Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs SJK Seinajoen, 23:00 ngày 23/06/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 23/06/2026
Inter Turku 1 Kết thúc HT 0-1 1
SJK Seinajoen
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| Albin Granlund | 27' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Kasper Paananen(Assists:Muhammed Suso) (Kiến tạo: Muhammed Suso) | |
| Juuso Hamalainen | 41' | |
| Jasse Tuominen | 42' | |
| 42' | Caio Araujo | |
| HT 0-1 | ||
| Janne Pekka Laine(Assists:Jasse Tuominen) (Kiến tạo: Jasse Tuominen) 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| Prosper Ahiabu | 59' | |
| 68' | Muhammed Suso | |
| ▲ Jean Botue ▼ Alie Conteh | 68' ⇄ | |
| ▲ Loic Essomba ▼ Vincent Ulundu | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jeremiah Streng ▼ Muhammed Suso | |
| 72' ⇄ | ▲ Markus Arsalo ▼ Caio Araujo | |
| ▲ Julius Tauriainen ▼ Albin Granlund | 74' ⇄ | |
| ▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Jasse Tuominen | 74' ⇄ | |
| 76' | Samuel Chukwudi | |
| 80' ⇄ | ▲ Aapo Bostrom ▼ Armaan Wilson | |
| 87' ⇄ | ▲ Lucas Rangel Nunes Goncalves ▼ Kasper Paananen | |
| 87' ⇄ | ▲ Leon Vesterbacka ▼ Elias Mastokangas | |
| 88' | Sayibu Yakubu | |
| ▲ Henri Salomaa ▼ Clinton Jephta | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 9 |
Chủ = Inter Turku · Khách = SJK Seinajoen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 5 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 8 | 2 | 28 | 16 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 6 | 17 | 9 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | - | - |
SJK Seinajoen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 24 | 31 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 13 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 18 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Inter Turku 8 (40%)Hòa 5 (25%)SJK Seinajoen 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/10/25 | Inter Turku | 2-2 (2-1) | SJK Seinajoen | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/09/25 | SJK Seinajoen | 2-1 (2-0) | Inter Turku | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/25 | Inter Turku | 4-1 (3-1) | SJK Seinajoen | +0.75 | 3 | T |
| 25/05/25 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/25 | SJK Seinajoen | 4-2 (1-2) | Inter Turku | - | - | B |
| 16/08/24 | Inter Turku | 3-0 (0-0) | SJK Seinajoen | 0 | 3 | T |
| 17/05/24 | SJK Seinajoen | 3-1 (2-1) | Inter Turku | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/10/23 | Inter Turku | 1-2 (0-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/23 | Inter Turku | 1-2 (0-0) | SJK Seinajoen | 0 | 2.5 | B |
| 05/05/23 | SJK Seinajoen | 2-1 (1-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/10/22 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | 0 | 2.5 | T |
| 06/08/22 | Inter Turku | 1-0 (1-0) | SJK Seinajoen | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/06/22 | SJK Seinajoen | 1-1 (1-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/22 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 31/10/21 | Inter Turku | 2-5 (0-3) | SJK Seinajoen | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/21 | SJK Seinajoen | 2-2 (1-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 18/06/21 | Inter Turku | 2-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/04/21 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Inter Turku
HHTHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | +4.25 | 5 | T |
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +1.25 | 3 | H |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | AC Oulu | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Inter Turku | 3-2 (2-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — SJK Seinajoen
BTBBTBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-0) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (1-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | +4.25 | 4.75 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 28/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-6 (1-4) | SJK Seinajoen | +3.25 | 4.25 | T |
| 24/04/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Jaro | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | TPS Turku | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | HAPK | 1-6 (1-5) | SJK Seinajoen | - | - | T |
| 10/04/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | HJK Helsinki | 3-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -1 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | SJK Seinajoen | 0-0 (0-0) | KuPs | 0 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.75 | 3.75 | B |
| 18/03/26 | SJK Seinajoen | 2-1 (1-1) | Jaro | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gnistan Helsinki | 1-3 (1-2) | SJK Seinajoen | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Inter Turku
SJK Seinajoen
1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska3CJuuso Hamalainen5Albin Granlund22Luka Kuittinen4Prosper Ahiabu14Janne Pekka Laine9Jasse Tuominen16Clinton Jephta27Vincent Ulundu10Alie Conteh1CRoope Paunio6Salim Giabo Yussif28Samuel Chukwudi32Sayibu Yakubu15Eetu Mommo19Elias Mastokangas23Armaan Wilson31Gospel Chibueze Junior Onuoha42Caio Araujo10Kasper Paananen47Muhammed Suso
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Eetu Huuhtanen6.4
- 2Jussi Niska7.7
- 3Juuso Hamalainen C🟨 Thẻ vàng 41'7.3
- 4Prosper Ahiabu🟨 Thẻ vàng 59'6.6
- 5Albin Granlund🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 74'6.4
- 9Jasse Tuominen🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 10Alie Conteh▼ Rời sân 68'6.5
- 14Janne Pekka Laine⚽ Ghi bàn 47'7.4
- 16Clinton Jephta▼ Rời sân 88'6.9
- 22Luka Kuittinen6.7
- 27Vincent Ulundu▼ Rời sân 68'6.6
Khách · 352
- 1Roope Paunio C6.4
- 6Salim Giabo Yussif6.2
