR Youth1-2 (1-2)Internacional RS U205-6--T
BNY14/05/26Internacional RS U205-1 (2-0)Vila Nova (Youth)4-3--T
BRA CGY07/05/26Caxias RS U200-1 (0-1)Internacional RS U207-8--T
BNY30/04/26Internacional RS U204-1 (1-0)Atletico GO U205-2--T
BNY23/04/26Botafogo-SP (Youth)4-1 (1-0)Internacional RS U203-6--B
BNY19/04/26Ypiranga/RS U203-0 (0-0)Internacional RS U206-7--B
BNY12/04/26Internacional RS U201-0 (1-0)Gaucho U207-2--T
BNY09/04/26Internacional RS U200-3 (0-0)Sport Club Recife Youth12-0--B
BNY05/04/26CE Bento Goncalves RS U200-4 (0-1)Internacional RS U203-2--T
BNY02/04/26Coritiba PR (Youth)3-0 (1-0)Internacional RS U205-5--B
BNY28/03/26Internacional RS U205-0 (4-0)Apafut RS (Youth)5-1--T
CSP YC18/01/26Ibrachina Youth2-1 (0-0)Internacional RS U209-4--B
CSP YC15/01/26Internacional RS U202-2 (1-1)Nacional AC SP (Youth)8-6--H

Thành tích gần đây — Juventude (Youth)

HTTBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CGY04/07/26Juventude (Youth)0-0 (0-0)Internacional RS U203-4--H
Bra YL02/07/26Juventude (Youth)1-0 (1-0)Corinthians Paulista (Youth)1-8--T
BRA CGY29/06/26Juventude (Youth)2-1 (1-1)Sao Jose EC U204-6--T
Bra YL24/06/26Cuiaba (MT) (Youth)2-0 (0-0)Juventude (Youth)---B
Bra YL20/06/26Avai (Youth)1-3 (1-1)Juventude (Youth)12-1--T
Bra YL18/06/26Juventude (Youth)1-0 (1-0)Sao Paulo Youth2-12--T
BRA CGY14/06/26Sao Jose EC U201-1 (1-1)Juventude (Youth)1-6--H
Bra YL11/06/26Juventude (Youth)3-1 (0-0)Bahia (Youth)6-9--T
BRA CGY08/06/26Juventude (Youth)5-1 (2-1)Caxias RS U206-3--T
BRA CGY02/06/26Caxias RS U201-4 (1-1)Juventude (Youth)1-3--T
Bra YL28/05/26Atletico Paranaense (Youth)6-1 (3-1)Juventude (Youth)8-2--B
Bra YL21/05/26Fluminense RJ (Youth)4-1 (2-1)Juventude (Youth)9-3--B
Bra YL17/05/26Juventude (Youth)2-3 (1-1)CR Flamengo (RJ) (Youth)2-7--B
Bra YL14/05/26Santos (Youth)4-0 (2-0)Juventude (Youth)6-0--B
BRA CGY11/05/26Juventude (Youth)2-0 (2-0)Real SC U207-2--T
Bra YL07/05/26Juventude (Youth)0-3 (0-1)Botafogo RJ (Youth)3-7--B
BRA CGY04/05/26Brasil De Farroupilha/RS U200-2 (0-0)Juventude (Youth)6-2--T
Bra YL01/05/26Fortaleza U201-1 (0-1)Juventude (Youth)6-5--H
Bra YL26/04/26Palmeiras (Youth)1-1 (1-0)Juventude (Youth)14-2--H
Bra YL23/04/26Juventude (Youth)1-3 (0-1)Gremio Youth2-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
121
90
Tấn công nguy hiểm
70
47
Sút ngoài cầu môn
11
7
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Internacional RS U20 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Juventude (Youth) (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Internacional RS U20Juventude (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Internacional RS U20Juventude (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
43
Thắng 1
24
Hòa
11
Thua 1
56
Thua 2+
Internacional RS U20Juventude (Youth)

Thông tin đội bóng

Internacional RS U20 Thông tin Juventude (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.803.304.000.842.250.940.800.500.92
Live1.91 ↑2.38 ↓6.00 ↑1.09 ↑1.250.72 ↓0.94 ↑0.500.79 ↓
Mansion88Sớm1.673.403.900.782.250.980.900.750.86
Live1.94 ↑2.41 ↓4.55 ↑0.92 ↑1.250.84 ↓0.94 ↑0.500.82 ↓
InterwettenSớm1.773.254.200.952.500.70---
Live1.90 ↑2.50 ↓5.75 ↑1.20 ↑1.500.60 ↓---
10BETSớm1.773.354.300.732.250.95---
Live1.88 ↑2.50 ↓5.91 ↑0.84 ↑1.250.80 ↓---
12betSớm1.673.403.900.802.250.960.770.500.99
Live1.94 ↑2.41 ↓4.55 ↑0.92 ↑1.250.84 ↓0.94 ↑0.500.82 ↓
WewbetSớm1.643.373.700.812.250.930.870.750.87
Live1.83 ↑2.39 ↓4.17 ↑0.93 ↑1.250.81 ↓0.83 ↓0.500.91 ↑
LadbrokesSớm1.753.254.201.052.500.70---
Live1.95 ↑2.30 ↓5.00 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.843.503.500.752.250.900.780.500.87
Live1.95 ↑2.45 ↓5.75 ↑0.86 ↑1.250.78 ↓0.88 ↑0.500.76 ↓
PinnacleSớm1.743.254.110.812.250.900.970.750.75
Live1.87 ↑2.40 ↓6.21 ↑1.03 ↑1.250.72 ↓0.87 ↓0.500.87 ↑
BwinSớm1.773.254.000.982.500.72---
Live1.93 ↑2.35 ↓5.25 ↑1.25 ↑1.500.53 ↓---
1xBetSớm1.903.703.430.852.500.850.430.001.60
Live1.902.49 ↓6.48 ↑0.95 ↑1.250.80 ↓2.19 ↑1.000.35 ↓
Bet 365Sớm1.833.503.500.902.500.900.900.500.90
Live1.90 ↑2.50 ↓6.50 ↑0.95 ↑1.250.85 ↓0.93 ↑0.500.88 ↓
William HillSớm1.803.303.701.052.500.67---
Live1.802.45 ↓5.50 ↑1.25 ↑1.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.