Kết quả bóng đá trận Internacional de Bogota vs Llaneros FC, 04:05 ngày 13/09/2026
Categoria Primera A · 04:05 ngày 13/09/2026
Internacional de Bogota 3 Kết thúc HT 2-2 2
Llaneros FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Metropolitano de Techo Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Internacional de Bogota | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | Castilla J. | |
| 9' | ||
| Bone F. | 9' | |
| 12' | ⚽ 1 - 0 Vasquez L. (phản lưới) | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Jhon Vasquez | |
| 13' | ⚽ 2 - 1 Vasquez L. (phản lưới) | |
| Duarte D. 3 - 1 ⚽ | 16' | |
| Duarte D. 4 - 1 ⚽ | 17' | |
| 23' ⇄ | ▲ Howell Harley Mena Posada ▼ | |
| 32' | ⚽ 4 - 2 | |
| 32' | ⚽ 4 - 3 Neider Ospina (Kiến tạo: Luis Mario Miranda Da Silva) | |
| 5 - 3 ⚽ | 41' | |
| Fabricio Sanguinetti (Kiến tạo: Facundo Bone) 6 - 3 ⚽ | 41' | |
| HT 2-2 | ||
| 59' | ||
| Agustin Irazoque | 59' | |
| 59' | ❌ Jhon Vasquez Đá hỏng penalty | |
| 60' | ❌ Jhon Vasquez Đá hỏng penalty | |
| ▲ Caballero J. ▼ | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ramirez J. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Castaneda F. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ramirez J. ▼ | |
| ▲ Garces Y. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Garces Y. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Manjarres R. ▼ | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Rincon K. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Contreras J. ▼ | |
| ▲ Santamaria M. ▼ | 86' ⇄ | |
| 7 - 3 ⚽ | 87' | |
| Garces Y. (Kiến tạo: Johan Caballero) 8 - 3 ⚽ | 87' | |
| 90' | ||
| Rodas M. | 90' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 19 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 6 |
Chủ = Internacional de Bogota · Khách = Llaneros FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional de Bogota | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Internacional de Bogota
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 12 |
Llaneros FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 5 |
Đội hình
Internacional de Bogota
Llaneros FC
1Farinez W.4Rodas M.13Pernia M.20Castro J.26Agustin Irazoque5Vasquez L.8Victoria Palacios D. S.7Fabricio Sanguinetti10Bone F.25Julio R.9Duarte D.22Roameth Romaña4Juan Pertuz21Meza F.26Quintero D.94Medranda J.13Castilla J.7Miranda L.10Neider Ospina33Kelvin Osorio95Jhon Vasquez17Mena Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Farinez W.
- 4Rodas M.🟨 Thẻ vàng 90'
- 5Vasquez L.⚽ Phản lưới 12' · ⚽ Phản lưới 13'
- 7Fabricio Sanguinetti⚽ Ghi bàn 41'
- 8Victoria Palacios D. S.
- 9Duarte D.⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 17'
- 10Bone F.🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 9'
- 13Pernia M.
- 20Castro J.
- 25Julio R.
- 26Agustin Irazoque🟨 Thẻ vàng 59'
Khách · 4141
- 4Juan Pertuz
- 7Miranda L.🎯 Kiến tạo 32'
- 10Neider Ospina⚽ Ghi bàn 32'
- 13Castilla J.🟨 Thẻ vàng 5'
- 17Mena Y.
- 21Meza F.
- 22Roameth Romaña
- 26Quintero D.
- 33Kelvin Osorio
- 94Medranda J.
- 95Jhon Vasquez⚽ Ghi bàn 13' · ❌ Hỏng pen 59' · ❌ Hỏng pen 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
31
Sút bóng
169
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
366433
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
85
Việt vị
13
Cứu thua
35
Quả ném biên
2422
Chuyền dài
2615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional de Bogota (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Llaneros FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Internacional de Bogota | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Metropolitano de Techo Stadium | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Valino | HLV | Jose Luis Garcia |
| Bogota | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.70 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.32 ↓ | 4.25 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.30 | 0.98 | 2.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.80 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.35 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.05 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 188.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.05 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.50 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 1.00 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.16 | 4.23 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 4.42 ↑ | 1.36 ↓ | 6.20 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.40 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.41 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.60 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.86 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Internacional de Bogota | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Llaneros FC | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).