Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs Lahti, 21:00 ngày 09/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 09/08/2026
Inter Turku 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lahti
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| 22' | Romain Sans | |
| Iiro Jarvinen | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | Tòfol Montiel | |
| ▲ Prosper Ahiabu ▼ Iiro Jarvinen | 61' ⇄ | |
| ▲ Clinton Jephta ▼ Vincent Ulundu | 61' ⇄ | |
| ▲ Alie Conteh ▼ Lukas Prokop | 61' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Martim Augusto ▼ Amir Belabid | |
| 74' ⇄ | ▲ Otso Koskinen ▼ Daniel Heikkinen | |
| 74' ⇄ | ▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias | |
| ▲ Jussi Niska ▼ Luka Kuittinen | 75' ⇄ | |
| ▲ Loic Essomba ▼ Lauri Laine | 84' ⇄ | |
| Loic Essomba | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Justus Ojanen ▼ Momodou Sarr | |
| 90' ⇄ | ▲ Vaino Vehkonen ▼ Tòfol Montiel | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 5 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 20 |
Chủ = Inter Turku · Khách = Lahti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 5 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 19 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 10 | 18 | 9 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 9 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Inter Turku 13 (65%)Hòa 4 (20%)Lahti 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/09/24 | Inter Turku | 3-1 (1-0) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 08/07/24 | Inter Turku | 3-0 (2-0) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 07/06/24 | Lahti | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/01/24 | Inter Turku | 3-2 (3-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/08/23 | Lahti | 1-2 (0-1) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/08/23 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/23 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | Lahti | +1 | 2.75 | H |
| 02/07/22 | Lahti | 2-1 (1-1) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/06/22 | Inter Turku | 5-1 (1-0) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 30/06/21 | Inter Turku | 1-1 (1-0) | Lahti | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/21 | Lahti | 2-1 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/09/20 | Inter Turku | 3-0 (1-0) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 31/08/20 | Lahti | 2-2 (2-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/20 | Inter Turku | 5-0 (1-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/07/19 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Lahti | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/19 | Lahti | 1-1 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 16/02/19 | Inter Turku | 1-2 (1-1) | Lahti | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/09/18 | Inter Turku | 2-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Inter Turku
TTTBHHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Vaasa VPS | 0-1 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | +4.25 | 5 | T |
Thành tích gần đây — Lahti
TBTTTHHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | Jaro | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | +3.5 | 4 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Inter Turku
Lahti
1Eetu Huuhtanen34Prokop L.20Axel Sandler22CLuka Kuittinen24Julius Tauriainen30Yeboah Amankwah14Janne Pekka Laine19Iiro Jarvinen35Eeli Kiiskila27Vincent Ulundu28Lauri Laine34Lukas Prokop34Rasmus Mendolin31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi7Daniel Heikkinen8Tòfol Montiel18Yohan Cassubie17Amir Belabid19Neemias77Momodou Sarr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Eetu Huuhtanen
- 14Janne Pekka Laine
- 19Iiro Jarvinen🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 61'
- 20Axel Sandler
- 22Luka Kuittinen C▼ Rời sân 75'
- 24Julius Tauriainen
- 27Vincent Ulundu▼ Rời sân 61'
- 28Lauri Laine▼ Rời sân 84'
- 30Yeboah Amankwah
- 34Prokop L.
- 34Lukas Prokop▼ Rời sân 61'
- 34Rasmus Mendolin
- 35Eeli Kiiskila
Khách · 433
- 3Romain Sans🟨 Thẻ vàng 22'
- 4Jose Muller
- 5Nicolas Gianini C
- 7Daniel Heikkinen▼ Rời sân 74'
- 8Tòfol Montiel🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 90'
- 17Amir Belabid▼ Rời sân 74'
- 18Yohan Cassubie
- 19Neemias▼ Rời sân 74'
- 27Romaric Yapi
- 31Osku Maukonen
- 77Momodou Sarr▼ Rời sân 89'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
31
Tấn công
9387
Tấn công nguy hiểm
6356
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
95
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
427448
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
714
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
717
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.740.85
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T10 H2 B1T1 H2 B10
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Lahti (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Turku (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Lahti (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1891 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Lahden Stadion |
| 9000 | Sức chứa | 15000 |
| Vesa Vasara | HLV | Pereira G. |
| Turku | Khu vực | Lahti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.43 | 3.61 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.60 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.30 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 10.82 ↑ | 1.05 ↓ | 22.97 ↑ | 5.97 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.32 | 3.91 | 0.99 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.77 | 4.54 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 9.88 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.72 | 4.33 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 1.01 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 9.42 ↑ | 1.12 ↓ | 18.46 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.78 | 4.36 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 4.71 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lahti | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).