- 10Kasper Paananen⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 87'7.5
- 15Eetu Mommo7.2
- 19Elias Mastokangas▼ Rời sân 87'6.6
- 23Armaan Wilson▼ Rời sân 80'6.5
- 28Samuel Chukwudi🟨 Thẻ vàng 76'6.5
- 31Gospel Chibueze Junior Onuoha7
- 32Sayibu Yakubu🟨 Thẻ vàng 88'6.8
- 42Caio Araujo🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 47Muhammed Suso🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 72'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
44
Sút bóng
119
Sút cầu môn
23
Tấn công
7790
Tấn công nguy hiểm
4344
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
520346
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1026
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.211.57
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
SJK Seinajoen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Turku (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 3 (23%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
SJK Seinajoen (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Jussi Niska Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 49/58 | 1 | |||
| 14Janne Pekka Laine Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 50/61 | 0 | ||
| 3Juuso Hamalainen Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 91/96 | 3 | 🟨 | ||
| 16Clinton Jephta Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 9Jasse Tuominen Trung phong | 6.7 | 1 | 0/0 | 20/29 | 0 | 🟨 | |
| 22Luka Kuittinen Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 67/77 | 0 | |||
| 4Prosper Ahiabu Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 43/50 | 1 | 🟨 | ||
| 27Vincent Ulundu Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Alie Conteh Trung phong | 6.5 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 5Albin Granlund Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 32/40 | 1 | 🟨 | ||
| 1Eetu Huuhtanen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 24Julius Tauriainen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 11Jean Botue (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Johannes Yli-Kokko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 23Loic Essomba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 |
SJK Seinajoen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Kasper Paananen Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 11/17 | 1 | ||
| 15Eetu Mommo Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 32/45 | 1 | |||
| 31Gospel Chibueze Junior Onuoha Tiền vệ | 7 | 0/0 | 42/44 | 2 | |||
| 32Sayibu Yakubu Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 38/51 | 3 | 🟨 | ||
| 19Elias Mastokangas Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 42Caio Araujo | 6.6 | 1/0 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 28Samuel Chukwudi Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 39/44 | 1 | 🟨 | ||
| 23Armaan Wilson Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 47Muhammed Suso Tiền vệ | 6.5 | 1 | 1/0 | 10/16 | 0 | 🟨 | |
| 1Roope Paunio Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 6Salim Giabo Yussif Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 16/19 | 0 | |||
| 9Jeremiah Streng (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 8Aapo Bostrom (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 99Lucas Rangel Nunes Goncalves (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Markus Arsalo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 22Leon Vesterbacka (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 2007 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Seinajoen Keskuskentta |
| 9000 | Sức chứa | 3500 |
| Vesa Vasara | HLV | Jarkko Wiss |
| Turku | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 4.15 | 4.90 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.47 | 4.15 | 4.90 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.60 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.90 ↓ | 5.30 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.91 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.87 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.15 | 5.50 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.54 | 4.35 ↑ | 5.80 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 | 5.50 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.95 | 4.80 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.20 ↑ | 5.60 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.15 | 5.50 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.54 | 4.35 ↑ | 5.80 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.35 | 5.40 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.30 ↓ | 5.10 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.96 | 5.10 | 0.89 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.12 ↑ | 5.50 ↑ | 0.89 | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 4.16 | 5.35 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.30 ↑ | 5.65 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.94 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.53 | 4.20 ↑ | 5.50 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.08 | 4.97 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.46 ↑ | 5.88 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.99 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.05 | 5.10 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.45 | 4.05 | 5.10 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.20 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.95 | 4.79 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.24 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.30 ↑ | 5.39 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.90 | 5.25 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | +1 | 1 | 0 | 0 |
| SJK Seinajoen | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).