Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs Vaasa VPS, 22:00 ngày 14/09/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 14/09/2026
Inter Turku 1 Kết thúc HT 0-0 0
Vaasa VPS
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| Ivanov R. | 16' | |
| 39' | Kouassivi-Benissan K. | |
| 40' | Jayden Turfkruier | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 9 |
Chủ = Inter Turku · Khách = Vaasa VPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (30%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 5 (11%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
Vaasa VPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 22 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 11 | 18 | 8 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 15 | 5 |
Đội hình
Inter Turku
Vaasa VPS
1Huuhtanen E.2Niska J.6Ivanov R.18Saarinen S.22Kuittinen L.7Sjogrell H.14Laine J.17Bismark Ampofo8Yli-Kokko J.10A.Conteh16Jephta C.41Mamadou Jalloh3Simpson R.6Okereke E.19Haukioja M.23Niemi M.2Mane L.7Jayden Turfkruier8Paulo Lima24Daoussi Y.13Oluwaseyi Ogunniyi27Kouassivi-Benissan K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Huuhtanen E.
- 2Niska J.
- 6Ivanov R.🟨 Thẻ vàng 16'
- 7Sjogrell H.
- 8Yli-Kokko J.
- 10A.Conteh
- 14Laine J.
- 16Jephta C.
- 17Bismark Ampofo
- 18Saarinen S.
- 22Kuittinen L.
Khách · 3142
- 2Mane L.
- 3Simpson R.
- 6Okereke E.
- 7Jayden Turfkruier🟨 Thẻ vàng 40'
- 8Paulo Lima
- 13Oluwaseyi Ogunniyi
- 19Haukioja M.
- 23Niemi M.
- 24Daoussi Y.
- 27Kouassivi-Benissan K.🟨 Thẻ vàng 39'
- 41Mamadou Jalloh
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
12
Sút bóng
15
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
307169
TL chuyền bóng thành công
89%78%
Phạm lỗi
26
Việt vị
33
Quả ném biên
79
Chuyền dài
1612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Vaasa VPS (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1924-6-26 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Hietalahti |
| 9000 | Sức chứa | 4300 |
| Vesa Vasara | HLV | Jussi Nuorela |
| Turku | Khu vực | Vaasa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.73 | 4.65 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.92 ↑ | 5.30 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.15 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.55 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.45 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.31 | 4.22 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 255.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Vaasa VPS | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).